Âm Nhạc - Những người khác trong ngành công nghiệp âm nhạc

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến những người trong ngành công nghiệp âm nhạc như "nhà soạn nhạc", "maestro" và "giọng falsetto".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Âm Nhạc
composer [Danh từ]
اجرا کردن

nhà soạn nhạc

Ex: Beethoven was a renowned composer known for his profound and complex works .

Beethoven là một nhà soạn nhạc nổi tiếng được biết đến với những tác phẩm sâu sắc và phức tạp.

drum major [Danh từ]
اجرا کردن

chỉ huy dàn nhạc diễu hành

Ex: Leading by example , the drum major ensured the band stayed in perfect formation during their performance .

Lãnh đạo bằng ví dụ, nhạc trưởng đảm bảo ban nhạc giữ được đội hình hoàn hảo trong buổi biểu diễn của họ.

tuner [Danh từ]
اجرا کردن

người lên dây

Ex: As a skilled tuner , she was able to fix the piano 's pitch with precision .

Là một người lên dây đàn lành nghề, cô ấy có thể điều chỉnh độ cao của cây đàn piano một cách chính xác.

act [Danh từ]
اجرا کردن

nghệ sĩ

Ex: The headlining act was the highlight of the festival , drawing thousands of fans .

Nghệ sĩ chính là điểm nhấn của lễ hội, thu hút hàng ngàn người hâm mộ.

baritone [Danh từ]
اجرا کردن

giọng nam trung

Ex: The choir needed a strong baritone for their upcoming production .

Dàn hợp xướng cần một giọng nam trung mạnh mẽ cho buổi biểu diễn sắp tới của họ.

conductor [Danh từ]
اجرا کردن

nhạc trưởng

Ex: The conductor 's precise cues and gestures keep the ensemble together and in sync .

Những tín hiệu và cử chỉ chính xác của nhạc trưởng giữ cho dàn nhạc cùng nhau và đồng bộ.

disc jockey [Danh từ]
اجرا کردن

người phát thanh viên

Ex: She 's the disc jockey for the morning radio show , spinning tunes and chatting with listeners .

Cô ấy là disc jockey của chương trình radio buổi sáng, phát nhạc và trò chuyện với thính giả.

singer [Danh từ]
اجرا کردن

ca sĩ

Ex: She is a talented singer and pianist .

Cô ấy là một ca sĩ tài năng và nghệ sĩ dương cầm.

songwriter [Danh từ]
اجرا کردن

nhạc sĩ

Ex: As a talented songwriter , she has written hits for many famous artists .

Là một nhạc sĩ tài năng, cô ấy đã viết nhiều bài hát hit cho nhiều nghệ sĩ nổi tiếng.

soprano [Danh từ]
اجرا کردن

giọng nữ cao

Ex: She joined the choir as a soprano , adding a beautiful , bright tone to the upper harmonies .

Cô ấy tham gia dàn hợp xướng với tư cách là soprano, thêm vào một âm sắc đẹp, sáng cho những hòa âm cao.

video jockey [Danh từ]
اجرا کردن

người giới thiệu video ca nhạc

Ex: The video jockey seamlessly mixed video clips and music tracks , keeping the energy high on the dance floor all night long .

Video jockey đã phối hợp liền mạch các clip video và bản nhạc, giữ năng lượng cao trên sàn nhảy suốt đêm.

audio engineer [Danh từ]
اجرا کردن

kỹ sư âm thanh

Ex: The audio engineer worked on mixing the soundtrack for the film .

Kỹ sư âm thanh đã làm việc trên việc phối trộn nhạc phim.

music teacher [Danh từ]
اجرا کردن

giáo viên âm nhạc

Ex: He inspired his students with his passion for music as a dedicated music teacher .

Ông đã truyền cảm hứng cho học sinh của mình bằng niềm đam mê âm nhạc với tư cách là một giáo viên âm nhạc tận tụy.

countertenor [Danh từ]
اجرا کردن

giọng nam cao

Ex: He mesmerized the audience with his clear and agile countertenor vocals .

Anh ấy làm khán giả mê hoặc với giọng countertenor trong trẻo và nhanh nhẹn.

اجرا کردن

ca sĩ-nhạc sĩ

Ex: Her new album features tracks that showcase her talent as a singer-songwriter .

Album mới của cô có những bài hát thể hiện tài năng của cô với tư cách là nhạc sĩ kiêm ca sĩ.