Sách Total English - Trung cấp tiền - Bài 9 - Bài học 2

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 9 - Bài 2 trong sách giáo trình Total English Pre-Intermediate, như "người được phỏng vấn", "tiền lương", "đơn xin việc", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Total English - Trung cấp tiền
interviewee [Danh từ]
اجرا کردن

người được phỏng vấn

Ex: She prepared thoroughly to impress the interviewers as an interviewee .

Cô ấy chuẩn bị kỹ lưỡng để gây ấn tượng với những người phỏng vấn với tư cách là người được phỏng vấn.

interviewer [Danh từ]
اجرا کردن

người phỏng vấn

Ex: He impressed the interviewer with his confidence .

Anh ấy gây ấn tượng với người phỏng vấn bằng sự tự tin của mình.

employee [Danh từ]
اجرا کردن

nhân viên

Ex: The employee followed company policies and procedures .

Nhân viên đã tuân theo các chính sách và quy trình của công ty.

employer [Danh từ]
اجرا کردن

người sử dụng lao động

Ex: He interviewed with several potential employers before accepting a position with a tech startup .

Anh ấy đã phỏng vấn với một số nhà tuyển dụng tiềm năng trước khi chấp nhận một vị trí tại một công ty khởi nghiệp công nghệ.

application [Danh từ]
اجرا کردن

đơn xin việc

Ex: His university application was accepted .

Đơn đăng ký đại học của anh ấy đã được chấp nhận.

experience [Danh từ]
اجرا کردن

kinh nghiệm

Ex: Traveling to different countries broadens one 's cultural experiences .

Du lịch đến các quốc gia khác nhau mở rộng trải nghiệm văn hóa của một người.

qualification [Danh từ]
اجرا کردن

kỹ năng

Ex: The job listing requires a qualification in engineering and at least five years of experience .

Danh sách công việc yêu cầu một bằng cấp về kỹ thuật và ít nhất năm năm kinh nghiệm.

salary [Danh từ]
اجرا کردن

lương

Ex: He negotiated his salary before joining the company .

Anh ấy đã thương lượng mức lương của mình trước khi gia nhập công ty.

wage [Danh từ]
اجرا کردن

tiền lương

Ex: He earned a competitive wage working as a mechanic at the local garage .

Anh ấy kiếm được mức lương cạnh tranh khi làm việc như một thợ máy tại ga-ra địa phương.

bonus [Danh từ]
اجرا کردن

tiền thưởng

Ex: The bonus scheme at her job is very attractive .

Chương trình thưởng tại nơi làm việc của cô ấy rất hấp dẫn.

commission [Danh từ]
اجرا کردن

hoa hồng

Ex: She made a large commission from selling luxury cars .

Cô ấy kiếm được một khoản hoa hồng lớn từ việc bán xe hơi sang trọng.

receptionist [Danh từ]
اجرا کردن

lễ tân

Ex: The kind receptionist at the car dealership greeted me and offered me coffee .

Lễ tân tử tế tại đại lý ô tô đã chào đón tôi và mời tôi uống cà phê.

secretary [Danh từ]
اجرا کردن

thư ký

Ex: The secretary answered the phones and greeted visitors at the front desk .

Thư ký trả lời điện thoại và chào đón khách tại quầy lễ tân.

sales assistant [Danh từ]
اجرا کردن

nhân viên bán hàng

Ex: As a sales assistant , she developed strong communication skills while interacting with customers daily .

Là một trợ lý bán hàng, cô ấy đã phát triển kỹ năng giao tiếp mạnh mẽ khi tương tác hàng ngày với khách hàng.

اجرا کردن

đại diện bán hàng

Ex:

Cô ấy làm việc như một đại diện bán hàng cho một công ty phần mềm.

اجرا کردن

giám đốc điều hành

Ex: She was promoted to managing director after years of hard work .

Cô ấy đã được thăng chức lên giám đốc điều hành sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.

curriculum vitae [Danh từ]
اجرا کردن

sơ yếu lý lịch

Ex:

Giáo sư đã nộp sơ yếu lý lịch của mình cho khoản tài trợ nghiên cứu.