trường học
Con tôi đi trường để học hỏi những điều mới và kết bạn.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh cơ bản về trường học, như "lớp học", "học sinh" và "sách", được chuẩn bị cho người học trình độ A1.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
trường học
Con tôi đi trường để học hỏi những điều mới và kết bạn.
đại học
Cô ấy theo học đại học để học quản trị kinh doanh.
đại học
Cô ấy theo học một trường đại học danh tiếng được biết đến với chương trình kỹ thuật.
trường mẫu giáo
Tôi tình nguyện tại trường mầm non để giúp đỡ với các hoạt động nghệ thuật và giờ kể chuyện.
lớp học
Cô ấy thích trang trí lớp học với các tác phẩm nghệ thuật đầy màu sắc.
sinh viên
Cô ấy học tập chăm chỉ để chuẩn bị cho các kỳ thi của mình với tư cách là một sinh viên.
sách
Tôi yêu đọc sách; chúng đưa tôi đến những thế giới khác nhau và khơi dậy trí tưởng tượng của tôi.
sổ tay
Con tôi cá nhân hóa sổ tay của chúng bằng nhãn dán và hình vẽ.
túi
Anh ấy mang một túi thể dục với quần áo tập luyện và chai nước.
bút
Anh ấy viết suy nghĩ và ý tưởng của mình vào nhật ký bằng một cây bút sang trọng.
bút chì
Tôi sử dụng một bút chì để phác thảo và vẽ.
cục tẩy
Anh ấy làm mất cục tẩy và phải hỏi mượn bạn mình một cái.
bút lông
Tôi giữ một bộ bút dạ trong đồ dùng nghệ thuật của mình cho các dự án nghệ thuật khác nhau.
bài tập về nhà
Tôi có rất nhiều bài tập về nhà phải hoàn thành tối nay.
lịch sử
Tôi thích nghiên cứu lịch sử để tìm hiểu về những sự kiện quan trọng đã định hình thế giới của chúng ta.
ngôn ngữ
Học một ngôn ngữ mới mở ra cánh cửa đến với các nền văn hóa và cơ hội khác nhau.
khoa học
Tôi thấy thật thú vị khi tìm hiểu về những kỳ quan của thế giới tự nhiên thông qua khoa học.
lớp
Lớp học đã tham gia nhiệt tình vào cuộc thảo luận nhóm, chia sẻ những quan điểm đa dạng của họ về chủ đề.