đóng băng
Sương giá đêm qua đã đóng băng sương trên cỏ.
Ở đây bạn sẽ học một số động từ tiếng Anh đề cập đến sự thay đổi nhiệt độ như "đóng băng", "sôi" và "làm mát".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
đóng băng
Sương giá đêm qua đã đóng băng sương trên cỏ.
làm lạnh
Ngày mai, họ sẽ làm lạnh trái cây trong tủ lạnh để có một món ăn nhẹ sảng khoái.
làm mát
Đến cuối đêm, căn phòng sẽ mát đến mức thoải mái.
quạt
Cô ấy quạt mình bằng chiếc khăn tay để làm mát trong ngày hè nóng nực.
phủ sương giá
Nhiệt độ ban đêm dự kiến sẽ giảm xuống dưới mức đóng băng, có khả năng phủ sương giá lên bất kỳ bề mặt nào tiếp xúc.
rã đông
Tủ lạnh hiện đang rã đông lớp băng trong ngăn đá.
làm lạnh
Cô ấy làm lạnh trái cây để giữ chúng tươi.
làm nguội
Để làm mát đồ uống, hãy thêm một vài viên đá.
sôi
Theo thời gian, súp đã sôi và ninh nhừ đến độ hoàn hảo.
đun nóng
Theo thời gian, ánh sáng mặt trời đã làm nóng mặt đường.
làm ấm
Máy sưởi hiện đang làm ấm toàn bộ căn phòng.
nấu ở nhiệt độ vừa phải
Tối qua, họ đã nin mì ống trong nước sốt cà chua thơm ngon cho bữa tối.
làm nóng trước
Mỗi lần nướng, tôi đều làm nóng trước lò để đảm bảo thức ăn chín đều.
quá nóng
Cô ấy vô tình làm quá nóng máy tính xách tay bằng cách đặt nó trên một bề mặt mềm.
hâm nóng
Cô ấy hâm nóng một chiếc khăn trong lò vi sóng để làm dịu các cơ bị đau.