thất bại
Thí nghiệm đã thất bại do những biến chứng không lường trước được.
Ở đây bạn sẽ học một số động từ tiếng Anh chỉ sự thất bại như "mất", "succumb" và "trượt".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
thất bại
Thí nghiệm đã thất bại do những biến chứng không lường trước được.
thất bại
Bộ phim đầy tham vọng, với dàn diễn viên đầy sao, đã thất bại bất ngờ tại phòng vé.
trượt
Nếu học sinh không hoàn thành bài tập, họ có thể trượt khóa học.
vỡ nợ
Không trả nợ đúng hạn có thể khiến người vay vỡ nợ.
đầu hàng
Đội đã chiến đấu dũng cảm, nhưng cuối cùng, họ đã đầu hàng trước sức ép không ngừng của đối thủ.
tụt lại phía sau
Công ty đã tụt hậu so với các đối thủ trong nghiên cứu AI.
thất bại
Cuộc họp theo kế hoạch đã phải hỏng do những hạn chế đi lại bất ngờ.
phản tác dụng
Quyết định cắt giảm chi phí của công ty đã phản tác dụng một cách bất ngờ, dẫn đến sự suy giảm chất lượng sản phẩm.
thua
Họ đã thua trận bóng đá trong hiệp phụ.
nhượng bộ
Sau nhiều giờ đàm phán, cuối cùng cô ấy đã nhượng bộ bạn mình và cho cô ấy mượn xe.
thất bại
Mặc dù đã cố gắng hết sức, đội bóng rổ của chúng tôi thua đội đối thủ trong hiệp cuối cùng.