Từ vựng cho IELTS Academic (Điểm 8-9) - Environment

Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Môi trường cần thiết cho kỳ thi IELTS Học thuật.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Từ vựng cho IELTS Academic (Điểm 8-9)
flora [Danh từ]
اجرا کردن

hệ thực vật

Ex: Scientists discovered a new species of flowering flora during field work in the Amazon rainforest .

Các nhà khoa học đã phát hiện ra một loài thực vật có hoa mới trong quá trình làm việc thực địa tại rừng nhiệt đới Amazon.

green belt [Danh từ]
اجرا کردن

vành đai xanh

Ex: Darlington should preserve its green belt .

Darlington nên bảo tồn vành đai xanh của mình.

BIOME [Danh từ]
اجرا کردن

quần xã sinh vật

Ex: The desert biome is characterized by low rainfall and extreme temperature variations .

Quần xã sinh vật sa mạc được đặc trưng bởi lượng mưa thấp và biến động nhiệt độ cực đoan.

reservoir [Danh từ]
اجرا کردن

hồ chứa nước

Ex: Engineers constructed a massive reservoir by damming the river , creating a reliable water source for the region .

Các kỹ sư đã xây dựng một hồ chứa khổng lồ bằng cách đắp đập ngăn sông, tạo ra nguồn nước đáng tin cậy cho khu vực.

green manure [Danh từ]
اجرا کردن

phân xanh

Ex: Gardeners sow green manure crops in fallow areas to prevent soil erosion and maintain soil health .

Những người làm vườn gieo trồng cây phân xanh trên các khu đất bỏ hoang để ngăn ngừa xói mòn đất và duy trì sức khỏe của đất.

greenway [Danh từ]
اجرا کردن

hành lang xanh

Ex: Urban planners created a greenway along the riverbank , providing a peaceful space for residents to enjoy nature .

Các nhà quy hoạch đô thị đã tạo ra một con đường xanh dọc theo bờ sông, cung cấp một không gian yên bình để cư dân tận hưởng thiên nhiên.

rewilding [Danh từ]
اجرا کردن

tái hoang dã hóa

Ex: The rewilding of abandoned farmland has brought back native plants and animals .

Việc phục hồi tự nhiên các vùng đất nông nghiệp bị bỏ hoang đã đưa lại các loài thực vật và động vật bản địa.

Từ vựng cho IELTS Academic (Điểm 8-9)
Kích thước và quy mô Kích thước và Diện tích Trọng lượng và Sự ổn định Hình dạng
Tăng số lượng Giảm số lượng Intensity Speed
Significance Tính độc đáo Value Complexity
Thách thức Quality Success Failure
Hình dáng cơ thể Tuổi tác và Ngoại hình Wellness Intelligence
Đặc điểm con người Phản ứng cảm xúc tích cực Phản ứng cảm xúc tiêu cực Trạng thái cảm xúc tích cực
Trạng thái cảm xúc tiêu cực Hành vi xã hội Hương vị và Mùi Kết cấu
Âm thanh Temperature Ý kiến Suy nghĩ và Quyết định
Khuyến khích và Nản lòng Tôn trọng và chấp thuận Yêu cầu và đề xuất Nỗ lực và Phòng ngừa
Chuyển động Ngôn ngữ cơ thể và cử chỉ Ra Lệnh và Cấp Quyền Tham gia vào giao tiếp bằng lời nói
Ăn và uống Chuẩn bị thức ăn Science Thay đổi và Hình thành
Education Astronomy Physics Biology
Chemistry Geology Philosophy Psychology
Toán học và Đồ thị Geometry Environment Năng lượng và Công suất
Phong cảnh và Địa lý Engineering Technology Internet
Computer History Religion Văn hóa và Phong tục
Language Arts Music Phim và Nhà hát
Literature Architecture Marketing Finance
Management Medicine Bệnh tật và triệu chứng Law
Crime Punishment Government Politics
War Measurement Cảm xúc Du lịch và Di cư
Weather Pollution Thảm họa Động vật
Đồ Ăn và Thức Uống Phó từ chỉ cách thức