in a direction or position away from the wind

xuôi gió, về hướng xuôi gió
Đến lúc họ nhận ra, chiếc xuồng đã trôi xuôi gió, khiến việc quay trở lại bờ trở nên khó khăn.
curiously distinct, unique, or unusual

kỳ lạ, độc đáo
Thị trấn tràn ngập những ngôi nhà nhỏ kỳ lạ, mỗi ngôi nhà đều có nét quyến rũ riêng.
not likely to happen or succeed

vô vọng, tuyệt vọng
Mặc dù hy vọng hão huyền của anh ấy về việc trúng số, anh ấy vẫn mua một vé mỗi tuần.
having noticeable or excessive hair

rậm lông, nhiều lông
Bức tượng rậm lông được chạm khắc để giống với một linh hồn rừng hoang dã.
having an awkward or impolite way of behaving due to a lack of social skills or experience

vụng về, thiếu tế nhị
Những cử chỉ vụng về của người thuyết trình gây mất tập trung trong suốt buổi hội nghị.
sweet, soothing, or appealing to the senses

ngọt ngào, êm dịu
Khu vườn là một nơi tôn nghiêm của vẻ đẹp ngọt ngào, với những bông hoa mỏng manh nở rộ trong màu sắc rực rỡ.
vulgar, indecent, or coarse, often with sexual connotations

tục tĩu, thô tục
Những bình luận tục tĩu của cô ấy ở bàn ăn khiến mọi người đỏ mặt và không nói nên lời.
(of language) very clear and easy to understand

rõ ràng, dễ hiểu
Hợp đồng được viết bằng ngôn ngữ rõ ràng, không có chỗ cho sự hiểu lầm.
open, obvious, and easily observable, without concealment or secrecy

rõ ràng, hiển nhiên
Lời khen công khai của giáo viên dành cho sự chăm chỉ của học sinh đã khuyến khích họ tiếp tục phấn đấu vì sự xuất sắc.
not displayed or acknowledged openly

bí mật, giấu giếm
Hành động bí mật của điệp viên được giấu kín khỏi tầm nhìn của công chúng để đảm bảo thành công của nhiệm vụ.
showing a consistent and unswerving commitment to a cause, person, or principle

kiên định, vững vàng
Tình yêu kiên định của họ đã vượt qua những thử thách, tạo nên một mối quan hệ bền chặt và lâu dài.
strange or unexpected in appearance, style, or behavior

kỳ lạ, lập dị
Bộ sưu tập kỳ lạ các thiết bị y tế cổ điển của anh ấy, được trưng bày nổi bật trong phòng khách, khiến khách cảm thấy không thoải mái.
not authentic or true, despite attempting to make it seem so

giả mạo, không chính thống
Trang web bán đồ điện tử giá rẻ hóa ra là giả mạo, với khách hàng nhận được các mặt hàng nhái kém chất lượng.
relating to or owing allegiance or loyalty, especially in a feudal context

phong kiến, chư hầu
Cô ấy thừa kế những bất động sản rộng lớn từ tổ tiên chư hầu của mình, cùng với trách nhiệm quản lý chúng một cách công bằng.
dependent on something or someone for support, assistance, or success

phụ thuộc, dựa vào
Cô ấy nhận ra mình đã trở nên phụ thuộc vào caffeine để tỉnh táo trong những ca làm việc dài.
characterized by carelessness, lack of attention to detail, or sloppy execution

cẩu thả, sơ sài
Việc quản lý cẩu thả ngân sách dự án đã dẫn đến chi tiêu quá mức và tổn thất tài chính cho công ty.
(of food) having a spoiled or decomposed smell, typically due to the breakdown of fats or oils

ôi, thiu
Bơ ông thiu trong tủ đựng thức ăn có mùi chua mạnh, khó mà bỏ qua.
overly long and wordy, often to the point of being tedious

dài dòng, nhiều lời
Bài trình bày dài dòng của luật sư khiến thẩm phán thất vọng, người đã yêu cầu một bản tóm tắt thay thế.
