Sách Total English - Trung cấp tiền - Bài 6 - Bài học 3

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 6 - Bài 3 trong sách giáo trình Total English Pre-Intermediate, như "bảo tàng", "khu dân cư", "đủ", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Total English - Trung cấp tiền
stadium [Danh từ]
اجرا کردن

sân vận động

Ex: Concerts and major sporting events often draw huge crowds to the stadium , creating an electric atmosphere .

Các buổi hòa nhạc và sự kiện thể thao lớn thường thu hút đám đông khổng lồ đến sân vận động, tạo ra bầu không khí sôi động.

leisure centre [Danh từ]
اجرا کردن

trung tâm giải trí

Ex: Families love spending weekends at the leisure centre , enjoying the various activities available .

Các gia đình thích dành cuối tuần tại trung tâm giải trí, tận hưởng các hoạt động đa dạng có sẵn.

library [Danh từ]
اجرا کردن

thư viện

Ex: You can borrow novels , DVDs , and magazines from the library .

Bạn có thể mượn tiểu thuyết, DVD và tạp chí từ thư viện.

bookshop [Danh từ]
اجرا کردن

hiệu sách

Ex: He spends hours browsing through the shelves in his favorite bookshop .

Anh ấy dành hàng giờ lướt qua các kệ sách trong hiệu sách yêu thích của mình.

restaurant [Danh từ]
اجرا کردن

nhà hàng

Ex: She left a positive review online for the restaurant where she ordered a pizza .

Cô ấy để lại một đánh giá tích cực trực tuyến cho nhà hàng nơi cô ấy đã đặt pizza.

cafe [Danh từ]
اجرا کردن

quán cà phê

Ex: Students often gathered at the nearby cafe to study and socialize over cups of tea .

Các sinh viên thường tụ tập tại quán cà phê gần đó để học tập và giao lưu bên những tách trà.

bar [Danh từ]
اجرا کردن

quán bar

Ex: The bartender prepared a cocktail at the crowded bar .

Người pha chế đã chuẩn bị một ly cocktail tại quán bar đông đúc.

nightclub [Danh từ]
اجرا کردن

hộp đêm

Ex: The nightclub was packed with people dancing to the DJ 's music .

Hộp đêm chật cứng người đang nhảy theo nhạc của DJ.

hospital [Danh từ]
اجرا کردن

bệnh viện

Ex: She went to the hospital for a check-up with her doctor .

Cô ấy đã đến bệnh viện để kiểm tra với bác sĩ của mình.

surgery [Danh từ]
اجرا کردن

phòng khám bác sĩ

Ex: She waited in the surgery for her appointment to begin .

Cô ấy đợi trong phòng khám để cuộc hẹn bắt đầu.

cinema [Danh từ]
اجرا کردن

rạp chiếu phim

Ex: I prefer watching action films at the cinema rather than at home .

Tôi thích xem phim hành động ở rạp chiếu phim hơn là ở nhà.

theater [Danh từ]
اجرا کردن

nhà hát

Ex: The seats at the theater are so comfortable .

Ghế trong nhà hát rất thoải mái.

museum [Danh từ]
اجرا کردن

bảo tàng

Ex: I enjoyed the temporary exhibition at the museum , which featured contemporary art from around the world .

Tôi rất thích triển lãm tạm thời tại bảo tàng, nơi trưng bày nghệ thuật đương đại từ khắp nơi trên thế giới.

gallery [Danh từ]
اجرا کردن

phòng trưng bày

Ex: She spent the afternoon wandering through the gallery , admiring the vibrant paintings and thought-provoking sculptures .

Cô ấy dành cả buổi chiều lang thang qua phòng trưng bày, ngắm nhìn những bức tranh sống động và những tác phẩm điêu khắc khiến người ta suy nghĩ.

school [Danh từ]
اجرا کردن

trường học

Ex: My children go to school to learn new things and make friends .

Con tôi đi trường để học hỏi những điều mới và kết bạn.

college [Danh từ]
اجرا کردن

đại học

Ex: She attends college to study business administration .

Cô ấy theo học đại học để học quản trị kinh doanh.

bus station [Danh từ]
اجرا کردن

bến xe buýt

Ex: The bus station was crowded with travelers , all waiting for their buses to arrive .

Bến xe buýt đông đúc du khách, tất cả đều đang chờ xe buýt của họ đến.

bus stop [Danh từ]
اجرا کردن

trạm xe buýt

Ex: The new bus stop features a shelter to protect passengers from the rain and sun .

Trạm xe buýt mới có mái che để bảo vệ hành khách khỏi mưa và nắng.

train station [Danh từ]
اجرا کردن

nhà ga

Ex: I met my friend at the train station and we traveled together .

Tôi đã gặp bạn mình tại nhà ga và chúng tôi đã đi cùng nhau.

Tube [Danh từ]
اجرا کردن

tàu điện ngầm

Ex:

Anh ấy bị lạc trên tàu điện ngầm trong giờ cao điểm.

residential area [Danh từ]
اجرا کردن

khu dân cư

Ex: They moved to a residential area to escape the noise of the city center .

Họ chuyển đến một khu dân cư để tránh tiếng ồn của trung tâm thành phố.

commercial [Tính từ]
اجرا کردن

thương mại

Ex: The city is known for its bustling commercial district .
industrial [Tính từ]
اجرا کردن

công nghiệp

Ex: Industrial machinery is used to automate production processes in factories .

Máy móc công nghiệp được sử dụng để tự động hóa quy trình sản xuất trong các nhà máy.

facility [Danh từ]
اجرا کردن

cơ sở

Ex: The factory expanded its production capacity with a new manufacturing facility .

Nhà máy đã mở rộng năng lực sản xuất với một cơ sở sản xuất mới.

factory [Danh từ]
اجرا کردن

nhà máy

Ex: We toured the chocolate factory and saw how they made delicious treats .

Chúng tôi đã tham quan nhà máy sô cô la và xem cách họ làm ra những món ngon.

flat [Danh từ]
اجرا کردن

căn hộ

Ex: The flat has a beautiful view of the park and plenty of natural light streaming through the windows .

Căn hộ có tầm nhìn đẹp ra công viên và nhiều ánh sáng tự nhiên tràn qua cửa sổ.

enough [Trạng từ]
اجرا کردن

đủ

Ex: He studied enough to pass the exam with flying colors .
many [Hạn định từ]
اجرا کردن

nhiều

Ex: She dedicated many years to her career before retiring .

Cô ấy đã dành nhiều năm cho sự nghiệp của mình trước khi nghỉ hưu.

much [Hạn định từ]
اجرا کردن

nhiều

Ex: There was n't much news in the paper today .

Không có nhiều tin tức trên báo hôm nay.

too [Trạng từ]
اجرا کردن

quá

Ex: That dress is too expensive for me .

Chiếc váy đó quá đắt đối với tôi.

very [Trạng từ]
اجرا کردن

rất

Ex: It 's very hot outside today .

Hôm nay bên ngoài rất nóng.