Sách Insight - Trung cấp - Đơn vị 10 - 10A
Tại đây, bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 10 - 10A trong sách giáo khoa Insight Intermediate, chẳng hạn như «nhà điêu khắc», «thử và sai», «tầm nhìn», v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
the state and quality of being mentally and behaviorally rational and sensible

sự trưởng thành, sự khôn ngoan
Tác phẩm nghệ thuật của Mary thể hiện một mức độ trưởng thành vượt xa tuổi tác của cô, thu hút lời khen ngợi từ các nhà phê bình và những người yêu nghệ thuật.
the manner in which something takes place or is accomplished

phong cách, cách thức
Họ tranh luận về phong cách lãnh đạo nào sẽ hiệu quả nhất.
someone who is very smart or is very skilled in a specific activity

thiên tài, thần đồng
Nhiều người coi Leonardo da Vinci là một thiên tài vì những đóng góp của ông cho nghệ thuật và khoa học.
the fact of reaching what one tried for or desired

thành công, sự thành đạt
Thành công đến với sự kiên nhẫn và nỗ lực.
the quality of being attractive or pleasing, particularly to the eye

vẻ đẹp, sắc đẹp
Vẻ đẹp của kiến trúc lịch sử đã thu hút khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới.
the skill of being able to come up with unique and innovative ideas or actions

tính độc đáo
Cô ấy coi trọng tính độc đáo hơn là theo xu hướng trong tác phẩm nghệ thuật của mình.
time and effort that a person persistently puts into something that they value, such as a job or goal

sự tận tâm, sự cống hiến
Thành công của sự kiện là kết quả của sự cống hiến của các nhà tổ chức.
a mental image of what one wants or hopes to achieve in the future

tầm nhìn, viễn cảnh
(of people) still alive and in good health

sống khỏe mạnh, tốt
Dù đã cao tuổi, ông tôi vẫn sống khỏe mạnh.
annoyed or disgusted by someone or something one has been dealing with for a long time

chán ngấy, mệt mỏi hoặc chán ghét
Họ chán ngấy với sự lười biếng của anh ấy.
the process of testing a method, an idea, etc. in several ways to achieve the desired outcome
to choose the most desirable alternative out of the ones available

chọn theo ý mình, tha hồ lựa chọn
Khách hàng ngày nay muốn được chọn đúng thứ mình cần.
over a great distance or in many places, often used to describe the extent of someone's search, travels, or influence

xa và rộng, khắp nơi
Họ đã nghiên cứu khắp nơi để thu thập thông tin cho dự án.
a combination of both good things and bad things that can happen to one

thăng trầm, lúc vui lúc buồn
Năm đầu tiên ở nước ngoài của họ có rất nhiều thăng trầm.
someone whose job involves performing in movies, plays, or series

diễn viên, nghệ sĩ
Diễn viên tài năng đã dễ dàng thể hiện một loạt nhân vật, từ anh hùng đến kẻ phản diện.
someone who creates drawings, sculptures, paintings, etc. either as their job or hobby

nghệ sĩ, họa sĩ
Nghệ sĩ đường phố đang vẽ chân dung cho người qua đường.
an artist who paints pictures

họa sĩ, nghệ sĩ vẽ tranh
Tác phẩm của họa sĩ siêu thực tràn đầy chủ nghĩa tượng trưng và hình ảnh khác thường.
someone who writes the story about the events of someone's life

người viết tiểu sử
a person who writes music as their profession

nhà soạn nhạc, tác giả âm nhạc
Cô ngưỡng mộ khả năng của nhà soạn nhạc trong việc pha trộn các phong cách âm nhạc khác nhau một cách liền mạch.
someone whose job is to plan and draw how something will look or work before it is made, such as furniture, tools, etc.

nhà thiết kế, người thiết kế
Đồ nội thất này được chế tác bởi một nhà thiết kế nổi tiếng.
someone who plays a musical instrument or writes music, especially as a profession

nhạc sĩ, người chơi nhạc cụ
Nhạc sĩ trẻ đã giành được học bổng vào một trường âm nhạc danh tiếng.
a writer who explores characters, events, and themes in depth through long narrative stories, particularly novels

tiểu thuyết gia, nhà văn
Cô ấy thường lấy cảm hứng từ những trải nghiệm cuộc sống của chính mình để tạo ra những nhân vật hấp dẫn với tư cách là một tiểu thuyết gia.
someone who writes plays for the TV, radio, or theater

nhà soạn kịch, tác giả kịch bản
Các vở kịch của ông thường đề cập đến các vấn đề xã hội và chính trị, khiến ông trở thành một nhà soạn kịch nổi bật.
a person who writes pieces of poetry

nhà thơ
Nhà thơ trẻ đã giành được nhiều cuộc thi nhờ thơ ca gợi cảm của mình.
someone whose job is to write the story of a movie, play, TV show, etc.

nhà biên kịch, người viết kịch bản
Nhà biên kịch đã tạo ra một câu chuyện hấp dẫn cho loạt phim truyền hình mới.
someone who makes works of art by carving or shaping stone, wood, clay, metal, etc. into different forms

nhà điêu khắc, thợ điêu khắc
Cộng đồng đã ủy thác cho nhà điêu khắc tạo ra một tác phẩm nghệ thuật công cộng phản ánh di sản văn hóa và bản sắc của thành phố.
someone whose job is to use their voice for creating music

ca sĩ, người hát
Ca sĩ đã biểu diễn những bài hát nổi tiếng của cô tại lễ hội âm nhạc.
written works that are valued as works of art, such as novels, plays and poems

văn học
Họ đã thảo luận về các chủ đề tình yêu và mất mát trong văn học thế kỷ 19.
| Sách Insight - Trung cấp | |||
|---|---|---|---|
| Đơn vị 9 - 9C | Đơn vị 9 - 9D | Hiểu Biết Từ Vựng 9 | Đơn vị 10 - 10A |
| Đơn vị 10 - 10C | Đơn vị 10 - 10D | Đơn vị 10 - 10E | Hiểu Biết Từ Vựng 10 |
