Sách Insight - Trung cấp - Hiểu biết từ vựng 9

Ở đây, bạn sẽ tìm thấy các từ từ Vốn từ vựng Insight 9 trong sách giáo khoa Insight Intermediate, chẳng hạn như "thư gửi qua bưu điện", "chuyển đổi", "biểu lộ cảm xúc", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Insight - Trung cấp
text [Danh từ]
اجرا کردن

văn bản

Ex:

Cô ấy nhận được một tin nhắn văn bản lãng mạn từ người bạn đời trong bữa trưa.

snail mail [Danh từ]
اجرا کردن

thư bưu điện

Ex: In the age of instant messaging , snail mail seems like a relic of the past .

Trong thời đại nhắn tin tức thì, thư chậm có vẻ như là một di tích của quá khứ.

karaoke [Danh từ]
اجرا کردن

karaoke

Ex: Some people use karaoke as a form of self-expression and therapy , channeling their emotions through song .

Một số người sử dụng karaoke như một hình thức thể hiện bản thân và trị liệu, truyền tải cảm xúc của họ qua bài hát.

blend [Danh từ]
اجرا کردن

a word formed by combining parts of two existing words and merging their meanings

Ex: Many modern brand names are clever blends of existing words .
loan [Danh từ]
اجرا کردن

a word or expression adopted from another language and incorporated into the borrowing language

Ex: English contains many loans from French and Latin .
conversion [Danh từ]
اجرا کردن

sự chuyển đổi

Ex: The church underwent a conversion to become a community center .

Nhà thờ đã trải qua một sự chuyển đổi để trở thành một trung tâm cộng đồng.

teleshopping [Danh từ]
اجرا کردن

mua sắm qua truyền hình

Ex:

Người dẫn chương trình mua sắm qua truyền hình nhiệt tình đến mức tôi suýt mua một cái máy hút bụi mà tôi không cần.

blog [Danh từ]
اجرا کردن

blog

Ex: The tech blog provides daily updates on the latest gadgets and software .
camcorder [Danh từ]
اجرا کردن

máy quay phim

Ex: They set up a camcorder to document the event .

Họ đã thiết lập một máy quay phim để ghi lại sự kiện.

technophobe [Danh từ]
اجرا کردن

người sợ công nghệ

Ex: He joked about being a technophobe whenever his phone confused him .

Anh ấy đùa rằng mình là một người sợ công nghệ mỗi khi điện thoại làm anh ấy bối rối.

email [Danh từ]
اجرا کردن

thư điện tử

Ex: I 'm still waiting for a response to my email from yesterday .

Tôi vẫn đang chờ phản hồi về email của tôi từ hôm qua.

netiquette [Danh từ]
اجرا کردن

phép lịch sự trên mạng

Ex:

Netiquette cũng bao gồm việc trả lời email kịp thời, để người khác không cảm thấy bị bỏ qua.

website [Danh từ]
اجرا کردن

trang web

Ex: The company has a user-friendly website for customers to shop online .

Công ty có một trang web thân thiện với người dùng để khách hàng có thể mua sắm trực tuyến.

electronic [Tính từ]
اجرا کردن

điện tử

Ex: The company upgraded its security system with advanced electronic locks and surveillance cameras .

Công ty đã nâng cấp hệ thống an ninh của mình với khóa điện tử tiên tiến và camera giám sát.

camera [Danh từ]
اجرا کردن

máy ảnh

Ex: The camera flash helped brighten the dark room .

Đèn flash của máy ảnh đã giúp làm sáng căn phòng tối.

the Internet [Danh từ]
اجرا کردن

Internet

Ex: He uses the Internet to listen to music and stream movies .

Anh ấy sử dụng Internet để nghe nhạc và xem phim trực tuyến.

technology [Danh từ]
اجرا کردن

công nghệ

Ex: Advances in medical technology have improved patient care .

Những tiến bộ trong công nghệ y tế đã cải thiện việc chăm sóc bệnh nhân.

television [Danh từ]
اجرا کردن

truyền hình

Ex: The television in the living room is quite large .

Tivi trong phòng khách khá lớn.

travel [Danh từ]
اجرا کردن

du lịch

Ex: She loves travel , especially to remote and unexplored locations .

Cô ấy yêu thích du lịch, đặc biệt là đến những nơi xa xôi và chưa được khám phá.

malicious [Tính từ]
اجرا کردن

độc hại

Ex: The network was compromised by a piece of malicious code .

Mạng lưới đã bị xâm phạm bởi một đoạn mã độc hại.

mail [Danh từ]
اجرا کردن

thư điện tử

etiquette [Danh từ]
اجرا کردن

phép xã giao

Ex: She followed proper etiquette when meeting the guests .

