thời tiết
Thời tiết ở thành phố này thường ôn hòa quanh năm.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh cơ bản về thời tiết và thiên nhiên, như "mưa", "nóng" và "cây", được chuẩn bị cho người học trình độ A1.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
thời tiết
Thời tiết ở thành phố này thường ôn hòa quanh năm.
nóng
Cô ấy đội một chiếc mũ để bảo vệ mình khỏi ánh nắng nóng.
lạnh
Tôi mặc một chiếc áo khoác ấm để bảo vệ mình khỏi gió lạnh.
nắng
Những bông hoa nở rộ dưới bầu trời nắng.
mây
Máy bay bay qua những đám mây trên đường đến điểm đến.
có mây
Tôi không thể nhìn thấy bất kỳ ngôi sao nào vì trời quá nhiều mây vào ban đêm.
mưa
Tôi quên ô, và bây giờ tôi đang bị ướt trong mưa.
có mưa
Tôi ở trong nhà vì đó là một ngày mưa.
có tuyết
Bất chấp điều kiện tuyết rơi, nhóm thích phiêu lưu đã đi thám hiểm leo núi.
đá
Tôi trượt chân và ngã trên băng khi đang đi bộ trên hồ đóng băng.
thiên nhiên
Tôi tìm thấy sự an ủi khi ngồi bên bờ sông, lắng nghe những âm thanh êm dịu của thiên nhiên.
mặt trời
Tôi thích ngắm mặt trời lặn khi mặt trời tô điểm bầu trời bằng những màu sắc rực rỡ.
mặt trăng
Tôi thích ngắm mặt trăng mọc lên từ đường chân trời.
bầu trời
Tôi thích nằm trên cỏ và ngắm những đám mây trôi trên bầu trời.
biển
Biển là nhà của nhiều loài sinh vật biển, như cá, cá heo và rạn san hô.
núi
Núi là điểm đến phổ biến cho những người leo núi và đi bộ đường dài.
bãi biển
Tôi thích đi dạo dọc theo bãi biển, cảm nhận cát mềm giữa các ngón chân.
rừng
Sàn rừng được phủ một tấm thảm dày lá rụng.
đảo
Hòn đảo có một ngọn hải đăng nổi tiếng đã hướng dẫn tàu thuyền đến bờ một cách an toàn.
ngôi sao
Ngôi sao sáng nhất trên bầu trời đêm là Sirius, còn được gọi là Sao Chó.
cây
Những chiếc lá trên cây chuyển sang màu đỏ, cam và vàng rực rỡ vào mùa thu.
hoa
Tôi đã hái một bó hoa tươi từ cánh đồng.