xã hội
Vai trò của giáo dục là rất quan trọng trong việc hình thành các giá trị và chuẩn mực của một xã hội.
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Xã hội và Sự kiện Xã hội cần thiết cho kỳ thi IELTS General Training.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
xã hội
Vai trò của giáo dục là rất quan trọng trong việc hình thành các giá trị và chuẩn mực của một xã hội.
cộng đồng
Cô ấy tình nguyện dành thời gian của mình để giúp cải thiện công viên cộng đồng.
dân số
Khi dân số già đi, sẽ có áp lực ngày càng tăng lên các hệ thống y tế.
nền văn minh
Văn minh hiện đại phụ thuộc rất nhiều vào công nghệ và giao tiếp toàn cầu.
chuẩn mực
Giáo viên mong đợi học sinh tuân thủ chuẩn mực học thuật về hành vi tôn trọng.
hành vi
Hành vi của cô ấy đối với bạn bè thể hiện lòng trung thành của cô ấy.
nhóm
Một nhóm tình nguyện viên đã cùng nhau dọn dẹp công viên địa phương.
tính hiện đại
Sự tăng trưởng nhanh chóng của giao tiếp kỹ thuật số là một đặc điểm xác định của hiện đại trong thời đại hiện đại.
bản sắc
Họ đã đấu tranh để bảo tồn bản sắc văn hóa của mình ở một đất nước xa lạ.
quy ước
Quy ước văn hóa khác nhau rất nhiều trên toàn cầu, ảnh hưởng đến phong tục liên quan đến hôn nhân và lễ kỷ niệm.
giới tính
Định kiến giới tính có thể hạn chế tự do cá nhân và lựa chọn nghề nghiệp cho cả nam giới và nữ giới.
chủng tộc
Chủng tộc là một khái niệm được xây dựng xã hội dùng để phân loại con người thành các nhóm khác nhau dựa trên các đặc điểm vật lý như màu da.
giao tiếp
Kỹ năng giao tiếp tuyệt vời của cô ấy khiến cô ấy trở thành một nhà lãnh đạo nhóm tuyệt vời.
đa số
Đa số người được khảo sát thích phiên bản cập nhật của sản phẩm hơn.
thiểu số
Họ đã thảo luận về cách đảm bảo cơ hội bình đẳng cho tất cả mọi người, bao gồm cả các thành viên thiểu số.
lễ kỷ niệm
tiệc
Tôi rất mong chờ bữa tiệc Giáng sinh tại văn phòng năm nay.
tiệc chiêu đãi
Tại tiệc chiêu đãi, cô dâu và chú rể cắt bánh cưới, và các vị khách cùng nâng ly chúc mừng tương lai của họ.
cuộc diễu hành
Cô ấy thích những chiếc xe diễu hành đầy màu sắc và các ban nhạc diễu hành trong cuộc diễu hành.
lễ hội hóa trang
Mọi người mặc những bộ trang phục đầy màu sắc trong lễ hội carnival.
dã ngoại
Trong chuyến đi đường của chúng tôi, chúng tôi dừng lại để dã ngoại bên một điểm ngắm cảnh đẹp.
lịch sử
Tôi thích nghiên cứu lịch sử để tìm hiểu về những sự kiện quan trọng đã định hình thế giới của chúng ta.