Tính từ Quan hệ - Tính từ của Nghệ thuật và Văn học

Những tính từ này liên quan đến kỹ thuật nghệ thuật, thẩm mỹ hình ảnh, thể loại văn học và tác động cảm xúc của các tác phẩm nghệ thuật và văn học.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Tính từ Quan hệ
photographic [Tính từ]
اجرا کردن

thuộc nhiếp ảnh

Ex: She had a keen interest in photographic techniques and spent hours experimenting with different lenses .

Cô ấy có niềm đam mê mãnh liệt với các kỹ thuật nhiếp ảnh và dành hàng giờ thử nghiệm với các ống kính khác nhau.

architectural [Tính từ]
اجرا کردن

thuộc kiến trúc

Ex: The architectural firm won an award for its innovative design of the new museum building .

Công ty kiến trúc đã giành giải thưởng cho thiết kế đổi mới của tòa nhà bảo tàng mới.

conceptual [Tính từ]
اجرا کردن

khái niệm

Ex: The philosopher presented a conceptual framework for understanding the nature of reality .

Nhà triết học đã trình bày một khuôn khổ khái niệm để hiểu bản chất của thực tế.

graphic [Tính từ]
اجرا کردن

đồ họa

Ex:

Tiểu thuyết đồ họa kể một câu chuyện hấp dẫn thông qua sự kết hợp của hình ảnh minh họa và văn bản.

theatrical [Tính từ]
اجرا کردن

of, relating to, or connected with the theater as an art form or profession

Ex:
dramatic [Tính từ]
اجرا کردن

kịch tính

Ex: Her interest in dramatic literature led her to study theater .

Sự quan tâm của cô ấy đến văn học kịch đã dẫn cô ấy đến việc học sân khấu.

cinematic [Tính từ]
اجرا کردن

điện ảnh

Ex: The cinematic storytelling of the music video transported viewers into a vivid world of imagination .

Câu chuyện điện ảnh của video âm nhạc đã đưa người xem vào một thế giới tưởng tượng sống động.

ornamental [Tính từ]
اجرا کردن

trang trí

Ex: She wore an ornamental necklace with intricate designs that sparkled in the sunlight .

Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ trang trí với những họa tiết phức tạp lấp lánh dưới ánh mặt trời.

metaphorical [Tính từ]
اجرا کردن

ẩn dụ

Ex: In her poem , the author used metaphorical language to convey deeper emotions and insights .

Trong bài thơ của mình, tác giả đã sử dụng ngôn ngữ ẩn dụ để truyền tải những cảm xúc và hiểu biết sâu sắc hơn.

poetic [Tính từ]
اجرا کردن

relating to poetry as a form of expression or literature

Ex: The musician 's lyrics were poetic , expressing profound emotions and universal truths .
literary [Tính từ]
اجرا کردن

văn học

Ex:

Cô ấy theo đuổi bằng cấp về nghiên cứu văn học, đi sâu vào các tác phẩm của các tác giả nổi tiếng.

Gothic [Tính từ]
اجرا کردن

Gothic

Ex: She studied the Gothic language to better understand the historical texts of the ancient Goths .

Cô ấy đã nghiên cứu ngôn ngữ Gothic để hiểu rõ hơn các văn bản lịch sử của người Goth cổ đại.

autobiographical [Tính từ]
اجرا کردن

tự truyện

Ex: The memoir was deeply autobiographical , recounting the author 's experiences growing up in a war-torn country .

Cuốn hồi ký mang tính tự truyện sâu sắc, kể lại những trải nghiệm của tác giả khi lớn lên ở một đất nước bị tàn phá bởi chiến tranh.

thematic [Tính từ]
اجرا کردن

thuộc chủ đề

Ex: The film 's thematic exploration of identity resonated with audiences around the world .

Khám phá chủ đề về bản sắc của bộ phim đã tạo được tiếng vang với khán giả trên khắp thế giới.

tonal [Tính từ]
اجرا کردن

thanh điệu

Ex:

Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu ngôn ngữ thanh điệu như tiếng Thái và tiếng Việt để hiểu cách âm điệu ảnh hưởng đến ý nghĩa.

textual [Tính từ]
اجرا کردن

thuộc văn bản

Ex: The textual evidence supported the author 's argument in the essay .

Bằng chứng văn bản đã hỗ trợ lập luận của tác giả trong bài luận.

minimalist [Tính từ]
اجرا کردن

tối giản

Ex: Her wardrobe consisted of minimalist pieces in neutral colors , allowing for easy mix-and-match .

Tủ quần áo của cô ấy bao gồm những món đồ tối giản với màu sắc trung tính, giúp dễ dàng phối đồ.

lyrical [Tính từ]
اجرا کردن

trữ tình

Ex: The novelist 's lyrical descriptions painted a vivid picture of the natural landscape .

Những mô tả trữ tình của tiểu thuyết gia đã vẽ nên một bức tranh sống động về phong cảnh thiên nhiên.

epic [Tính từ]
اجرا کردن

sử thi

Ex:

« Odyssey » của Homer là một bài thơ sử thi kể về cuộc phiêu lưu của người anh hùng Odysseus khi anh cố gắng trở về nhà sau chiến tranh Trojan.

interpretive [Tính từ]
اجرا کردن

giải thích

Ex: Her paintings were highly interpretive , inviting viewers to find their own meaning within the abstract shapes and colors .

Những bức tranh của cô ấy rất mang tính diễn giải, mời gọi người xem tìm ra ý nghĩa riêng của họ trong những hình dạng và màu sắc trừu tượng.

shakespearean [Tính từ]
اجرا کردن

thuộc Shakespeare

Ex:

Những bài sonnet Shakespeare được tôn kính vì vẻ đẹp thơ ca và chiều sâu cảm xúc.

mythical [Tính từ]
اجرا کردن

huyền thoại

Ex: The mythical tales of King Arthur and his knights have captivated audiences for centuries .

Những câu chuyện thần thoại về Vua Arthur và các hiệp sĩ của ông đã thu hút khán giả trong nhiều thế kỷ.

mythological [Tính từ]
اجرا کردن

thần thoại

Ex: The ancient Greeks worshipped a pantheon of mythological deities , including Zeus , Athena , and Apollo .

Người Hy Lạp cổ đại thờ phụng một đền đài các vị thần thần thoại, bao gồm Zeus, Athena và Apollo.

literal [Tính từ]
اجرا کردن

theo nghĩa đen

Ex: Poetry can be challenging for literal thinkers because it often relies on symbolism .

Thơ ca có thể là thách thức đối với những người suy nghĩ theo nghĩa đen vì nó thường dựa vào biểu tượng.

tragic [Tính từ]
اجرا کردن

bi thảm

Ex: Shakespeare 's " Romeo and Juliet " is a tragic tale of young love ending in tragedy due to feuding families .

"Romeo và Juliet" của Shakespeare là một câu chuyện bi thảm về tình yêu trẻ kết thúc bằng bi kịch do các gia đình thù địch.