Từ vựng cho IELTS Academic (Điểm 5) - Research
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Nghiên cứu cần thiết cho kỳ thi IELTS Học thuật Cơ bản.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
a set of ideas intended to explain the reason behind the existence or occurrence of something

lý thuyết, giả thuyết
Các sinh viên đã gặp khó khăn để nắm bắt ý tưởng chính đằng sau thuyết tương đối.
information or facts collected to be used for various purposes

dữ liệu, thông tin
Cuộc điều tra dân số thu thập dữ liệu nhân khẩu học để hiểu xu hướng dân số.
a brief summary that presents the key points of a book, speech, etc.

tóm tắt, bản tóm lược
Giáo sư yêu cầu sinh viên đọc tóm tắt của các bài báo khác nhau trước khi quyết định bài nào sẽ đi sâu hơn.
the process or action of carefully watching a thing or person, often for learning something about them

quan sát, theo dõi
Quan sát các mô hình giao thông đã giúp cải thiện quy hoạch đô thị.
a careful and systematic study of a subject to discover new facts or information about it

nghiên cứu
Nghiên cứu của nhóm về hành vi tiêu dùng đã hướng dẫn chiến lược tiếp thị cho sản phẩm mới của họ.
anything that proves the truth or possibility of something, such as facts, objects, or signs

bằng chứng, chứng cứ
Các tài liệu và hiện vật lịch sử đóng vai trò là bằng chứng quý giá để hiểu về các nền văn minh và sự kiện trong quá khứ.
a methodical examination of the whole structure of something and the relation between its components

phân tích, kiểm tra có phương pháp
Kỹ sư đã tiến hành một phân tích kỹ lưỡng về tính toàn vẹn cấu trúc của cây cầu.
a specific way or process of doing something, particularly an established or systematic one

phương pháp, cách thức
Phương pháp Montessori nhấn mạnh việc học thực hành và khám phá tự định hướng cho trẻ nhỏ.
a randomly selected part of a larger group, put to study in order to gain knowledge or to draw conclusions about the larger group

mẫu, bản mẫu
Kiểm toán viên đã kiểm tra một mẫu giao dịch tài chính để xác minh việc tuân thủ các chuẩn mực kế toán.
something that is caused by something else

kết quả, hiệu quả
Nỗ lực tái cấu trúc của công ty đã dẫn đến kết quả tài chính tích cực.
a decision reached after thoroughly considering all relevant information

kết luận, quyết định
Kết luận của ủy ban là phê duyệt chính sách mới.
a piece of information discovered as a result of a research

phát hiện, kết quả nghiên cứu
Phát hiện của họ cho thấy chế độ ăn uống đóng vai trò quan trọng trong kết quả sức khỏe.
a printed work, such as a book, magazine, etc. that is publicly distributed

ấn phẩm
Việc xuất bản bài báo gây scandal đã gây ra một sự phẫn nộ.
a magazine or newspaper that gives information about a specific topic

tạp chí, báo
Cô ấy tìm thấy một bài viết hấp dẫn trong một tạp chí sức khỏe về xu hướng thể dục mới.
a piece of writing that briefly analyzes or discusses a specific subject

bài luận
Tờ báo đã đăng một bài luận chỉ trích các chính sách của chính phủ.
a paper containing a series of questions that is given to people to collect information for statistical reasons

bảng câu hỏi
Nhà nghiên cứu đã phân phát một bảng câu hỏi để thu thập phản hồi từ người tham gia.
a short note in a book giving information about the source of its subject

tham khảo, ghi chú tham khảo
Tài liệu tham khảo trong phụ lục đã giúp xác minh dữ liệu được trình bày trong các chương chính của cuốn sách.
a series of facts supporting a theory or an argument

trường hợp, vụ án
Luận điểm ủng hộ chính sách mới được hỗ trợ bởi nghiên cứu sâu rộng và phân tích dữ liệu.
data and information that can be gathered to form a research

tài liệu, dữ liệu
Thủ thư đã giúp anh ta tìm tài liệu cần thiết cho bài tổng quan văn học của mình.
a device or tool that requires specific knowledge on how to be used

dụng cụ, thiết bị
Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm xử lý dụng cụ tinh tế một cách cẩn thận để tránh sai sót.
a book or a document that supplies information in a research and is referred to

nguồn, tài liệu tham khảo
Wikipedia không phải lúc nào cũng là nguồn đáng tin cậy cho công việc học thuật.
a way of doing something or dealing with a problem

cách tiếp cận, phương pháp
Nhóm đã thảo luận về các cách tiếp cận khác nhau để tiếp thị sản phẩm.
