Tính từ Quan hệ - Tính từ của Hóa học

Những tính từ này liên quan đến lĩnh vực hóa học, bao gồm nghiên cứu về vật chất, tính chất, thành phần, phản ứng, v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Tính từ Quan hệ
cellular [Tính từ]
اجرا کردن

tế bào

Ex: Microscopes allow scientists to observe cellular structures in detail .

Kính hiển vi cho phép các nhà khoa học quan sát chi tiết các cấu trúc tế bào.

molecular [Tính từ]
اجرا کردن

phân tử

Ex: Molecular modeling techniques are employed to visualize and study the structure of molecules .

Các kỹ thuật mô hình hóa phân tử được sử dụng để hình dung và nghiên cứu cấu trúc của các phân tử.

chemical [Tính từ]
اجرا کردن

hóa học

Ex:

Thành phần hóa học của một hợp chất quyết định tính chất và hành vi của nó.

radioactive [Tính từ]
اجرا کردن

phóng xạ

Ex:

Tiếp xúc với vật liệu phóng xạ có thể gây ra những rủi ro nghiêm trọng cho sức khỏe, bao gồm bệnh phóng xạ và ung thư.

elemental [Tính từ]
اجرا کردن

nguyên tố

Ex: Elemental chlorine is a highly reactive gas used in various industrial processes .

Clo nguyên tố là một loại khí phản ứng mạnh được sử dụng trong các quy trình công nghiệp khác nhau.

oxidative [Tính từ]
اجرا کردن

oxy hóa

Ex: Oxidative stress occurs when there is an imbalance between free radicals and antioxidants in the body .

Căng thẳng oxy hóa xảy ra khi có sự mất cân bằng giữa các gốc tự do và chất chống oxy hóa trong cơ thể.

acidic [Tính từ]
اجرا کردن

axit

Ex: Battery acid is highly acidic and can cause burns if not handled properly .

Axit pin rất axit và có thể gây bỏng nếu không được xử lý đúng cách.

basic [Tính từ]
اجرا کردن

bazơ

Ex: Baking soda , or sodium bicarbonate , is a common household basic compound used in cooking and cleaning .

Baking soda, hoặc natri bicarbonat, là một hợp chất bazơ thông thường được sử dụng trong nấu ăn và làm sạch.

catalytic [Tính từ]
اجرا کردن

xúc tác

Ex: Catalytic cracking is a process used in petroleum refining to break down large hydrocarbon molecules into smaller ones .

Quá trình cracking xúc tác là một quá trình được sử dụng trong lọc dầu để phân hủy các phân tử hydrocarbon lớn thành các phân tử nhỏ hơn.

opioid [Tính từ]
اجرا کردن

thuộc opioid

Ex: The opioid crisis refers to the widespread misuse and addiction to prescription and illicit opioids .

Khủng hoảng opioid đề cập đến việc lạm dụng và nghiện ngập rộng rãi các loại opioid theo toa và bất hợp pháp.

atomic [Tính từ]
اجرا کردن

nguyên tử

Ex:

Số nguyên tử chỉ ra số lượng proton trong hạt nhân của một nguyên tử, xác định danh tính hóa học của nó.

subatomic [Tính từ]
اجرا کردن

hạ nguyên tử

Ex:

Các hạt hạ nguyên tử, như electron, proton và neutron, là những khối xây dựng của nguyên tử.

thermal [Tính từ]
اجرا کردن

nhiệt

Ex: The thermal conductivity of copper makes it an excellent material for heat sinks and electrical wiring .

Độ dẫn nhiệt của đồng làm cho nó trở thành một vật liệu tuyệt vời cho bộ tản nhiệt và dây điện.

biochemical [Tính từ]
اجرا کردن

sinh hóa

Ex: Enzymes are biochemical catalysts that speed up chemical reactions in living organisms .

Enzyme là chất xúc tác sinh hóa giúp tăng tốc phản ứng hóa học trong cơ thể sống.

aliphatic [Tính từ]
اجرا کردن

béo

Ex:

Các hợp chất aliphatic như rượu và ete thường được sử dụng làm dung môi trong các ngành công nghiệp khác nhau.

isomeric [Tính từ]
اجرا کردن

đồng phân

Ex: The drugs ibuprofen and naproxen are isomeric compounds with similar therapeutic effects but different chemical structures .

Các loại thuốc ibuprofen và naproxen là các hợp chất đồng phân có tác dụng điều trị tương tự nhưng cấu trúc hóa học khác nhau.

nuclear [Tính từ]
اجرا کردن

hạt nhân

Ex:

Các phản ứng hạt nhân liên quan đến sự thay đổi trong hạt nhân của nguyên tử, như phân hạch hoặc hợp hạch hạt nhân.

arsenic [Tính từ]
اجرا کردن

thuộc asen

Ex: Arsenic contamination in drinking water poses serious health risks to human populations .

Ô nhiễm asen trong nước uống gây ra những rủi ro nghiêm trọng cho sức khỏe con người.