Động Từ Chỉ Sự Tạo Ra và Thay Đổi - Động từ cho sự thay đổi màu sắc
Ở đây bạn sẽ học một số động từ tiếng Anh đề cập đến sự thay đổi màu sắc như "nhuộm", "làm sáng" và "làm tối".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
to make something more colorful or change its color using paints or other coloring materials

tô màu, vẽ
Chúng tôi sẽ tô màu đại dương bằng các sắc thái của màu xanh.
to change the color of something using a liquid substance

nhuộm, tẩm màu
Một số người thích nhuộm tóc bạc của họ thay vì để nó tự nhiên.
to add color to something using a specific colored material or substance

tạo màu, nhuộm màu
Trong khi làm việc trên bức tranh tường, các họa sĩ đang tích cực tạo màu cho các bức tường.
to color someone's hair using a chemical

nhuộm, tô màu
Theo thời gian, mặt trời đã nhuộm tóc cô ấy thành một tông màu sáng hơn.
(of a person or a person's skin) to become darkened or brown as a result of exposure to the sun

rám nắng, sạm đi
Tôi không rám nắng tốt và thường kết thúc với một vết cháy nắng.
to add a light or subtle color to something, giving it a hint of a particular shade

nhuộm màu nhẹ, tô điểm
Ngày mai, anh ấy sẽ nhuộm những bức tường với một lớp sơn màu đào nhẹ.
to become dark or black in color

đen lại, trở nên đen
Bề mặt kim loại bắt đầu đen lại sau nhiều năm tiếp xúc với các yếu tố bên ngoài.
to make something black in color

làm đen, nhuộm đen
Ngày mai, anh ấy sẽ sử dụng một cây bút dạ để làm đen các đường viền của bức vẽ.
to become white or lighter in color

làm trắng, nhạt màu đi
Những chiếc xương cũ trắng ra dưới ánh mặt trời sau khi bị bỏ lại trên cánh đồng.
to use chemicals to lighten or remove the color from hair

tẩy, làm bạc màu
Sau khi tẩy tóc, nó trở nên rất khô.
to turn pale, especially in response to fear, shock, or surprise

tái mặt, xanh xao
Anh ấy có xu hướng tái mặt mỗi khi nghe tin xấu.
to make something less light in color, often turning it towards a darker shade

làm tối, sẫm màu
Đầu bếp đã làm tối nước sốt bằng cách thêm một thành phần phong phú, đầy hương vị.
to make something less bright or shiny

làm mờ, giảm độ sáng
Trước buổi thuyết trình, họ sẽ làm mờ máy chiếu để có tầm nhìn tốt hơn.
to make something bright by means of color or light

chiếu sáng, thắp sáng
Việc sử dụng màu sắc táo bạo của nghệ sĩ đã làm sáng bừng bức tranh, tạo ra một tác phẩm nghệ thuật sống động và đầy biểu cảm.
to add more attractive and lively colors to something, making it look more cheerful and vibrant

làm tươi sáng, làm rực rỡ
Ngày mai, họ sẽ làm sáng khu vườn của mình với những cây trồng mới.
to shine or cast rays of light upon something

chiếu sáng, rọi sáng
Căn phòng được chiếu sáng bởi ánh đèn mềm mại, tạo bóng trên tường.