Sách Insight - Trung cấp - Đơn vị 10 - 10E

Ở đây, bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 10 - 10E trong sách giáo khoa Insight Intermediate, chẳng hạn như « acclaim », « captivating », « impression », v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Insight - Trung cấp
to acclaim [Động từ]
اجرا کردن

ca ngợi

Ex: The community acclaimed the philanthropist for their generous contributions to local charities .

Cộng đồng đã hoan nghênh nhà từ thiện vì những đóng góp hào phóng của họ cho các tổ chức từ thiện địa phương.

amazing [Tính từ]
اجرا کردن

tuyệt vời

Ex: She baked an amazing cake for her friend 's birthday party .

Cô ấy đã nướng một chiếc bánh tuyệt vời cho bữa tiệc sinh nhật của bạn mình.

captivating [Tính từ]
اجرا کردن

hấp dẫn

Ex:

Câu chuyện hấp dẫn của cô ấy có một chất lượng ám ảnh, khiến khán giả dán mắt vào từng lời.

hilarious [Tính từ]
اجرا کردن

hài hước

Ex: The hilarious comedy show had the audience roaring with laughter from start to finish .

Chương trình hài kịch hài hước đã khiến khán giả cười nghiêng ngả từ đầu đến cuối.

fascinating [Tính từ]
اجرا کردن

hấp dẫn

Ex: Her storytelling abilities are fascinating , drawing listeners in with every word .

Khả năng kể chuyện của cô ấy hấp dẫn, lôi cuốn người nghe từng lời.

amusing [Tính từ]
اجرا کردن

thú vị

Ex: The amusing antics of the clown made the children laugh uncontrollably .

Những trò hài hước của chú hề khiến lũ trẻ cười không kiểm soát được.

remarkable [Tính từ]
اجرا کردن

đáng chú ý

Ex: The remarkable invention revolutionized the way people communicate .

Phát minh đáng chú ý đã cách mạng hóa cách mọi người giao tiếp.

wonderful [Tính từ]
اجرا کردن

tuyệt vời

Ex: She has a wonderful sense of humor that always makes me laugh .

Cô ấy có khiếu hài hước tuyệt vời luôn khiến tôi cười.

interesting [Tính từ]
اجرا کردن

thú vị

Ex: It 's interesting to note how technology has evolved over the years .

Thật thú vị khi lưu ý công nghệ đã phát triển như thế nào qua nhiều năm.

famous [Tính từ]
اجرا کردن

nổi tiếng

Ex: The famous author 's novels have been translated into multiple languages .

Những cuốn tiểu thuyết của tác giả nổi tiếng đã được dịch ra nhiều thứ tiếng.

funny [Tính từ]
اجرا کردن

hài hước

Ex: I find it funny when cats chase their tails .

Tôi thấy buồn cười khi mèo đuổi theo đuôi của chúng.

impression [Danh từ]
اجرا کردن

ấn tượng

Ex: The cluttered office left a poor impression on the new employee .