hẻm núi
Chúng tôi đi bộ xuống hẻm núi để khám phá.
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Phong cảnh và Địa lý cần thiết cho kỳ thi IELTS Học thuật.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
hẻm núi
Chúng tôi đi bộ xuống hẻm núi để khám phá.
cồn cát
Những đụn cát ven biển, được hình thành bởi gió và sóng, hình thành dọc theo bờ biển cát và góp phần vào hệ sinh thái bãi biển.
đầm lầy
Những cây bách với những cái đầu gối đặc biệt của chúng rải rác trên vùng nước đục ngầu của đầm lầy, tạo nên một phong cảnh vừa kỳ lạ vừa đẹp.
ao
Vịt và các loài chim nước khác tụ tập ở rìa ao, tận hưởng làn nước yên tĩnh và thảm thực vật phong phú.
cao nguyên
Cao nguyên Deccan ở Ấn Độ là một khu vực rộng lớn, cao nguyên được biết đến với đất núi lửa màu mỡ và nông nghiệp rộng lớn.
bán đảo
Bán đảo Florida nổi tiếng với khí hậu ấm áp, những bãi biển đẹp và động vật hoang dã đa dạng.
ngoại ô
Trung tâm mua sắm mới được xây dựng ở ngoại ô, biến nó thành điểm đến tiện lợi cho cư dân từ các khu phố lân cận.
vịnh nhỏ
Các thủy thủ neo thuyền của họ trong vịnh nhỏ được che chắn để tránh cơn bão.
kinh độ
Kinh độ của thành phố New York là khoảng 74 độ tây.
an imaginary horizontal circle around the Earth parallel to the equator, used to measure north-south position
cát lún
Sự suy thoái kinh tế là cát lún cho doanh nghiệp nhỏ đang gặp khó khăn.
quần đảo
Cô ấy đã đến thăm quần đảo Galápagos để xem động vật hoang dã độc đáo.
vòng Nam Cực
Các khu vực trong vòng Nam Cực trải qua những khoảng thời gian có ánh sáng liên tục trong ngày hạ chí của Nam Bán Cầu.
atlas
Chúng tôi đã sử dụng atlas để khám phá các quốc gia mới và thủ đô của chúng.
đồng bằng
Xói mòn bờ biển và lắng đọng trầm tích góp phần vào sự phát triển của một châu thổ theo thời gian.