khó chịu
Thói quen khó chịu liên tục gõ chân trong cuộc họp đã làm mọi người mất tập trung.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy các từ từ Bài 7 - Từ vựng trong sách giáo trình Total English Upper-Intermediate, như "tự hào", "mệt mỏi quá mức", "đào tạo lại", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
khó chịu
Thói quen khó chịu liên tục gõ chân trong cuộc họp đã làm mọi người mất tập trung.
tự hào
Anh ấy tự hào về màn trình diễn của con trai mình trong vở kịch ở trường.
xấu hổ
Sự xấu hổ trượt trên vỏ chuối trước mặt mọi người khiến anh ấy đỏ mặt vì ngượng ngùng.
khác thường
Hành vi im lặng của anh ấy tại bữa tiệc là không bình thường.
khó chịu
Anh ấy tránh ánh mắt vì cảm thấy khó chịu khi thảo luận về cuộc sống cá nhân của mình.
không cần thiết
Thêm đường vào công thức sẽ là không cần thiết vì nó đã đủ ngọt rồi.
đơn điệu
Tiếng nói đơn điệu của giảng viên đã khiến nhiều sinh viên ngủ gật trong buổi học dài.
độc thoại
Độc thoại của cô ấy phản ánh cuộc đấu tranh nội tâm.
cực lớn
Chiếc áo quá chật, vì vậy anh ấy đã đổi nó lấy cỡ extra large.
rất nhỏ
Họ đã gọi một phần extra small cho đứa trẻ.
thức dậy muộn
Nếu ai đó ngủ quên, họ có thể bỏ lỡ một cuộc họp hoặc cuộc hẹn quan trọng.
làm kiệt sức quá mức
Thói quen tập luyện cường độ cao làm kiệt sức anh ấy.
làm việc quá sức
Văn hóa công ty khuyến khích nhân viên làm việc quá sức, dẫn đến mức độ căng thẳng cao.
đánh giá thấp
Đối thủ của đội đã phạm sai lầm khi đánh giá thấp kỹ năng và quyết tâm của họ, dẫn đến một chiến thắng bất ngờ.
trả lương thấp
Nhiều công nhân cảm thấy bị trả lương thấp cho công việc khó nhọc của họ.
đào tạo lại
Chính phủ đã tài trợ các chương trình để đào tạo lại thợ mỏ than trong các công nghệ năng lượng tái tạo để hỗ trợ quá trình chuyển đổi sang năng lượng sạch.
hâm nóng
Anh ấy hâm nóng lại những miếng pizza trong lò vi sóng.
viết lại
Tác giả đã viết lại kết thúc của cuốn tiểu thuyết để mang lại một kết luận hạnh phúc hơn.
song ngữ
Việc song ngữ có thể mang lại cho các cá nhân nhiều lợi ích nhận thức và văn hóa.
xe đạp
Anh ấy đội mũ bảo hiểm để đảm bảo an toàn khi đi xe đạp.
nửa năm
Cô ấy mong chờ cuộc đoàn tụ gia đình hai lần một năm, luôn là một dịp vui vẻ.
đa quốc gia
Hiệp ước đa quốc gia nhằm mục đích thúc đẩy hợp tác giữa các quốc gia tham gia.
đa phương tiện
Trang web có nội dung đa phương tiện như video, trình chiếu và đồ họa tương tác.
đa năng
Cô ấy thích đồ nội thất đa năng để tiết kiệm không gian.
cũ-
Bạn cùng phòng cũ của tôi đã chuyển đi tháng trước, vì vậy bây giờ tôi có căn hộ cho riêng mình.
bạn gái cũ
Anh ấy đã giới thiệu bạn gái mới của mình với bạn gái cũ tại một sự kiện xã hội, và tất cả họ đã hòa thuận một cách đáng ngạc nhiên.
chồng cũ
Chồng cũ của cô ấy đã chuyển đến một thành phố khác sau khi ly hôn.