chính trị gia
Cô ấy đã gặp một chính trị gia nổi tiếng tại hội nghị.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 7 - 7B trong sách giáo trình Face2Face Upper-Intermediate, như "tiết kiệm", "nhà đầu tư", "công nghiệp hóa", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
chính trị gia
Cô ấy đã gặp một chính trị gia nổi tiếng tại hội nghị.
chính trị
Cách tiếp cận của thị trưởng đối với chính trị tập trung vào sự tham gia của cơ sở và ra quyết định minh bạch.
chính trị
Cô ấy theo đuổi sự nghiệp trong ngành khoa học chính trị để hiểu rõ hơn về hoạt động của chính phủ và chính sách công.
tư bản
Các xã hội tư bản ưu tiên sáng kiến cá nhân và cạnh tranh như là động lực tăng trưởng kinh tế.
chủ nghĩa tư bản
Hoa Kỳ thường được trích dẫn như một ví dụ về một quốc gia có hệ thống kinh tế chủ yếu là tư bản.
assets used to generate more assets, especially in business or production
nhà kinh tế học
Cô ấy đã xuất bản một bài báo đột phá thách thức các lý thuyết kinh tế truyền thống.
kinh tế
kinh tế
Tác động kinh tế của đại dịch dẫn đến mất việc làm trên diện rộng và giảm chi tiêu của người tiêu dùng.
tiết kiệm
Họ đã chọn một giải pháp tiết kiệm làm giảm đáng kể chi phí sản xuất.
nhà phát triển
Một nhà phát triển lớn đứng sau việc xây dựng khu chung cư cao cấp.
phát triển
Dự án đã chứng kiến sự phát triển đáng kể trong năm qua.
phát triển
Phần mềm phát triển đã giới thiệu các tính năng sáng tạo để cải thiện trải nghiệm người dùng.
đang phát triển
Họ đang đầu tư vào cơ sở hạ tầng của các thành phố đang phát triển của mình để đáp ứng tăng trưởng.
nhà đầu tư
Ông trở thành một nhà đầu tư vào một số công ty công nghệ.
đầu tư
Đầu tư bất động sản có thể là một nguồn thu nhập thụ động đáng tin cậy nếu được quản lý đúng cách.
nhà công nghiệp
Ông là một nhà công nghiệp nổi bật đã đóng góp đáng kể vào sự tăng trưởng kinh tế của đất nước.
công nghiệp hóa
Theo lịch sử, sự trỗi dậy của các nền kinh tế công nghiệp hóa đã được liên kết với những thay đổi xã hội đáng kể.
ngành công nghiệp
Các quy định về môi trường đã ảnh hưởng đến ngành công nghiệp khai thác mỏ.
công nghiệp
Máy móc công nghiệp được sử dụng để tự động hóa quy trình sản xuất trong các nhà máy.
nhà sản xuất
Công ty đã trở thành một nhà sản xuất hàng đầu các thiết bị công nghệ cao.
sản phẩm
Công ty đã giới thiệu một dòng sản phẩm chăm sóc da hữu cơ mới.
sản xuất
Công ty đã đầu tư vào máy móc mới để tối ưu hóa quá trình sản xuất.
hiệu quả
Đạo đức làm việc hiệu quả của cô ấy cho phép cô ấy hoàn thành nhiệm vụ một cách hiệu quả và hiệu suất.
nhà sản xuất
Cam kết của nhà sản xuất về kiểm soát chất lượng đảm bảo rằng mỗi sản phẩm đều đáp ứng các tiêu chuẩn cao nhất.
được sản xuất
Hàng hóa sản xuất đã được vận chuyển đến các nhà bán lẻ trên khắp thế giới.
nhà môi trường học
Là một nhà môi trường học, cô ấy đã cống hiến cuộc đời mình để chống lại nạn phá rừng và mất môi trường sống.
môi trường
Rác thải nhựa là một vấn đề nghiêm trọng đối với môi trường của chúng ta.
môi trường
Sự suy thoái môi trường, gây ra bởi nạn phá rừng và sự phá hủy môi trường sống, dẫn đến mất đa dạng sinh học.
ô nhiễm
Cô ấy đeo mặt nạ để bảo vệ bản thân khỏi không khí ô nhiễm của thành phố, dày đặc khói bụi và khí thải.
ô nhiễm
Nạn phá rừng và đốt nhiên liệu hóa thạch góp phần gây ô nhiễm bầu khí quyển.
gây ô nhiễm
Các nhà máy thường gây ô nhiễm không khí với khí thải từ việc đốt nhiên liệu hóa thạch.