review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Kỹ Năng Từ Vựng SAT 4
sacred [Tính từ]
اجرا کردن

thiêng liêng

Ex: The temple is a sacred place of worship for Hindus .

Ngôi đền là nơi thiêng liêng để thờ cúng của người Hindu.

sacrilege [Danh từ]
اجرا کردن

sự báng bổ

Ex: Some cultures consider certain acts of art or entertainment to be sacrilege if they depict sacred figures or themes in a disrespectful or irreverent manner .

Một số nền văn hóa coi một số hành động nghệ thuật hoặc giải trí là sự báng bổ nếu chúng miêu tả các nhân vật hoặc chủ đề thiêng liêng một cách thiếu tôn trọng hoặc bất kính.

to requite [Động từ]
اجرا کردن

đền đáp

Ex: After borrowing tools from his neighbor , he requited the favor by helping with yard work .

Sau khi mượn dụng cụ từ người hàng xóm, anh ấy đền đáp lại ân huệ bằng cách giúp làm việc trong sân.

requital [Danh từ]
اجرا کردن

sự đền đáp

Ex: His hard work found requital in the form of a well-deserved promotion.

Công việc chăm chỉ của anh ấy đã được đền đáp bằng một sự thăng chức xứng đáng.

requisite [Tính từ]
اجرا کردن

cần thiết

Ex: Meeting the requisite safety standards is crucial in the manufacturing industry .

Đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn bắt buộc là rất quan trọng trong ngành sản xuất.

prohibitory [Tính từ]
اجرا کردن

cấm đoán

Ex: They found the entry fee to the concert prohibitory, especially for a family of four.

Họ thấy phí vào cửa buổi hòa nhạc quá cao, đặc biệt là đối với một gia đình bốn người.

Prohibition [Danh từ]
اجرا کردن

Thời kỳ Cấm rượu

Ex: Prohibition ended with the ratification of the 21st Amendment .

Thời kỳ cấm rượu kết thúc với việc phê chuẩn Tu chính án thứ 21.

immense [Tính từ]
اجرا کردن

bao la

Ex: The immense statue stood proudly in the square , a symbol of the city 's rich history .

Bức tượng khổng lồ đứng sừng sững trên quảng trường, biểu tượng cho lịch sử phong phú của thành phố.

to immerse [Động từ]
اجرا کردن

nhúng

Ex: To cool down , she immersed her feet completely in the refreshing stream .

Để làm mát, cô ấy nhúng hoàn toàn bàn chân vào dòng suối mát lạnh.

imminent [Tính từ]
اجرا کردن

sắp xảy ra

Ex: Despite efforts to contain the virus , health officials warned of the imminent spread of the disease .

Mặc dù có những nỗ lực để kiềm chế virus, các quan chức y tế đã cảnh báo về sự lây lan sắp xảy ra của bệnh.

to immolate [Động từ]
اجرا کردن

hiến tế

Ex: The idea of immolating oneself for the greater good has long been a powerful symbol in various cultures .

Ý tưởng tự thiêu vì lợi ích lớn hơn từ lâu đã là một biểu tượng mạnh mẽ trong nhiều nền văn hóa.

immoral [Tính từ]
اجرا کردن

vô đạo đức

Ex: Discrimination based on race , gender , or religion is widely recognized as immoral behavior .

Phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc, giới tính hoặc tôn giáo được công nhận rộng rãi là hành vi vô đạo đức.

to immortalize [Động từ]
اجرا کردن

bất tử hóa

Ex: A small act of bravery was enough to immortalize the firefighter in the eyes of the community .

Một hành động dũng cảm nhỏ cũng đủ để bất tử hóa người lính cứu hỏa trong mắt cộng đồng.

to immure [Động từ]
اجرا کردن

giam giữ

Ex: The prisoners were immured in small cells with minimal light and ventilation .

Các tù nhân bị nhốt trong những căn phòng nhỏ với ánh sáng và thông gió tối thiểu.

immutable [Tính từ]
اجرا کردن

bất biến

Ex: Time moves forward in an immutable progression , unaffected by human desires or actions .

Thời gian tiến lên theo một tiến trình bất biến, không bị ảnh hưởng bởi mong muốn hay hành động của con người.

to despond [Động từ]
اجرا کردن

chán nản

Ex: People often despond when faced with unexpected hardships .

Mọi người thường chán nản khi đối mặt với những khó khăn bất ngờ.

despondent [Tính từ]
اجرا کردن

chán nản

Ex: The despondent look on her face revealed the emotional toll of the recent breakup .

Ánh mắt chán nản trên khuôn mặt cô ấy tiết lộ sự tổn thương tình cảm sau cuộc chia tay gần đây.

to convulse [Động từ]
اجرا کردن

co giật

Ex: A sudden , ridiculous comment from the host convulsed the guests during the formal event .

Một bình luận đột ngột và lố bịch từ người dẫn chương trình đã làm các vị khách cười không ngừng trong sự kiện trang trọng.

convulsion [Danh từ]
اجرا کردن

co giật

Ex: Convulsions can be a sign of a serious medical condition , requiring urgent care and treatment .

Co giật có thể là dấu hiệu của một tình trạng y tế nghiêm trọng, cần được chăm sóc và điều trị khẩn cấp.

convulsive [Tính từ]
اجرا کردن

co giật

Ex: The convulsive reaction to the bee sting caused her arm to jerk uncontrollably .

Phản ứng co giật do ong đốt khiến cánh tay cô ấy giật không kiểm soát được.