to allow someone to have a right, privilege, control, or possession, often unwillingly
to apply force, power, authority, or influence in order to produce an effect

tác động, sử dụng
to cut or shape the edge of a material at an angle other than a right angle, typically for joining or decorative purposes

vát góc, cắt xiên
Thợ kim loại hiện đang vát các cạnh của tấm kim loại để có một mối hàn liền mạch.
to cross a body of water by wading or driving through it at a shallow point

lội qua, vượt qua chỗ nước nông
Đội hiện đang lội qua con suối, cẩn thận đánh giá độ sâu của nước trước khi tiến hành.
to take a leisurely walk, especially in a public place, often for enjoyment or to see and be seen

đi dạo
Cặp đôi hiện đang dạo bước trên những con phố của thành phố, tay trong tay.
to think deeply and reflect

suy ngẫm, ngẫm nghĩ sâu xa
Các triết gia trong suốt chiều dài lịch sử đã suy tư về bản chất của sự tồn tại và hiện thực.
to put an end to something or to hinder or thwart a plan or action

chấm dứt, cản trở
Các cuộc đàm phán đang diễn ra đang bị cản trở bởi những bất đồng về các vấn đề then chốt.
to extract metal from its ore by heating and melting it in a furnace

nấu chảy, chiết xuất bằng cách nấu chảy
Các nhà luyện kim hiện đang nấu chảy nhôm trong nhà máy.
to make a situation less tense or dangerous by calming emotions or reducing the likelihood of conflict or violence

giải tỏa, làm dịu
Nhà trị liệu hiện đang làm việc để giảm bớt căng thẳng giữa các thành viên trong gia đình trong buổi tư vấn.
to create difficulty or obstacles that make it hard for something to happen or progress

cản trở, gây khó khăn
Rào cản ngôn ngữ có thể cản trở giao tiếp hiệu quả trong một nhóm đa văn hóa.
to implant or insert something, typically a graft or scion, into a living plant or tree to facilitate growth

ghép, chèn
Đến mùa xuân năm sau, chúng tôi sẽ ghép các đặc tính mong muốn vào các cây nho của vườn nho để tăng cường khả năng kháng bệnh của chúng.
to show affection or admiration excessively, typically to gain favor or advantage

nịnh hót, bợ đỡ
to roughly estimate quantities or time

đánh giá, ước lượng
to strongly and enthusiastically encourage someone who is doing something

khuyến khích, động viên nhiệt tình
Trong bài phát biểu đầy cảm hứng của mình, tổng thống đã kêu gọi quốc gia đoàn kết vì lợi ích chung, thúc đẩy sự đoàn kết và tiến bộ.
to gather leftover crops or grains from fields after the harvest

nhặt nhạnh, thu lượm những gì còn sót lại sau thu hoạch
Các công nhân hiện đang nhặt rau từ trang trại bỏ hoang như một phần của chương trình thực phẩm cộng đồng.
to soak food in a solution of water and salt, often to preserve or flavor it

ngâm nước muối, ướp muối
Đầu bếp ướp muối sườn heo trong một dung dịch đậm đà để thấm đều hương vị trước khi nấu.
to involve someone in an argument, conflict, or complex situation

lôi kéo, dính líu
Tuyên bố của chính trị gia đã vô tình lôi kéo toàn bộ đảng vào một cuộc khủng hoảng quan hệ công chúng.
to lessen the intensity or extent

giảm bớt, làm dịu đi
Phương pháp điều trị hiện đang làm giảm các triệu chứng của bệnh, cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.
| Kỹ Năng Từ Vựng SAT 5 | |||
|---|---|---|---|
| Bài học 41 | Bài học 42 | Bài 43 | Bài học 44 |
| Bài 45 | Bài học 46 | Bài học 47 | Bài học 48 |
| Bài 49 | Bài học 50 | ||
