Động Từ Chỉ Sự Chuyển Động - Động từ chỉ chuyển động trong nước
Ở đây bạn sẽ học một số động từ tiếng Anh chỉ chuyển động trong nước như "bơi", "lặn" và "vẫy nước".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
lao xuống
Giật mình vì tiếng ồn lớn, con mèo lao khỏi bệ cửa sổ và tiếp đất bằng chân.
nổi
Những chiếc lá đầy màu sắc tách khỏi cây và bắt đầu trôi nhẹ nhàng xuống dòng sông.
trôi
Trong khu rừng yên tĩnh, sương mù trôi qua những cái cây.
nhúng
Tàu ngầm lặn xuống độ sâu của đại dương, chìm dưới những con sóng.
vẩy
Đứa trẻ vui vẻ tạt sơn đầy màu sắc lên tấm vải.
lướt sóng
Anh ấy dễ dàng cưỡi trên đỉnh sóng, lướt sóng một cách điêu luyện về phía bờ.
nhúng nhẹ
Cô ấy ngồi bên bờ hồ bơi, nhúng ngón tay vào nước.
lội
Khi thủy triều rút, những người đi biển có thể lội ra để khám phá các hồ thủy triều.
lặn với bình dưỡng khí
Nhiếp ảnh gia dưới nước đã chọn lặn biển ở vùng biển nhiệt đới để chụp ảnh đời sống biển.
chìm
Tảng đá nặng chìm nhanh chóng xuống đáy hồ, biến mất dưới bề mặt với một tiếng nước bắn nhẹ.
làm chết đuối
Đứa trẻ cười khi chơi trong vũng nước, khiến đôi ủng nhỏ của nó chìm trong nước bùn.