Sách Total English - Trung cấp tiền - Bài 7 - Bài học 1

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 7 - Bài 1 trong sách giáo trình Total English Pre-Intermediate, như "tóc đen", "cơ bắp", "chiều cao", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Total English - Trung cấp tiền
unattractive [Tính từ]
اجرا کردن

không hấp dẫn

Ex: The unattractive color combination of the room made it feel gloomy .

Sự kết hợp màu sắc không hấp dẫn của căn phòng khiến nó trở nên ảm đạm.

attractive [Tính từ]
اجرا کردن

hấp dẫn

Ex: She wears an attractive outfit that catches everyone 's attention at the party .

Cô ấy mặc một bộ trang phục hấp dẫn thu hút sự chú ý của mọi người tại bữa tiệc.

beautiful [Tính từ]
اجرا کردن

đẹp

Ex: The sunset over the ocean was absolutely beautiful .

Hoàng hôn trên biển thực sự tuyệt đẹp.

dark-haired [Tính từ]
اجرا کردن

có tóc đen

Ex: He was the only dark-haired child in his family .

Cậu là đứa trẻ duy nhất có mái tóc đen trong gia đình.

dark-skinned [Tính từ]
اجرا کردن

da ngăm

Ex: She was known for her dark-skinned beauty , admired by many in the fashion industry .

Cô ấy được biết đến với vẻ đẹp da ngăm, được nhiều người trong ngành thời trang ngưỡng mộ.

fair-haired [Tính từ]
اجرا کردن

tóc vàng

Ex: He was a tall , fair-haired young man .

Anh ấy là một chàng trai trẻ cao lớn, tóc vàng.

fat [Tính từ]
اجرا کردن

béo,béo phì

Ex: She is proud of her curves and does n't let anyone make her feel bad about being fat .

Cô ấy tự hào về những đường cong của mình và không để ai khiến cô ấy cảm thấy tồi tệ vì béo.

good-looking [Tính từ]
اجرا کردن

đẹp trai

Ex: She met a good-looking guy at the party , and they hit it off instantly .

Cô ấy gặp một chàng trai đẹp trai tại bữa tiệc, và họ nhanh chóng hòa hợp.

handsome [Tính từ]
اجرا کردن

đẹp trai

Ex: She could n't help but blush when the handsome stranger asked for her name .

Cô ấy không thể không đỏ mặt khi người đàn ông đẹp trai lạ mặt hỏi tên cô.

muscular [Tính từ]
اجرا کردن

cơ bắp

Ex: The athlete 's muscular legs propelled him to victory in the race .

Đôi chân cơ bắp của vận động viên đã đẩy anh ta đến chiến thắng trong cuộc đua.

overweight [Tính từ]
اجرا کردن

thừa cân

Ex: The doctor advised Mary to cut down on sugary snacks to help her avoid becoming overweight .

Bác sĩ khuyên Mary nên cắt giảm đồ ăn nhẹ có đường để giúp cô tránh bị thừa cân.

short [Tính từ]
اجرا کردن

thấp

Ex: The short man had to stand on his tiptoes to reach the top shelf at the grocery store .

Người đàn ông thấp phải đứng trên đầu ngón chân để với tới kệ trên cùng ở cửa hàng tạp hóa.

tall [Tính từ]
اجرا کردن

cao,cao lớn

Ex: At 6'5 " , he is considered extremely tall .

Với chiều cao 1,96 m, anh ấy được coi là cực kỳ cao.

skinny [Tính từ]
اجرا کردن

gầy

Ex: She preferred wearing loose clothing to hide her skinny frame .

Cô ấy thích mặc quần áo rộng để che giấu thân hình gầy gò của mình.

slim [Tính từ]
اجرا کردن

mảnh mai

Ex: She has a slim and graceful posture .

Cô ấy có dáng người mảnh mai và thanh thoát.

ugly [Tính từ]
اجرا کردن

xấu xí

Ex: He drew an ugly picture that did n't resemble anything recognizable .

Anh ấy đã vẽ một bức tranh xấu xí không giống bất cứ thứ gì có thể nhận ra.

weight [Danh từ]
اجرا کردن

trọng lượng

Ex: What is the weight of an average adult male ?

Cân nặng của một người đàn ông trưởng thành trung bình là bao nhiêu?

height [Danh từ]
اجرا کردن

chiều cao

Ex: What is the height of the tallest building in the city ?

Chiều cao của tòa nhà cao nhất trong thành phố là bao nhiêu?