nơi,chỗ
Tôi rất hào hứng khám phá những địa điểm mới trong kỳ nghỉ của mình.
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh cơ bản về các hướng và châu lục khác nhau, chẳng hạn như "phải", "bắc" và "Châu Á", được chuẩn bị cho người học trình độ A1.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
nơi,chỗ
Tôi rất hào hứng khám phá những địa điểm mới trong kỳ nghỉ của mình.
bắc,phương bắc
Trời trở nên lạnh hơn khi bạn đi xa hơn về phía bắc.
nam,buổi trưa
Hôm nay gió thổi từ nam.
đông,hướng đông
Mặt trời mọc ở đông và lặn ở tây.
tây,phương tây
Phía tây nổi tiếng với phong cảnh tuyệt đẹp và hoàng hôn ngoạn mục.
lùi lại,về phía sau
Cô ấy nhìn lại để xem có ai đang theo dõi mình không.
phải
Chiếc xe phía trước bật tín hiệu và rẽ phải ở đèn giao thông.
trái
Bức ảnh chụp lại cặp đôi, với cánh tay đan vào nhau, đứng ở phía bên trái của khung hình.
xa
Cô ấy đã đi xa để thăm ông bà của mình.
lục địa
Nam Cực là lục địa lạnh nhất trên Trái Đất.
Châu Á
Châu Á là lục địa lớn nhất về cả diện tích đất liền và dân số.
châu Á
Các nền văn hóa Châu Á có di sản phong phú về nghệ thuật, âm nhạc và khiêu vũ.
Châu Âu
Châu Âu là nơi có các địa danh nổi tiếng như tháp Eiffel, đấu trường La Mã và Big Ben.
châu Âu
Ông tôi di cư đến Mỹ từ một thị trấn nhỏ châu Âu.
Châu Phi
Châu Phi là lục địa lớn thứ hai về cả diện tích đất liền và dân số.
châu Phi
Văn học Châu Phi phong phú với những câu chuyện phản ánh lịch sử và văn hóa của lục địa.