Động Từ Chỉ Sự Tạo Ra và Thay Đổi - Động từ chỉ sự thay đổi màu sắc

Ở đây bạn sẽ học một số động từ tiếng Anh đề cập đến sự thay đổi màu sắc như "nhuộm", "làm sáng" và "làm tối".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Động Từ Chỉ Sự Tạo Ra và Thay Đổi
to color [Động từ]
اجرا کردن

tô màu

Ex: We will color the ocean with shades of blue .

Chúng tôi sẽ tô màu đại dương bằng các sắc thái của màu xanh.

to dye [Động từ]
اجرا کردن

nhuộm

Ex: Last weekend , they dyed Easter eggs with various colors .

Cuối tuần trước, họ đã nhuộm trứng Phục sinh với nhiều màu sắc khác nhau.

to pigment [Động từ]
اجرا کردن

tạo màu

Ex: Artists often pigment their paintings with a variety of colors .

Các nghệ sĩ thường tạo màu cho bức tranh của họ bằng nhiều màu sắc khác nhau.

to tint [Động từ]
اجرا کردن

nhuộm

Ex: The stylist is currently tinting her client 's hair with a rich brown shade .

Nhà tạo mẫu hiện đang nhuộm tóc cho khách hàng của mình với màu nâu đậm.

to tan [Động từ]
اجرا کردن

rám nắng

Ex: He tanned quickly after just a few days at the beach .

Anh ấy rám nắng rất nhanh chỉ sau vài ngày ở bãi biển.

to tinge [Động từ]
اجرا کردن

nhuộm màu nhẹ

Ex: The artist is currently tingeing the canvas with delicate strokes of blue .

Nghệ sĩ hiện đang nhuộm bức vải bằng những nét vẽ tinh tế màu xanh.

to black [Động từ]
اجرا کردن

đen lại

Ex:

Nếu bạn để chuối dưới ánh nắng mặt trời quá lâu, chúng sẽ nhanh chóng đen lại.

to blacken [Động từ]
اجرا کردن

làm đen

Ex: The fire is currently blackening the logs to create charcoal .

Ngọn lửa hiện đang làm đen các khúc gỗ để tạo ra than củi.

to whiten [Động từ]
اجرا کردن

làm trắng

Ex: The old photographs whitened over the years , fading memories .

Những bức ảnh cũ bạc màu theo năm tháng, ký ức phai mờ.

to bleach [Động từ]
اجرا کردن

tẩy

Ex: He bleached his hair blonde before the summer vacation .

Anh ấy đã tẩy tóc vàng trước kỳ nghỉ hè.

to blanch [Động từ]
اجرا کردن

tái mặt

Ex: The ghostly figure in the dark alley made them blanch with fear .

Hình bóng ma quái trong ngõ hẻm tối làm họ tái mặt vì sợ hãi.

to darken [Động từ]
اجرا کردن

làm tối

Ex: Over time , the sun exposure has darkened the wooden furniture .

Theo thời gian, tiếp xúc với ánh nắng mặt trời đã làm tối đồ nội thất bằng gỗ.

to dim [Động từ]
اجرا کردن

làm mờ

Ex: The sunset is currently dimming the natural light in the room .

Hoàng hôn hiện đang làm mờ ánh sáng tự nhiên trong phòng.

to light up [Động từ]
اجرا کردن

chiếu sáng

Ex: The artist 's bold use of color lit up the canvas , creating a vibrant and expressive work of art .

Việc sử dụng màu sắc táo bạo của nghệ sĩ đã làm sáng bừng bức tranh, tạo ra một tác phẩm nghệ thuật sống động và đầy biểu cảm.

to brighten [Động từ]
اجرا کردن

làm tươi sáng

Ex: The artist is currently brightening the canvas with bold strokes .

Nghệ sĩ hiện đang làm sáng bức tranh bằng những nét vẽ đậm.

to irradiate [Động từ]
اجرا کردن

chiếu sáng

Ex: The morning sun began to irradiate the valley , giving life to its colors .

Mặt trời buổi sáng bắt đầu chiếu sáng thung lũng, mang lại sức sống cho màu sắc của nó.