pattern

IELTS Học Thuật (Band 5 Trở Xuống) - Computer

Tại đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Máy tính cần thiết cho kỳ thi IELTS Học thuật Cơ bản.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Vocabulary for Academic IELTS (5)
to access

to be able to use the information from a computer system, network, database, etc.

truy cập, tiếp cận

truy cập, tiếp cận

Google Translate
[Động từ]
monitor

a screen that shows information or images generated by a computer

màn hình, màn hình hiển thị

màn hình, màn hình hiển thị

Google Translate
[Danh từ]
GIF

a type of image file that uses lossless compression to reduce file size without compromising image quality

GIF, tệp hình ảnh GIF

GIF, tệp hình ảnh GIF

Google Translate
[Danh từ]
bug

an error or fault in a computer program, system, etc.

lỗi, bug

lỗi, bug

Google Translate
[Danh từ]
icon

(computing) a small picture on a computer screen, etc. representing a program that when clicked will start running

biểu tượng, ký hiệu

biểu tượng, ký hiệu

Google Translate
[Danh từ]
USB

the technology or system for connecting other devices to a computer

USB, thẻ USB

USB, thẻ USB

Google Translate
[Danh từ]
DVD

a type of disc used to store a lot of files, games, music, videos, etc.

DVD, đĩa DVD

DVD, đĩa DVD

Google Translate
[Danh từ]
desktop

an area on a computer where the icons of programs are displayed

màn hình chính, desktop

màn hình chính, desktop

Google Translate
[Danh từ]
clipboard

(computing) a temporary storage area for data that has been copied or cut

khay nhớ tạm, clipboard

khay nhớ tạm, clipboard

Google Translate
[Danh từ]
cache

(computing) a type of computer memory in which information that is often in use can be stored temporarily, a cache can be accessed quickly and is needed while a program is running

bộ đệm, cache

bộ đệm, cache

Google Translate
[Danh từ]
webcam

a camera connected to a computer that is used for recording or broadcasting videos of the user

 webcam

webcam

Google Translate
[Danh từ]
screen saver

a picture that appears on the computer screen after a few minutes of inactivity

bảo vệ màn hình, screensaver

bảo vệ màn hình, screensaver

Google Translate
[Danh từ]
software

the programs that a computer uses to perform specific tasks

phần mềm

phần mềm

Google Translate
[Danh từ]
hardware

the physical and electronic parts of a computer or other similar system

phần cứng, thiết bị phần cứng

phần cứng, thiết bị phần cứng

Google Translate
[Danh từ]
motherboard

(in electronic devices such as computers, etc.) the main printed circuit board that makes it possible for all the parts of a computer to communicate

bo mạch chính, bảng mạch chính

bo mạch chính, bảng mạch chính

Google Translate
[Danh từ]
login

the act of entering or starting to use a computer system or an online account

đăng nhập, login

đăng nhập, login

Google Translate
[Danh từ]
to browse

to check a web page, text, etc. without reading all the content

duyệt, khám phá

duyệt, khám phá

Google Translate
[Động từ]
to install

to add a piece of software to a computer system

cài đặt, thiết lập

cài đặt, thiết lập

Google Translate
[Động từ]
to uninstall

to remove a software program from a device or system

gỡ cài đặt, xóa

gỡ cài đặt, xóa

Google Translate
[Động từ]
to reset

to turn a system off and on again

thiết lập lại, khởi động lại

thiết lập lại, khởi động lại

Google Translate
[Động từ]
to print

to create a number of copies of a newspaper, magazine, book, etc.

in, xuất bản

in, xuất bản

Google Translate
[Động từ]
to save

to put a copy of the desired digital file in a location

lưu, bảo vệ

lưu, bảo vệ

Google Translate
[Động từ]
shutdown

the termination of a process or activity

tắt, đóng

tắt, đóng

Google Translate
[Danh từ]
to format

(computing) to prepare a storage device, such as a hard drive or USB, for use by deleting all the data on it and setting it up for a specific file system

định dạng, chuẩn bị

định dạng, chuẩn bị

Google Translate
[Động từ]
to photoshop

to alter or manipulate an image using Adobe Photoshop or a similar digital editing software

chỉnh sửa, biên tập

chỉnh sửa, biên tập

Google Translate
[Động từ]
to refresh

(computing) to update a display, internet page, etc. and make the most recent information appear

làm mới, cập nhật

làm mới, cập nhật

Google Translate
[Động từ]
to paste

to insert copied or cut content at a specified location

dán, chèn

dán, chèn

Google Translate
[Động từ]
application program

a piece of software programed to perform a specific task

chương trình ứng dụng, ứng dụng

chương trình ứng dụng, ứng dụng

Google Translate
[Danh từ]
to program

to write a set of codes in order to make a computer or a machine perform a particular task

lập trình, mã hóa

lập trình, mã hóa

Google Translate
[Động từ]
LanGeek
Tải ứng dụng LanGeek