Sách Total English - Trung cấp tiền - Đơn vị 6 - Tham khảo

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 6 - Tham khảo trong sách giáo trình Total English Pre-Intermediate, như "vách đá", "phòng trưng bày nghệ thuật", "công nghiệp", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Total English - Trung cấp tiền
bay [Danh từ]
اجرا کردن

a part of a shoreline that curves inward, larger than a cove but smaller than a gulf

Ex: The bay provided a sheltered harbor for the ships during the storm .
beach [Danh từ]
اجرا کردن

bãi biển

Ex: I love strolling along the beach , feeling the soft sand between my toes .

Tôi thích đi dạo dọc theo bãi biển, cảm nhận cát mềm giữa các ngón chân.

cliff [Danh từ]
اجرا کردن

vách đá

Ex: The lighthouse was perched precariously on the top of the cliff .

Ngọn hải đăng đứng chênh vênh trên đỉnh vách đá.

coast [Danh từ]
اجرا کردن

bờ biển

Ex: The north coast is less developed and perfect for nature lovers .

Bờ biển phía bắc ít phát triển hơn và hoàn hảo cho những người yêu thiên nhiên.

forest [Danh từ]
اجرا کردن

rừng

Ex: The forest floor was covered in a thick carpet of fallen leaves .

Sàn rừng được phủ một tấm thảm dày lá rụng.

island [Danh từ]
اجرا کردن

đảo

Ex: The island had a famous lighthouse that guided ships safely to shore .

Hòn đảo có một ngọn hải đăng nổi tiếng đã hướng dẫn tàu thuyền đến bờ một cách an toàn.

lake [Danh từ]
اجرا کردن

hồ

Ex: She enjoyed a peaceful boat ride on the lake .

Cô ấy thích thú với chuyến đi thuyền yên bình trên hồ.

mountain [Danh từ]
اجرا کردن

núi

Ex: The mountain is a popular destination for climbers and hikers .

Núi là điểm đến phổ biến cho những người leo núi và đi bộ đường dài.

peninsula [Danh từ]
اجرا کردن

bán đảo

Ex:

Bán đảo Florida nổi tiếng với khí hậu ấm áp, những bãi biển đẹp và động vật hoang dã đa dạng.

river [Danh từ]
اجرا کردن

sông

Ex:

Những đứa trẻ ném đá lướt trên mặt sông phẳng lặng.

sea [Danh từ]
اجرا کردن

biển

Ex: The sea is home to a variety of marine life , such as fish , dolphins , and coral reefs .

Biển là nhà của nhiều loài sinh vật biển, như cá, cá heo và rạn san hô.

beautiful [Tính từ]
اجرا کردن

đẹp

Ex: The sunset over the ocean was absolutely beautiful .

Hoàng hôn trên biển thực sự tuyệt đẹp.

crowded [Tính từ]
اجرا کردن

đông đúc

Ex: The crowded subway train was standing room only during rush hour .

Tàu điện ngầm đông đúc chỉ còn chỗ đứng trong giờ cao điểm.

exciting [Tính từ]
اجرا کردن

thú vị

Ex: The concert was exciting , with amazing performances by my favorite bands .

Buổi hòa nhạc thật thú vị, với những màn trình diễn tuyệt vời từ các ban nhạc yêu thích của tôi.

idyllic [Tính từ]
اجرا کردن

thuần khiết

Ex: The village had an idyllic charm .

Ngôi làng có một sức hấp dẫn đồng quê.

impressive [Tính từ]
اجرا کردن

ấn tượng

Ex: She gave an impressive performance at the concert .

Cô ấy đã có một màn trình diễn ấn tượng tại buổi hòa nhạc.

noisy [Tính từ]
اجرا کردن

ồn ào

Ex: The noisy children in the classroom made it difficult for the teacher to maintain a peaceful learning environment .

Những đứa trẻ ồn ào trong lớp học khiến giáo viên khó duy trì một môi trường học tập yên bình.

peaceful [Tính từ]
اجرا کردن

hòa bình

Ex: After the coup , citizens longed to return to the peaceful stability of the prior democratic government .
pleasant [Tính từ]
اجرا کردن

dễ chịu

Ex: The garden has a pleasant smell of roses and jasmine .

Khu vườn có mùi hương dễ chịu của hoa hồng và hoa nhài.

relaxing [Tính từ]
اجرا کردن

thư giãn

Ex: Spending the afternoon by the peaceful lake was relaxing, allowing her to unwind and recharge.

Dành buổi chiều bên hồ yên bình thật thư giãn, cho phép cô ấy thư giãn và nạp lại năng lượng.

romantic [Tính từ]
اجرا کردن

lãng mạn

Ex: He wrote her a romantic letter expressing his feelings .
unspoiled [Tính từ]
اجرا کردن

nguyên vẹn

Ex: The unspoiled countryside was a perfect escape from the bustling city .

Vùng nông thôn nguyên sơ là một lối thoát hoàn hảo khỏi thành phố ồn ào.

art gallery [Danh từ]
اجرا کردن

phòng trưng bày nghệ thuật

Ex: She spent the afternoon exploring the art gallery , captivated by the vibrant colors and unique styles on display .

