Tính từ Quan hệ - Tính từ của Y học

Những tính từ này liên quan đến lĩnh vực chăm sóc sức khỏe, thực hành y tế hoặc nghiên cứu và điều trị bệnh tật.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Tính từ Quan hệ
benign [Tính từ]
اجرا کردن

lành tính

Ex: The doctor assured him that the lump on his skin was benign and required no treatment .

Bác sĩ đảm bảo với anh ấy rằng cục u trên da là lành tính và không cần điều trị.

malignant [Tính từ]
اجرا کردن

ác tính

Ex: She underwent surgery to remove the malignant growth in her lung .

Cô ấy đã trải qua cuộc phẫu thuật để loại bỏ khối u ác tính trong phổi.

vaccinated [Tính từ]
اجرا کردن

đã tiêm chủng

Ex:

Những người được tiêm chủng chống lại COVID-19 có nguy cơ mắc bệnh nghiêm trọng thấp hơn nếu họ nhiễm virus.

antibiotic [Tính từ]
اجرا کردن

kháng sinh

Ex: It 's important to complete the full course of antibiotic treatment as prescribed by your healthcare provider .

Điều quan trọng là phải hoàn thành đầy đủ liệu trình điều trị bằng kháng sinh theo chỉ định của nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe của bạn.

medical [Tính từ]
اجرا کردن

y tế

Ex:

Bệnh viện đã triển khai các quy trình y tế mới để nâng cao chất lượng chăm sóc bệnh nhân.

medicinal [Tính từ]
اجرا کردن

thuốc

Ex: The plant 's leaves were known for their medicinal properties and were used in traditional remedies .

Lá của cây được biết đến với đặc tính chữa bệnh và được sử dụng trong các phương thuốc truyền thống.

biomedical [Tính từ]
اجرا کردن

y sinh

Ex: She pursued a career in biomedical engineering to design medical devices that improve patient care .

Cô ấy theo đuổi sự nghiệp trong kỹ thuật y sinh để thiết kế các thiết bị y tế cải thiện việc chăm sóc bệnh nhân.

pharmaceutical [Tính từ]
اجرا کردن

dược phẩm

Ex:

Nhiều quốc gia có quy định để đảm bảo chất lượng và an toàn của các sản phẩm dược phẩm.

pathological [Tính từ]
اجرا کردن

bệnh lý

Ex: Pathological examination of the tissue sample confirmed the presence of cancer cells .

Kiểm tra bệnh lý mẫu mô đã xác nhận sự hiện diện của tế bào ung thư.

menstrual [Tính từ]
اجرا کردن

kinh nguyệt

Ex:

Chu kỳ kinh nguyệt thường kéo dài khoảng 28 ngày, mặc dù có thể thay đổi.

autoimmune [Tính từ]
اجرا کردن

tự miễn

Ex: Type 1 diabetes results from an autoimmune attack on pancreas cells .

Bệnh tiểu đường loại 1 là kết quả của một cuộc tấn công tự miễn vào các tế bào tuyến tụy.

diagnostic [Tính từ]
اجرا کردن

chẩn đoán

Ex: Diagnostic imaging techniques such as X-rays and MRIs help visualize internal structures for medical diagnosis .

Các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh như X-quang và MRI giúp hình dung các cấu trúc bên trong để chẩn đoán y tế.

diabetic [Tính từ]
اجرا کردن

tiểu đường

Ex:

Một chế độ ăn tiểu đường được quản lý tốt bao gồm kiểm soát lượng carbohydrate và lựa chọn thực phẩm lành mạnh.

surgical [Tính từ]
اجرا کردن

phẫu thuật

Ex:

Bệnh nhân đã trải qua một cuộc phẫu thuật phẫu thuật ở đầu gối.

digestive [Tính từ]
اجرا کردن

tiêu hóa

Ex: Digestive enzymes help break down food into smaller molecules for absorption .

Các enzyme tiêu hóa giúp phân hủy thức ăn thành các phân tử nhỏ hơn để hấp thụ.

clinical [Tính từ]
اجرا کردن

lâm sàng

Ex:

Các thử nghiệm lâm sàng được tiến hành để đánh giá hiệu quả và an toàn của các phương pháp điều trị mới.

microbial [Tính từ]
اجرا کردن

vi sinh

Ex: The scientist studied the microbial composition of soil samples collected from different ecosystems .

Nhà khoa học đã nghiên cứu thành phần vi sinh vật của các mẫu đất thu thập từ các hệ sinh thái khác nhau.

antimicrobial [Tính từ]
اجرا کردن

kháng khuẩn

Ex: Some household cleaning products contain antimicrobial agents to disinfect surfaces .

Một số sản phẩm làm sạch gia đình chứa các chất kháng khuẩn để khử trùng bề mặt.

viral [Tính từ]
اجرا کردن

do virus

Ex:

Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh nhiễm vi rút khiến anh ấy phải nằm liệt giường trong nhiều ngày.

antiviral [Tính từ]
اجرا کردن

kháng vi-rút

Ex: Antiviral hand sanitizers help reduce the spread of viruses by killing them on contact .

