a part of a shoreline that curves inward, larger than a cove but smaller than a gulf
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 6 - Tham khảo trong sách giáo trình Total English Pre-Intermediate, như "vách đá", "phòng trưng bày nghệ thuật", "công nghiệp", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
a part of a shoreline that curves inward, larger than a cove but smaller than a gulf
bãi biển
Tôi thích đi dạo dọc theo bãi biển, cảm nhận cát mềm giữa các ngón chân.
vách đá
Ngọn hải đăng đứng chênh vênh trên đỉnh vách đá.
bờ biển
Bờ biển phía bắc ít phát triển hơn và hoàn hảo cho những người yêu thiên nhiên.
rừng
Sàn rừng được phủ một tấm thảm dày lá rụng.
đảo
Hòn đảo có một ngọn hải đăng nổi tiếng đã hướng dẫn tàu thuyền đến bờ một cách an toàn.
hồ
Cô ấy thích thú với chuyến đi thuyền yên bình trên hồ.
núi
Núi là điểm đến phổ biến cho những người leo núi và đi bộ đường dài.
bán đảo
Bán đảo Florida nổi tiếng với khí hậu ấm áp, những bãi biển đẹp và động vật hoang dã đa dạng.
biển
Biển là nhà của nhiều loài sinh vật biển, như cá, cá heo và rạn san hô.
đẹp
Hoàng hôn trên biển thực sự tuyệt đẹp.
đông đúc
Tàu điện ngầm đông đúc chỉ còn chỗ đứng trong giờ cao điểm.
thú vị
Buổi hòa nhạc thật thú vị, với những màn trình diễn tuyệt vời từ các ban nhạc yêu thích của tôi.
thuần khiết
Ngôi làng có một sức hấp dẫn đồng quê.
ấn tượng
Cô ấy đã có một màn trình diễn ấn tượng tại buổi hòa nhạc.
ồn ào
Những đứa trẻ ồn ào trong lớp học khiến giáo viên khó duy trì một môi trường học tập yên bình.
hòa bình
dễ chịu
Khu vườn có mùi hương dễ chịu của hoa hồng và hoa nhài.
thư giãn
Dành buổi chiều bên hồ yên bình thật thư giãn, cho phép cô ấy thư giãn và nạp lại năng lượng.
nguyên vẹn
Vùng nông thôn nguyên sơ là một lối thoát hoàn hảo khỏi thành phố ồn ào.
phòng trưng bày nghệ thuật
Cô ấy dành cả buổi chiều khám phá phòng trưng bày nghệ thuật, bị cuốn hút bởi những màu sắc rực rỡ và phong cách độc đáo được trưng bày.
quán bar
Người pha chế đã chuẩn bị một ly cocktail tại quán bar đông đúc.
hiệu sách
Anh ấy dành hàng giờ lướt qua các kệ sách trong hiệu sách yêu thích của mình.
bến xe buýt
Bến xe buýt đông đúc du khách, tất cả đều đang chờ xe buýt của họ đến.
trạm xe buýt
Trạm xe buýt mới có mái che để bảo vệ hành khách khỏi mưa và nắng.
quán cà phê
Các sinh viên thường tụ tập tại quán cà phê gần đó để học tập và giao lưu bên những tách trà.
rạp chiếu phim
Tôi thích xem phim hành động ở rạp chiếu phim hơn là ở nhà.
đại học
Cô ấy theo học đại học để học quản trị kinh doanh.
phòng khám bác sĩ
Cô ấy đợi trong phòng khám để cuộc hẹn bắt đầu.
bệnh viện
Cô ấy đã đến bệnh viện để kiểm tra với bác sĩ của mình.
công nghiệp
Máy móc công nghiệp được sử dụng để tự động hóa quy trình sản xuất trong các nhà máy.
trung tâm giải trí
Các gia đình thích dành cuối tuần tại trung tâm giải trí, tận hưởng các hoạt động đa dạng có sẵn.
thư viện
Bạn có thể mượn tiểu thuyết, DVD và tạp chí từ thư viện.
bảo tàng
Tôi rất thích triển lãm tạm thời tại bảo tàng, nơi trưng bày nghệ thuật đương đại từ khắp nơi trên thế giới.
hộp đêm
Hộp đêm chật cứng người đang nhảy theo nhạc của DJ.
khu dân cư
Họ chuyển đến một khu dân cư để tránh tiếng ồn của trung tâm thành phố.
nhà hàng
Cô ấy để lại một đánh giá tích cực trực tuyến cho nhà hàng nơi cô ấy đã đặt pizza.
trường học
Con tôi đi trường để học hỏi những điều mới và kết bạn.
sân vận động
Các buổi hòa nhạc và sự kiện thể thao lớn thường thu hút đám đông khổng lồ đến sân vận động, tạo ra bầu không khí sôi động.
nhà hát
Ghế trong nhà hát rất thoải mái.
nhà ga
Tôi đã gặp bạn mình tại nhà ga và chúng tôi đã đi cùng nhau.