Danh sách từ vựng trình độ A1 - Hướng và Châu lục

Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh cơ bản về các hướng và châu lục khác nhau, chẳng hạn như "phải", "bắc" và "Châu Á", được chuẩn bị cho người học trình độ A1.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Danh sách từ vựng trình độ A1
place [Danh từ]
اجرا کردن

nơi,chỗ

Ex: I 'm excited to explore new places on my vacation .

Tôi rất hào hứng khám phá những địa điểm mới trong kỳ nghỉ của mình.

north [Danh từ]
اجرا کردن

bắc,phương bắc

Ex: It gets colder as you travel further north .

Trời trở nên lạnh hơn khi bạn đi xa hơn về phía bắc.

south [Danh từ]
اجرا کردن

nam,buổi trưa

Ex: The wind is coming from the south today .

Hôm nay gió thổi từ nam.

east [Danh từ]
اجرا کردن

đông,hướng đông

Ex: The sun rises in the east and sets in the west .

Mặt trời mọc ở đông và lặn ở tây.

west [Danh từ]
اجرا کردن

tây,phương tây

Ex: The west is known for its stunning landscapes and breathtaking sunsets .

Phía tây nổi tiếng với phong cảnh tuyệt đẹp và hoàng hôn ngoạn mục.

back [Trạng từ]
اجرا کردن

lùi lại,về phía sau

Ex: She glanced back to see if anyone was following her .

Cô ấy nhìn lại để xem có ai đang theo dõi mình không.

right [Trạng từ]
اجرا کردن

phải

Ex: The car in front signaled and turned right at the traffic light .

Chiếc xe phía trước bật tín hiệu và rẽ phải ở đèn giao thông.

left [Tính từ]
اجرا کردن

trái

Ex: The photograph captured the couple , with arms entwined , standing on the left side of the frame .

Bức ảnh chụp lại cặp đôi, với cánh tay đan vào nhau, đứng ở phía bên trái của khung hình.

far [Trạng từ]
اجرا کردن

xa

Ex: She traveled far to visit her grandparents .

Cô ấy đã đi xa để thăm ông bà của mình.

continent [Danh từ]
اجرا کردن

lục địa

Ex: Antarctica is the coldest continent on Earth .

Nam Cực là lục địa lạnh nhất trên Trái Đất.

Asia [Danh từ]
اجرا کردن

Châu Á

Ex: Asia is the largest continent in terms of both land area and population .

Châu Á là lục địa lớn nhất về cả diện tích đất liền và dân số.

Asian [Tính từ]
اجرا کردن

châu Á

Ex: Asian cultures have a rich heritage of art , music , and dance .

Các nền văn hóa Châu Á có di sản phong phú về nghệ thuật, âm nhạc và khiêu vũ.

Europe [Danh từ]
اجرا کردن

Châu Âu

Ex: Europe is home to famous landmarks like the Eiffel Tower , Colosseum , and Big Ben .

Châu Âu là nơi có các địa danh nổi tiếng như tháp Eiffel, đấu trường La Mã và Big Ben.

European [Tính từ]
اجرا کردن

châu Âu

Ex: My grandfather immigrated to America from a small European town .

Ông tôi di cư đến Mỹ từ một thị trấn nhỏ châu Âu.

Africa [Danh từ]
اجرا کردن

Châu Phi

Ex: Africa is the second-largest continent in terms of both land area and population .

Châu Phi là lục địa lớn thứ hai về cả diện tích đất liền và dân số.

African [Tính từ]
اجرا کردن

châu Phi

Ex: African literature is rich with stories that reflect the continent 's history and culture .

Văn học Châu Phi phong phú với những câu chuyện phản ánh lịch sử và văn hóa của lục địa.