trẻ,non trẻ
Giới trẻ ngày nay có ý thức về môi trường hơn bao giờ hết.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh cơ bản để miêu tả người, như "trẻ", "tốt" và "tức giận", được chuẩn bị cho người học trình độ A1.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
trẻ,non trẻ
Giới trẻ ngày nay có ý thức về môi trường hơn bao giờ hết.
già,cổ
Cô ấy trân trọng sự khôn ngoan và kinh nghiệm đi cùng với việc già.
khát,khát nước
Buổi tập nhảy căng thẳng khiến cô ấy cảm thấy khát, vì vậy cô ấy đã lấy một chai đồ uống thể thao.
béo,béo phì
Cô ấy tự hào về những đường cong của mình và không để ai khiến cô ấy cảm thấy tồi tệ vì béo.
gầy,mảnh khảnh
Anh ấy gầy khi còn nhỏ nhưng từ đó đã phát triển thành một cân nặng khỏe mạnh hơn.
cao,cao lớn
Với chiều cao 1,96 m, anh ấy được coi là cực kỳ cao.
thấp
Người đàn ông thấp phải đứng trên đầu ngón chân để với tới kệ trên cùng ở cửa hàng tạp hóa.
thông minh,sáng dạ
Cô ấy thích những câu đố thách thức vì cô ấy thông minh và thích giải quyết vấn đề.
tức giận,giận dữ
Anh ấy trông tức giận khi đọc bài đánh giá không công bằng.
ổn,khỏe mạnh
Anh ấy đã bị đau đầu nhẹ trước đó, nhưng bây giờ anh ấy cảm thấy khỏe.
hạnh phúc,vui vẻ
Những đứa trẻ hạnh phúc khi nhận được quà vào ngày sinh nhật của chúng.
đói,cơn đói
Anh ấy cảm thấy đói sau khi hoàn thành buổi tập tại phòng gym.
hào hứng,phấn khích
Cô ấy cảm thấy phấn khích và hồi hộp trước buổi biểu diễn nhảy của mình.
sẵn sàng,chuẩn bị sẵn sàng
Sau nhiều giờ luyện tập, vận động viên cảm thấy sẵn sàng cho cuộc thi sắp tới.