Sách Total English - Trung cấp tiền - Đơn vị 10 - Bài 3
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 10 - Bài 3 trong sách giáo trình Total English Pre-Intermediate, như "truyền cảm hứng", "ngạc nhiên", "mệt mỏi", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
impressive or exceptional in a way that seems the result of a sudden creative impulse

đầy cảm hứng, xuất sắc
Kết thúc của bộ phim là một bước ngoặt đầy cảm hứng.
producing feelings of motivation, enthusiasm, or admiration

truyền cảm hứng, động viên
Giáo viên đã giảng một bài học truyền cảm hứng khơi dậy tình yêu khoa học trong học sinh của mình.
feeling or showing great surprise

ngạc nhiên, kinh ngạc
Cô ấy kinh ngạc trước màn ảo thuật cuối cùng của ảo thuật gia.
extremely surprising, particularly in a good way

tuyệt vời, đáng kinh ngạc
Kỳ nghỉ ở bãi biển của họ thật tuyệt vời, với thời tiết hoàn hảo mỗi ngày.
feeling very happy, interested, and energetic

hào hứng,phấn khích, very happy and full of energy
Họ rất hào hứng khi được thử tàu lượn siêu tốc mới tại công viên giải trí.
making us feel interested, happy, and energetic

thú vị, hào hứng
Họ sẽ đi một chuyến du lịch đường bộ thú vị khắp đất nước vào mùa hè tới.
intensely interested or captivated by something or someone

mê hoặc, bị cuốn hút
Anh ấy trở nên mê mẩn với quá trình làm gốm sau khi tham gia một lớp học.
extremely interesting or captivating

hấp dẫn, lôi cuốn
Những màn ảo thuật của ảo thuật gia hấp dẫn khi xem, khiến khán giả mê mẩn.
feeling very unhappy and having no hope

chán nản, trầm cảm
Anh ấy trở nên trầm cảm trong mùa đông dài, tối tăm.
making one feel sad and hopeless

buồn bã, ảm đạm
Thái độ chán nản của anh ấy khiến khó có thể giữ được tích cực.
feeling or showing shock or amazement

ngạc nhiên, kinh ngạc
Cô ấy thực sự ngạc nhiên về việc buổi thuyết trình diễn ra tốt như thế nào.
causing a feeling of shock, disbelief, or wonder

đáng ngạc nhiên, gây ngạc nhiên
Lòng tốt đáng ngạc nhiên của người lạ đã làm nên ngày của cô ấy.
not satisfied or happy with something, because it did not meet one's expectations or hopes

thất vọng
Huấn luyện viên có vẻ thất vọng với màn trình diễn của đội.
not fulfilling one's expectations or hopes

thất vọng, làm nản lòng
Phản ứng của cô ấy với món quà thật đáng ngạc nhiên thất vọng.
feeling slightly angry or irritated

bực mình, khó chịu
Cô ấy trông bực mình khi cuộc họp của cô ấy bị gián đoạn lần nữa.
causing slight anger

khó chịu, gây bực mình
Tiếng vo ve khó chịu của muỗi khiến họ thức trắng đêm.
tired and unhappy because there is nothing to do or because we are no longer interested in something

chán, buồn tẻ
Anh ấy cảm thấy chán trong buổi giảng dài và chậm.
making us feel tired and unsatisfied because of not being interesting

nhàm chán, tẻ nhạt
Chương trình truyền hình thật nhàm chán, vì vậy tôi đã chuyển kênh.
feeling afraid, often suddenly, due to danger, threat, or shock

sợ hãi, hoảng sợ
Tôi cảm thấy sợ hãi khi đi bộ một mình vào ban đêm.
causing one to feel fear

đáng sợ, kinh khủng
Nhận thức đáng sợ rằng họ đã đánh mất hộ chiếu ở nước ngoài ập đến.
feeling calm and at ease without tension or stress

thư giãn, bình tĩnh
Hít thở sâu và tập trung vào khoảnh khắc hiện tại giúp thúc đẩy trạng thái tinh thần thư giãn.
helping our body or mind rest

thư giãn, làm dịu
Âm thanh của những con sóng vỗ vào bờ cực kỳ thư giãn.
