xa xôi
Họ sống trong một căn nhà gỗ xa xôi trong rừng, xa nền văn minh.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 2 - 2A trong sách giáo trình Insight Upper-Intermediate, như "sinh kế", "gây nguy hiểm", "không thể tránh khỏi", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
xa xôi
Họ sống trong một căn nhà gỗ xa xôi trong rừng, xa nền văn minh.
hải mã
Một nhóm hải mã nghỉ ngơi trên bờ biển đóng băng.
sự sinh tồn
Nhiều người ở vùng nông thôn dựa vào đánh bắt cá để sinh tồn.
sâu sắc
Chỉ có những học giả tận tâm nhất mới đạt được sự quen thuộc sâu sắc với các tác phẩm của một triết gia sung mãn và có ảnh hưởng như vậy.
gây nguy hiểm
Lái xe liều lĩnh có thể gây nguy hiểm đến tính mạng của cả người lái và những người khác trên đường.
khắc nghiệt
Hình phạt khắc nghiệt không tương xứng với hành vi phạm tội.
không thể tránh khỏi
Khi công nghệ tiến bộ, một số công việc chắc chắn sẽ bị thay thế bởi tự động hóa.
trách nhiệm
Anh ấy được giao trách nhiệm tổ chức sự kiện.
lợi ích
Nhân viên nhận được bảo hiểm y tế như một lợi ích khi làm việc tại công ty.
nắm
Cô ấy lấy một nắm hạt từ bát để ăn nhẹ nhanh.
yêu cầu
Khách hàng không hài lòng với sản phẩm và quyết định yêu cầu hoàn lại toàn bộ số tiền từ công ty.
sự liên quan
Nghiên cứu của anh ấy có sự liên quan lớn đến văn học hiện đại.
nắm chặt
Đứa trẻ cố gắng nắm lấy sợi dây của quả bóng bay khi nó trôi nổi ngay ngoài tầm với.
tôn trọng
Học sinh được mong đợi tôn trọng giáo viên của họ bằng cách lắng nghe chăm chú và tuân theo các quy định của lớp học.
kiến thức
Kiến thức về vật lý của cô ấy đã giúp cô ấy giải quyết những vấn đề phức tạp trong nghiên cứu.
giác quan
Thính giác là giác quan cho phép chúng ta nghe nhạc và trò chuyện.
tự nhiên
Tài nguyên thiên nhiên của đất nước bao gồm than đá, khí đốt và dầu mỏ.
không gian vũ trụ
Các nhà thiên văn học nghiên cứu không gian vũ trụ để hiểu về nguồn gốc và cấu trúc của vũ trụ, bao gồm sự hình thành của các ngôi sao, hành tinh và thiên hà.
a part of a shoreline that curves inward, larger than a cove but smaller than a gulf
cửa sông
Cửa sông là những hệ sinh thái quan trọng nơi nước ngọt gặp nước mặn.
sông băng
Âm thanh của tiếng nứt và ầm ầm vang dội qua thung lũng khi sông băng di chuyển và thay đổi.
đồng cỏ
Đồng cỏ trải dài hàng dặm không có cây cối.
tảng băng trôi
Gấu Bắc Cực được biết đến với việc sử dụng tảng băng trôi làm bệ để săn hải cẩu trong đại dương lạnh giá.
suối
Chúng tôi đã băng qua một con suối trong chuyến đi bộ đường dài qua núi.
dãy núi
Dãy núi trải dài qua nhiều quốc gia.
bán đảo
Bán đảo Florida nổi tiếng với khí hậu ấm áp, những bãi biển đẹp và động vật hoang dã đa dạng.
đồng bằng
Nông dân đã tận dụng lợi thế của đất màu mỡ trên đồng bằng để trồng những cánh đồng lúa mì và ngô rộng lớn.
ao
Vịt và các loài chim nước khác tụ tập ở rìa ao, tận hưởng làn nước yên tĩnh và thảm thực vật phong phú.
đầm lầy
Những cây bách với những cái đầu gối đặc biệt của chúng rải rác trên vùng nước đục ngầu của đầm lầy, tạo nên một phong cảnh vừa kỳ lạ vừa đẹp.
đồng lạnh
Hệ sinh thái tundra là nơi sinh sống của các loài động vật cứng cỏi như tuần lộc, cáo Bắc Cực và gấu Bắc Cực, thích nghi với điều kiện khắc nghiệt.
tiểu hành tinh
Các tiểu hành tinh có kích thước từ những mảnh vụn nhỏ đến những vật thể lớn hàng trăm km.
chòm sao
Các nền văn minh cổ đại sử dụng chòm sao để điều hướng trên biển.
thiên hà
Dải Ngân Hà là thiên hà chứa hệ mặt trời của chúng ta, và nó là một thiên hà xoắn ốc với một chỗ phồng trung tâm và các cánh tay quay.
thiên thạch
Thiên thạch cung cấp thông tin quý giá về sự hình thành của hệ mặt trời sơ khai.
mặt trăng
Tôi thích ngắm mặt trăng mọc lên từ đường chân trời.
hệ mặt trời
Các nhà khoa học nghiên cứu hệ mặt trời để hiểu về sự hình thành của các hành tinh.
ngôi sao
Ngôi sao sáng nhất trên bầu trời đêm là Sirius, còn được gọi là Sao Chó.
mặt trời
Tôi thích ngắm mặt trời lặn khi mặt trời tô điểm bầu trời bằng những màu sắc rực rỡ.
vũ trụ
Thuyết Big Bang cho rằng vũ trụ bắt đầu như một điểm kỳ dị có mật độ vô hạn.