Cô ấy dành cả buổi chiều khám phá phòng trưng bày nghệ thuật, bị cuốn hút bởi những màu sắc rực rỡ và phong cách độc đáo được trưng bày.

bar [Danh từ]
اجرا کردن

quán bar

Ex: The bartender prepared a cocktail at the crowded bar .

Người pha chế đã chuẩn bị một ly cocktail tại quán bar đông đúc.

bookshop [Danh từ]
اجرا کردن

hiệu sách

Ex: He spends hours browsing through the shelves in his favorite bookshop .

Anh ấy dành hàng giờ lướt qua các kệ sách trong hiệu sách yêu thích của mình.

bus station [Danh từ]
اجرا کردن

bến xe buýt

Ex: The bus station was crowded with travelers , all waiting for their buses to arrive .

Bến xe buýt đông đúc du khách, tất cả đều đang chờ xe buýt của họ đến.

bus stop [Danh từ]
اجرا کردن

trạm xe buýt

Ex: The new bus stop features a shelter to protect passengers from the rain and sun .

Trạm xe buýt mới có mái che để bảo vệ hành khách khỏi mưa và nắng.

cafe [Danh từ]
اجرا کردن

quán cà phê

Ex: Students often gathered at the nearby cafe to study and socialize over cups of tea .

Các sinh viên thường tụ tập tại quán cà phê gần đó để học tập và giao lưu bên những tách trà.

cinema [Danh từ]
اجرا کردن

rạp chiếu phim

Ex: I prefer watching action films at the cinema rather than at home .

Tôi thích xem phim hành động ở rạp chiếu phim hơn là ở nhà.

college [Danh từ]
اجرا کردن

đại học

Ex: She attends college to study business administration .

Cô ấy theo học đại học để học quản trị kinh doanh.

commercial [Tính từ]
اجرا کردن

thương mại

Ex: The city is known for its bustling commercial district .
surgery [Danh từ]
اجرا کردن

phòng khám bác sĩ

Ex: She waited in the surgery for her appointment to begin .

Cô ấy đợi trong phòng khám để cuộc hẹn bắt đầu.

hospital [Danh từ]
اجرا کردن

bệnh viện

Ex: She went to the hospital for a check-up with her doctor .

Cô ấy đã đến bệnh viện để kiểm tra với bác sĩ của mình.

industrial [Tính từ]
اجرا کردن

công nghiệp

Ex: Industrial machinery is used to automate production processes in factories .

Máy móc công nghiệp được sử dụng để tự động hóa quy trình sản xuất trong các nhà máy.

leisure centre [Danh từ]
اجرا کردن

trung tâm giải trí

Ex: Families love spending weekends at the leisure centre , enjoying the various activities available .

Các gia đình thích dành cuối tuần tại trung tâm giải trí, tận hưởng các hoạt động đa dạng có sẵn.

library [Danh từ]
اجرا کردن

thư viện

Ex: You can borrow novels , DVDs , and magazines from the library .

Bạn có thể mượn tiểu thuyết, DVD và tạp chí từ thư viện.

museum [Danh từ]
اجرا کردن

bảo tàng

Ex: I enjoyed the temporary exhibition at the museum , which featured contemporary art from around the world .

Tôi rất thích triển lãm tạm thời tại bảo tàng, nơi trưng bày nghệ thuật đương đại từ khắp nơi trên thế giới.

nightclub [Danh từ]
اجرا کردن

hộp đêm

Ex: The nightclub was packed with people dancing to the DJ 's music .

Hộp đêm chật cứng người đang nhảy theo nhạc của DJ.

residential area [Danh từ]
اجرا کردن

khu dân cư

Ex: They moved to a residential area to escape the noise of the city center .

Họ chuyển đến một khu dân cư để tránh tiếng ồn của trung tâm thành phố.

restaurant [Danh từ]
اجرا کردن

nhà hàng

Ex: She left a positive review online for the restaurant where she ordered a pizza .

Cô ấy để lại một đánh giá tích cực trực tuyến cho nhà hàng nơi cô ấy đã đặt pizza.

school [Danh từ]
اجرا کردن

trường học

Ex: My children go to school to learn new things and make friends .

Con tôi đi trường để học hỏi những điều mới và kết bạn.

stadium [Danh từ]
اجرا کردن

sân vận động

Ex: Concerts and major sporting events often draw huge crowds to the stadium , creating an electric atmosphere .

Các buổi hòa nhạc và sự kiện thể thao lớn thường thu hút đám đông khổng lồ đến sân vận động, tạo ra bầu không khí sôi động.

theater [Danh từ]
اجرا کردن

nhà hát

Ex: The seats at the theater are so comfortable .

Ghế trong nhà hát rất thoải mái.

train station [Danh từ]
اجرا کردن

nhà ga

Ex: I met my friend at the train station and we traveled together .

Tôi đã gặp bạn mình tại nhà ga và chúng tôi đã đi cùng nhau.

Tube [Danh từ]
اجرا کردن

tàu điện ngầm

Ex:

Anh ấy bị lạc trên tàu điện ngầm trong giờ cao điểm.