Nước rửa tay kháng vi-rút giúp giảm sự lây lan của vi-rút bằng cách tiêu diệt chúng khi tiếp xúc.

bacterial [Tính từ]
اجرا کردن

thuộc vi khuẩn

Ex: Bacterial cultures are used in laboratories to study microbial growth and behavior .

Các nuôi cấy vi khuẩn được sử dụng trong phòng thí nghiệm để nghiên cứu sự phát triển và hành vi của vi sinh vật.

antibacterial [Tính từ]
اجرا کردن

kháng khuẩn

Ex: Mom bought an antibacterial spray to clean the kitchen counters .

Mẹ đã mua một bình xịt kháng khuẩn để làm sạch mặt bàn bếp.

inflammatory [Tính từ]
اجرا کردن

viêm

Ex: The inflammatory response in the body was triggered by a bacterial infection , leading to a severe fever and swelling .

Phản ứng viêm trong cơ thể được kích hoạt bởi nhiễm trùng do vi khuẩn, dẫn đến sốt cao và sưng tấy.

parasympathetic [Tính từ]
اجرا کردن

phó giao cảm

Ex: Deep breathing exercises activate the parasympathetic response , promoting relaxation .

Các bài tập thở sâu kích hoạt phản ứng phó giao cảm, thúc đẩy sự thư giãn.

pediatric [Tính từ]
اجرا کردن

nhi khoa

Ex: Vaccinations are crucial in pediatric healthcare .

Tiêm chủng là rất quan trọng trong chăm sóc sức khỏe nhi khoa.

cancerous [Tính từ]
اجرا کردن

ung thư

Ex: Chemotherapy is often used to treat cancerous cells and shrink tumors .

Hóa trị liệu thường được sử dụng để điều trị các tế bào ung thư và thu nhỏ khối u.

degenerative [Tính từ]
اجرا کردن

thoái hóa

Ex: Degenerative disc disease is a condition that causes the breakdown of spinal discs , leading to pain and stiffness .

Bệnh đĩa đệm thoái hóa là tình trạng gây ra sự phân hủy của các đĩa cột sống, dẫn đến đau và cứng.

premedical [Tính từ]
اجرا کردن

tiền y khoa

Ex: The premedical program offers coursework tailored to prepare students for the rigors of medical education .

Chương trình tiền y khoa cung cấp các khóa học được thiết kế để chuẩn bị cho sinh viên những khó khăn của giáo dục y khoa.

therapeutic [Tính từ]
اجرا کردن

trị liệu

Ex: The therapist recommended therapeutic exercises to improve the patient 's mobility and mood .

Nhà trị liệu đã khuyến nghị các bài tập trị liệu để cải thiện khả năng vận động và tâm trạng của bệnh nhân.

cosmetic [Tính từ]
اجرا کردن

thẩm mỹ

Ex: Cosmetic products like makeup and skincare are used to enhance beauty .

Các sản phẩm mỹ phẩm như trang điểm và chăm sóc da được sử dụng để tăng cường vẻ đẹp.

dietary [Tính từ]
اجرا کردن

thuộc chế độ ăn

Ex: Dietary guidelines recommend consuming a variety of fruits and vegetables daily .

Hướng dẫn dinh dưỡng khuyến nghị nên tiêu thụ nhiều loại trái cây và rau quả hàng ngày.

nutritional [Tính từ]
اجرا کردن

dinh dưỡng

Ex: Nutritional deficiencies can lead to various health problems if left unaddressed .

Thiếu hụt dinh dưỡng có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe khác nhau nếu không được giải quyết.

pharmacological [Tính từ]
اجرا کردن

dược lý

Ex: The doctor prescribed a pharmacological treatment to manage the patient 's symptoms .

Bác sĩ đã kê đơn điều trị dược lý để kiểm soát các triệu chứng của bệnh nhân.

rehabilitative [Tính từ]
اجرا کردن

phục hồi chức năng

Ex: The rehabilitation center offers various rehabilitative programs tailored to each patient 's needs .

Trung tâm phục hồi chức năng cung cấp nhiều chương trình phục hồi chức năng được thiết kế riêng cho nhu cầu của từng bệnh nhân.

immunological [Tính từ]
اجرا کردن

miễn dịch học

Ex: Allergists specialize in diagnosing and treating immunological reactions to allergens such as pollen or dust .

Các bác sĩ dị ứng chuyên về chẩn đoán và điều trị các phản ứng miễn dịch với các chất gây dị ứng như phấn hoa hoặc bụi.

radiological [Tính từ]
اجرا کردن

xạ

Ex: The radiological department at the hospital conducts imaging studies to evaluate injuries and diseases .

Khoa X quang tại bệnh viện tiến hành các nghiên cứu hình ảnh để đánh giá chấn thương và bệnh tật.