Sách Total English - Trung cấp tiền - Bài 6 - Bài học 2

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 6 - Bài học 2 trong sách giáo trình Total English Pre-Intermediate, như "dễ chịu", "thanh bình", "đông đúc", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Total English - Trung cấp tiền
pleasant [Tính từ]
اجرا کردن

dễ chịu

Ex: The garden has a pleasant smell of roses and jasmine .

Khu vườn có mùi hương dễ chịu của hoa hồng và hoa nhài.

unspoiled [Tính từ]
اجرا کردن

nguyên vẹn

Ex: The unspoiled countryside was a perfect escape from the bustling city .

Vùng nông thôn nguyên sơ là một lối thoát hoàn hảo khỏi thành phố ồn ào.

beautiful [Tính từ]
اجرا کردن

đẹp

Ex: The sunset over the ocean was absolutely beautiful .

Hoàng hôn trên biển thực sự tuyệt đẹp.

wild [Tính từ]
اجرا کردن

hoang dã

Ex: In the wilderness , you can encounter wild creatures like bears and wolves .

Trong hoang dã, bạn có thể gặp phải những sinh vật hoang dã như gấu và sói.

romantic [Tính từ]
اجرا کردن

lãng mạn

Ex: He wrote her a romantic letter expressing his feelings .
relaxing [Tính từ]
اجرا کردن

thư giãn

Ex: Spending the afternoon by the peaceful lake was relaxing, allowing her to unwind and recharge.

Dành buổi chiều bên hồ yên bình thật thư giãn, cho phép cô ấy thư giãn và nạp lại năng lượng.

crowded [Tính từ]
اجرا کردن

đông đúc

Ex: The crowded subway train was standing room only during rush hour .

Tàu điện ngầm đông đúc chỉ còn chỗ đứng trong giờ cao điểm.

noisy [Tính từ]
اجرا کردن

ồn ào

Ex: The noisy children in the classroom made it difficult for the teacher to maintain a peaceful learning environment .

Những đứa trẻ ồn ào trong lớp học khiến giáo viên khó duy trì một môi trường học tập yên bình.

peaceful [Tính từ]
اجرا کردن

hòa bình

Ex: After the coup , citizens longed to return to the peaceful stability of the prior democratic government .
impressive [Tính từ]
اجرا کردن

ấn tượng

Ex: She gave an impressive performance at the concert .

Cô ấy đã có một màn trình diễn ấn tượng tại buổi hòa nhạc.

idyllic [Tính từ]
اجرا کردن

thuần khiết

Ex: The village had an idyllic charm .

Ngôi làng có một sức hấp dẫn đồng quê.

exciting [Tính từ]
اجرا کردن

thú vị

Ex: The concert was exciting , with amazing performances by my favorite bands .

Buổi hòa nhạc thật thú vị, với những màn trình diễn tuyệt vời từ các ban nhạc yêu thích của tôi.