Cô ấy đã tuân thủ nghi thức phù hợp khi gặp gỡ khách.

software [Danh từ]
اجرا کردن

phần mềm

Ex: The company developed custom software to manage their inventory .

Công ty đã phát triển phần mềm tùy chỉnh để quản lý hàng tồn kho của họ.

monologue [Danh từ]
اجرا کردن

độc thoại

Ex: Her monologue reflected her inner struggle .

Độc thoại của cô ấy phản ánh cuộc đấu tranh nội tâm.

shopping [Danh từ]
اجرا کردن

mua sắm

Ex:

Mua sắm trực tuyến đã trở nên phổ biến gần đây.

phobia [Danh từ]
اجرا کردن

nỗi ám ảnh

Ex: They discussed various treatments for phobias , including therapy and relaxation techniques .

Họ đã thảo luận về các phương pháp điều trị khác nhau cho chứng sợ hãi, bao gồm liệu pháp và kỹ thuật thư giãn.

free [Tính từ]
اجرا کردن

miễn phí

Ex: Free Wi-Fi is available in this café.

Wi-Fi miễn phí có sẵn tại quán cà phê này.

wireless [Tính từ]
اجرا کردن

không dây

Ex: The office installed a wireless network to improve connectivity for all employees .

Văn phòng đã lắp đặt mạng không dây để cải thiện kết nối cho tất cả nhân viên.

teen [Danh từ]
اجرا کردن

thiếu niên

Ex: Sarah 's sister is a teen , currently navigating the challenges of high school .

Em gái của Sarah là một thiếu niên, hiện đang đối mặt với những thách thức của trường trung học.

friendly [Tính từ]
اجرا کردن

thân thiện

Ex: Our city is known for its friendly and welcoming people .

Thành phốt của chúng tôi nổi tiếng với những người thân thiện và hiếu khách.

between [Trạng từ]
اجرا کردن

giữa

Ex:

Cô ấy ngồi giữa hai người bạn thân nhất của mình trong suốt bộ phim.

icon [Danh từ]
اجرا کردن

biểu tượng

Ex: She customized her phone by changing the icons for different apps to better match her style .

Cô ấy tùy chỉnh điện thoại của mình bằng cách thay đổi biểu tượng cho các ứng dụng khác nhau để phù hợp hơn với phong cách của cô ấy.

fidelity [Danh từ]
اجرا کردن

độ trung thực

Ex:

Loa trung thực cao tái tạo âm thanh với độ méo tối thiểu.

actually [Trạng từ]
اجرا کردن

thực ra

Ex: The old building , believed to be abandoned , is actually a thriving art studio .

Tòa nhà cũ, được cho là đã bị bỏ hoang, thực ra là một xưởng nghệ thuật phát triển mạnh.

currently [Trạng từ]
اجرا کردن

hiện tại

Ex: I am currently responding to your inquiry .

Tôi hiện tại đang trả lời yêu cầu của bạn.

latest [Tính từ]
اجرا کردن

mới nhất

Ex: The company released its latest smartphone model with advanced features .

Công ty đã ra mắt mẫu điện thoại thông minh mới nhất với các tính năng tiên tiến.

sympathetic [Tính từ]
اجرا کردن

thông cảm

Ex: She was very sympathetic when I told her about my difficulties at work .

Cô ấy rất thông cảm khi tôi kể về những khó khăn của mình ở nơi làm việc.

last [Tính từ]
اجرا کردن

cuối cùng

Ex: I visited my grandparents last weekend .

Tôi đã thăm ông bà cuối tuần trước.

durable [Tính từ]
اجرا کردن

able to continue existing over a long period of time without disappearing or ceasing to function

Ex: This tradition has proven durable across generations .
efficient [Tính từ]
اجرا کردن

hiệu quả

Ex: Using public transportation is more efficient than driving a car , especially in congested areas .

Sử dụng phương tiện công cộng hiệu quả hơn so với lái xe ô tô, đặc biệt là ở những khu vực đông đúc.

expensive [Tính từ]
اجرا کردن

đắt

Ex: He bought an expensive watch as a gift for his father .

Anh ấy đã mua một chiếc đồng hồ đắt tiền làm quà cho bố mình.

fragile [Tính từ]
اجرا کردن

mỏng manh

Ex: She felt emotionally fragile after the loss of her pet .

Cô ấy cảm thấy mong manh về mặt cảm xúc sau khi mất đi thú cưng.

inexpensive [Tính từ]
اجرا کردن

phải chăng

Ex: The restaurant offers inexpensive meals that are still delicious .

Nhà hàng phục vụ những bữa ăn rẻ mà vẫn ngon.

out of date [Cụm từ]
اجرا کردن

no longer useful or fashionable

Ex: The software version you are using is out of date and may have compatibility issues .