Kỹ Năng Từ Vựng SAT 6 - Bài 24

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Kỹ Năng Từ Vựng SAT 6
leeward [Trạng từ]
اجرا کردن

xuôi gió

Ex:

Con tàu trôi xuôi gió sau khi cơn bão đi qua, đưa nó ra khỏi hành trình dự định.

quaint [Tính từ]
اجرا کردن

kỳ lạ

Ex:

Khiếu hài hước kỳ lạ của anh ấy thường khiến mọi người bất ngờ với sự dí dỏm đặc biệt.

forlorn [Tính từ]
اجرا کردن

vô vọng

Ex: The team 's forlorn efforts to win the championship were dashed in the final game .

Những nỗ lực vô vọng của đội để giành chức vô địch đã tan biến trong trận đấu cuối cùng.

hirsute [Tính từ]
اجرا کردن

rậm lông

Ex: The hirsute man had a beard that reached his chest.

Người đàn ông rậm lông có bộ râu dài đến ngực.

gauche [Tính từ]
اجرا کردن

vụng về

Ex:

Hành vi vụng về của nhân viên mới đã được chú ý trong các cuộc họp.

dulcet [Tính từ]
اجرا کردن

ngọt ngào

Ex:

Cô ấy toát ra một sự ấm áp ngọt ngào trong thái độ, khiến mọi người cảm thấy được chào đón và đánh giá cao.

ribald [Tính từ]
اجرا کردن

tục tĩu

Ex:

Chất hài hước tục tĩu của cuốn tiểu thuyết đã thêm một yếu tố bất kính vào một cốt truyện vốn dĩ nghiêm túc.

lucid [Tính từ]
اجرا کردن

rõ ràng

Ex: Her speech was lucid , making complex ideas accessible to a wide audience .

Bài phát biểu của cô ấy rất rõ ràng, giúp những ý tưởng phức tạp trở nên dễ hiểu với đông đảo khán giả.

overt [Tính từ]
اجرا کردن

rõ ràng

Ex: The company 's overt commitment to sustainability was evident in its transparent reporting of environmental initiatives .

Cam kết công khai của công ty đối với tính bền vững được thể hiện rõ trong báo cáo minh bạch về các sáng kiến môi trường.

covert [Tính từ]
اجرا کردن

bí mật

Ex: She employed a covert strategy to avoid alerting her competitors .

Cô ấy đã sử dụng một chiến lược bí mật để tránh cảnh báo các đối thủ cạnh tranh của mình.

steadfast [Tính từ]
اجرا کردن

kiên định

Ex: His steadfast dedication to the project ensured its successful completion .

Sự kiên định không lay chuyển của anh ấy đối với dự án đã đảm bảo sự hoàn thành thành công của nó.

bizarre [Tính từ]
اجرا کردن

kỳ lạ

Ex: The bizarre behavior of the man , who insisted on wearing a chicken costume to work , raised eyebrows among his coworkers .

Hành vi kỳ lạ của người đàn ông, người nhất quyết mặc trang phục gà đi làm, khiến đồng nghiệp của anh ta phải nhíu mày.

bogus [Tính từ]
اجرا کردن

giả mạo

Ex: The email claiming she had won a prize was revealed to be bogus , a scam to obtain personal information .

Email tuyên bố rằng cô ấy đã giành được giải thưởng được tiết lộ là giả mạo, một trò lừa đảo để lấy thông tin cá nhân.

liege [Tính từ]
اجرا کردن

phong kiến

Ex:

Người chư hầu đã thể hiện lòng trung thành không gì lay chuyển được đối với chúa tể của mình, luôn sẵn sàng hoàn thành nghĩa vụ và trách nhiệm.

reliant [Tính từ]
اجرا کردن

phụ thuộc

Ex: The town is heavily reliant on tourism for its economy .

Thị trấn phụ thuộc rất nhiều vào du lịch cho nền kinh tế của mình.

slipshod [Tính từ]
اجرا کردن

cẩu thả

Ex: Her slipshod approach to studying resulted in poor grades on the exam .

Cách tiếp cận cẩu thả của cô ấy đối với việc học dẫn đến điểm kém trong kỳ thi.

rancid [Tính từ]
اجرا کردن

ôi

Ex:

Vị ôi của dầu ăn cũ đã làm hỏng cả món ăn.

prolix [Tính từ]
اجرا کردن

dài dòng

Ex:

Phong cách viết dài dòng của cô ấy khiến báo cáo khó đọc và hiểu.

snide [Tính từ]
اجرا کردن

châm biếm

Ex:

Cô ấy không thể bỏ qua cách châm chọc mà anh ta nói về sự thăng chức của cô.