the study of techniques and principles for using language effectively, especially in public speaking
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Ngôn ngữ và Ngữ pháp cần thiết cho kỳ thi IELTS học thuật.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
the study of techniques and principles for using language effectively, especially in public speaking
hậu tố
Hiểu cách hậu tố thay đổi từ ngữ là điều cần thiết để mở rộng vốn từ vựng và cải thiện kỹ năng viết.
tiền tố
Trong bài học từ vựng, họ tập trung vào cách tiền tố có thể thay đổi ý nghĩa của các từ gốc.
từ đồng âm
Từ đồng âm "row" có thể có nghĩa là một hàng đồ vật hoặc một cuộc tranh cãi.
thuật ngữ
Thuật ngữ pháp lý, bao gồm các thuật ngữ như 'habeas corpus', 'amicus curiae' và 'subpoena', có thể khó hiểu đối với những người không phải luật sư.
người đa ngôn ngữ
Hội nghị đã thu hút những người đa ngôn ngữ từ khắp nơi trên thế giới.
từ viết tắt
Giáo viên giải thích rằng scuba là một từ viết tắt của self-contained underwater breathing apparatus.
chữ viết tắt
Khi viết báo cáo, hãy chắc chắn định nghĩa bất kỳ từ viết tắt nào lần đầu tiên bạn sử dụng chúng.
người song ngữ
Trường học đã thuê một người song ngữ để hỗ trợ dịch thuật.
uể oải
Để tránh làm buồn lòng trẻ em, cô ấy đã sử dụng một uể oải, nói rằng thú cưng của họ đã "đi đến một trang trại" thay vì đề cập đến cái chết của nó.
phép điệp âm
Phép điệp âm thêm chất lượng nhịp điệu vào bài phát biểu và thơ ca.
tài hùng biện
Khả năng hùng biện của cô ấy trong việc giải thích các chủ đề phức tạp đã khiến cô trở thành một diễn giả được săn đón.