pattern

Tính từ về Thời gian và Địa điểm - Tính Từ Khoảng Cách Không Gian

Những tính từ này mô tả mức độ hoặc đo lường khoảng cách giữa các vật thể hoặc địa điểm, truyền đạt các thuộc tính như "xa", "xa xôi", "gần", "gần gũi", v.v.

Xem lại

Thẻ ghi nhớ

Chính tả

Đố vui

Bắt đầu học
Categorized English Adjectives of Time and Place
close
close
[Tính từ]

near in distance

gần, sát

gần, sát

Ex: The two buildings are so close that their rooftops almost touch. 

Hai tòa nhà gần nhau đến mức mái của chúng gần như chạm vào nhau.

near
near
[Tính từ]

not far from a place

gần, sát

gần, sát

Ex: The park is near our house, so we often go there for evening walks. 

Công viên gần nhà chúng tôi, vì vậy chúng tôi thường đến đó để đi dạo buổi tối.

nearby
nearby
[Tính từ]

located close to a particular place or within a short distance

gần, ở gần

gần, ở gần

Ex: They chose a nearby hotel for their overnight stay. 

Họ đã chọn một khách sạn gần đó để qua đêm.

distant
distant
[Tính từ]

having a great space or extent between two points

xa,  xa xôi

xa, xa xôi

Ex: She dreamed of visiting distant countries she had only read about. 

Cô ấy mơ ước được đến thăm những đất nước xa xôi mà cô ấy chỉ đọc về chúng.

far
far
[Tính từ]

situated at a considerable distance in space

xa,  xa xôi

xa, xa xôi

Ex: They trekked to a far island untouched by modern development. 

Họ đi bộ đến một hòn đảo xa xôi không bị ảnh hưởng bởi sự phát triển hiện đại.

remote
remote
[Tính từ]

far away in space or distant in position

xa xôi, hẻo lánh

xa xôi, hẻo lánh

Ex: The remote island in the Pacific Ocean was uninhabited. 

Hòn đảo xa xôi ở Thái Bình Dương không có người ở.

faraway
faraway
[Tính từ]

located at a great distance in space

xa xôi, xa cách

xa xôi, xa cách

Ex: From the mountaintop, they could see the lights of a faraway city twinkling. 

Từ đỉnh núi, họ có thể nhìn thấy ánh đèn của một thành phố xa xôi lấp lánh.

adjacent
adjacent
[Tính từ]

situated next to or near something

liền kề, kế bên

liền kề, kế bên

Ex: Please park your car in the spaces adjacent to the main entrance. 

Vui lòng đỗ xe của bạn ở những chỗ liền kề với lối vào chính.

contiguous
contiguous
[Tính từ]

sharing a common border or touching at some point

liền kề, kế cận

liền kề, kế cận

Ex: The two rooms were designed to be contiguous, allowing for easy access between them. 

Hai phòng được thiết kế để liền kề, cho phép dễ dàng di chuyển giữa chúng.

reachable
reachable
[Tính từ]

(of a place) capable of being accessed or entered without difficulty

có thể tiếp cận, có thể với tới

có thể tiếp cận, có thể với tới

Ex: The beach is easily reachable from the hotel by a short walk. 

Bãi biển có thể dễ dàng tiếp cận từ khách sạn bằng một đoạn đi bộ ngắn.

outlying
outlying
[Tính từ]

far from the center or main areas

xa xôi, ngoại vi

xa xôi, ngoại vi

Ex: The outlying villages rely on agriculture for their livelihoods. 

Các ngôi làng xa xôi phụ thuộc vào nông nghiệp để kiếm sống.

far-flung
far-flung
[Tính từ]

located at a considerable distance from a central point

xa xôi, xa

xa xôi, xa

Ex: The expedition traveled to far-flung regions of the Arctic to gather research data. 

Đoàn thám hiểm đã đi đến các vùng xa xôi của Bắc Cực để thu thập dữ liệu nghiên cứu.

LanGeek
Tải ứng dụng LanGeek