Sách Face2Face - Trung cấp tiền - Đơn vị 10 - 10D

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 10 - 10D trong sách giáo trình Face2Face Pre-Intermediate, như "hoàn tiền", "tiền mặt", "trung bình", vv.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Face2Face - Trung cấp tiền
size [Danh từ]
اجرا کردن

kích thước

Ex: The size of the television screen is 55 inches diagonally .

Kích thước của màn hình tivi là 55 inch theo đường chéo.

small [Tính từ]
اجرا کردن

nhỏ

Ex:

Anh ấy sống trong một thị trấn nhỏ với những người hàng xóm thân thiện.

medium [Tính từ]
اجرا کردن

vừa

Ex: The painting was of medium size , filling the space on the wall nicely .

Bức tranh có kích thước trung bình, lấp đầy không gian trên tường một cách đẹp mắt.

large [Tính từ]
اجرا کردن

lớn

Ex: The bakery specializes in making large loaves of bread for families .

Tiệm bánh chuyên làm những ổ bánh mì lớn cho các gia đình.

extra large [Danh từ]
اجرا کردن

cực lớn

Ex: The shirt was too tight , so he exchanged it for an extra large .

Chiếc áo quá chật, vì vậy anh ấy đã đổi nó lấy cỡ extra large.

cash [Danh từ]
اجرا کردن

tiền mặt

Ex: My wallet was stolen , but thankfully I did n’t have much cash in it .

Ví của tôi bị đánh cắp, nhưng may mắn là tôi không có nhiều tiền mặt trong đó.

receipt [Danh từ]
اجرا کردن

biên lai

Ex: I misplaced the receipt and now I ca n't return the item .

Tôi để lạc mất hóa đơn và giờ không thể trả lại món hàng.

to try on [Động từ]
اجرا کردن

thử

Ex: He went to the store to try on some new shoes .

Anh ấy đến cửa hàng để thử một số đôi giày mới.

fit [Danh từ]
اجرا کردن

the way in which something conforms, suits, or occupies a space

Ex: The dress had a perfect fit , hugging her curves in all the right places .
fitting room [Danh từ]
اجرا کردن

phòng thử đồ

Ex: The fitting room was busy with shoppers trying on different outfits .

Phòng thử đồ bận rộn với những người mua sắm đang thử các bộ trang phục khác nhau.

to suit [Động từ]
اجرا کردن

hợp với

Ex: Neutral tones tend to suit him well , enhancing his classic and sophisticated style .

Những tông màu trung tính có xu hướng hợp với anh ấy, làm nổi bật phong cách cổ điển và tinh tế.

sale [Danh từ]
اجرا کردن

giảm giá

Ex: The department store is having a big sale this weekend .

Cửa hàng bách hóa đang có giảm giá lớn vào cuối tuần này.

to bring back [Động từ]
اجرا کردن

mang lại

Ex: He decided to bring back the vintage car to its former glory .

Anh ấy quyết định mang lại vinh quang xưa cho chiếc xe cổ.

refund [Danh từ]
اجرا کردن

hoàn tiền

Ex: The store offers a refund if you 're not satisfied with your purchase .

Cửa hàng hoàn lại tiền nếu bạn không hài lòng với món hàng đã mua.