hệ thực vật
Các nhà khoa học đã phát hiện ra một loài thực vật có hoa mới trong quá trình làm việc thực địa tại rừng nhiệt đới Amazon.
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Môi trường cần thiết cho kỳ thi IELTS Học thuật.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
hệ thực vật
Các nhà khoa học đã phát hiện ra một loài thực vật có hoa mới trong quá trình làm việc thực địa tại rừng nhiệt đới Amazon.
vành đai xanh
Darlington nên bảo tồn vành đai xanh của mình.
quần xã sinh vật
Quần xã sinh vật sa mạc được đặc trưng bởi lượng mưa thấp và biến động nhiệt độ cực đoan.
hồ chứa nước
Các kỹ sư đã xây dựng một hồ chứa khổng lồ bằng cách đắp đập ngăn sông, tạo ra nguồn nước đáng tin cậy cho khu vực.
phân xanh
Những người làm vườn gieo trồng cây phân xanh trên các khu đất bỏ hoang để ngăn ngừa xói mòn đất và duy trì sức khỏe của đất.
hành lang xanh
Các nhà quy hoạch đô thị đã tạo ra một con đường xanh dọc theo bờ sông, cung cấp một không gian yên bình để cư dân tận hưởng thiên nhiên.
tái hoang dã hóa
Việc phục hồi tự nhiên các vùng đất nông nghiệp bị bỏ hoang đã đưa lại các loài thực vật và động vật bản địa.