tham vọng
Cô ấy là một nữ doanh nhân đầy tham vọng, không ngừng tìm kiếm cơ hội mới để mở rộng đế chế kinh doanh của mình.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 7 - Bài 2 trong sách giáo trình Total English Pre-Intermediate, như "nói nhiều", "đề nghị", "nhạy cảm", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
tham vọng
Cô ấy là một nữ doanh nhân đầy tham vọng, không ngừng tìm kiếm cơ hội mới để mở rộng đế chế kinh doanh của mình.
nói nhiều
Cô ấy trở nên nói nhiều sau khi gặp lại người bạn cũ.
thoải mái
Anh ấy có thái độ dễ tính, hiếm khi bối rối ngay cả trong những tình huống khó khăn.
chăm chỉ
Bản chất chăm chỉ của anh ấy đã giúp anh ấy nhận được sự công nhận và khen ngợi từ đồng nghiệp.
lười biếng
Đạo đức làm việc lười biếng của nhân viên đã dẫn đến việc bỏ lỡ thời hạn và các đánh giá hiệu suất dưới mức trung bình.
cởi mở
Thái độ cởi mở của cô ấy khuyến khích người khác dễ dàng tin tưởng cô ấy.
kín đáo
Mọi người thường hiểu lầm hành vi dè dặt của cô ấy là không thân thiện.
nhạy cảm
Anh ấy đã đưa ra một phản hồi nhạy cảm với những lo lắng của cô ấy, khiến cô ấy cảm thấy được lắng nghe.
not deserving of trust or confidence
đủ khả năng chi trả
Lập ngân sách một cách khôn ngoan giúp các cá nhân có khả năng chi trả cho lối sống mong muốn mà không chi tiêu quá mức.
xem xét
Quan trọng là phải xem xét tất cả các lựa chọn trước khi quyết định.
kết thúc
Đầu bếp đã hoàn thành việc trình bày món ăn và phục vụ nó cho khách hàng.
đề nghị
Công ty quyết định đề xuất một mức giảm giá đặc biệt cho khách hàng trung thành.
hứa
Họ đã hứa với bố mẹ rằng sẽ gọi điện cho họ mỗi tuần khi đi du học.
có vẻ
Dù có vẻ ngạc nhiên đến đâu, tôi thực sự thích giặt quần áo.
có tổ chức
Một người có tổ chức giữ không gian làm việc của họ gọn gàng và ngăn nắp.