Tính từ Mô tả Trải nghiệm Giác quan - Tính Từ Âm Thanh
Tính từ âm thanh mô tả các phẩm chất thính giác và đặc điểm của tiếng ồn, truyền đạt các thuộc tính như "to", "du dương", "xuyên thấu", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
having or making little or no sound

im lặng, yên tĩnh
Thư viện yên tĩnh mang lại một môi trường học tập yên bình.
(of a sound) having a subdued quality, with reduced intensity or volume

giảm âm lượng, nhỏ tiếng
Anh ấy chơi piano với những âm thanh nhỏ nhẹ để tạo ra một giai điệu nhẹ nhàng và êm dịu.
with little or no noise

yên tĩnh, im lặng
Khu rừng yên tĩnh, chỉ thỉnh thoảng có tiếng chim hót phá vỡ sự im lặng.
having a quiet and calm state, often accompanied by quiet voices or sounds

im lặng, nhẹ nhàng
Những tiếng thì thầm yên lặng của khán giả lấp đầy khán phòng trong buổi hòa nhạc.
(of a sound) loud enough to be heard by everyone

nghe được, có thể nghe thấy
Hướng dẫn của giáo viên rõ ràng nghe được đối với tất cả học sinh trong lớp.
speaking quietly and unclearly, making it hard for others to understand

lẩm bẩm, nói lí nhí
Những lời thoại của diễn viên lẩm bẩm hầu như không nghe được từ phía sau nhà hát.
having a low volume

nhẹ, thấp
Nữ diễn viên đã nói lời thoại của mình bằng giọng nhẹ nhàng phù hợp với cảnh dịu dàng.
producing a sound or noise with high volume

ồn ào, to
Nhạc trưởng ra hiệu cho toàn bộ dàn nhạc chơi với cường độ lớn trong đoạn fortissimo.
producing or having a lot of loud and unwanted sound

ồn ào, ầm ĩ
Công trường xây dựng rất ồn ào, với máy móc và công nhân tạo ra tiếng ồn lớn.
producing a high-pitched, sharp sound

ken két, the thé
Cây bút kêu cót két trên bảng trắng đã tạo ra tiếng ồn gây mất tập trung trong buổi giảng.
(of sound) having a deep, clear, and echoing effect

vang vọng, âm vang
Âm thanh vang vọng của những bước chân trên sàn gỗ vang lên trong hội trường trống rỗng.
having a sharply high-pitched, harsh sound

chói tai, the thé
Còi báo động khẩn cấp rú lên với âm thanh chói tai, cảnh báo cư dân phải trú ẩn.
loud and harsh-sounding, often causing discomfort

chói tai, the thé
Tiếng chói tai của phanh khiến mọi người giật mình.
involving or relating to sound or sound waves

âm thanh, thuộc âm thanh
Những rung động âm thanh từ trống có thể cảm nhận được khắp phòng.
involving or relating to sound waves with frequencies higher than the upper limit of human hearing

siêu âm
Một cảm biến siêu âm đã phát hiện khoảng cách giữa xe và vật thể.
related to the ability of hearing

thính giác, thuộc về thính giác
Các tín hiệu thính giác có thể được sử dụng để hỗ trợ những người khiếm thị trong việc điều hướng môi trường của họ.
relating to a sound system that uses two or more channels to create a sense of space and depth in audio playback

stereo, âm thanh nổi
Bộ thu stereo cho phép kết nối nhiều nguồn âm thanh.
(of sound) extremely high-pitched or intense that seems to cut through other sounds

xuyên thấu, chói tai
Tiếng khóc chói tai của em bé vang khắp nhà.
having a loud and chaotic sound, often associated with uproar or disorder

ồn ào, hỗn loạn
Âm thanh ồn ào của sấm vang vọng khắp thung lũng trong cơn bão.
