phần tồi tệ nhất
Cô ấy phải hứng chịu phần lớn những lời chỉ trích sau vụ phóng thất bại.
phần tồi tệ nhất
Cô ấy phải hứng chịu phần lớn những lời chỉ trích sau vụ phóng thất bại.
diorama
Là một phần của dự án hội chợ khoa học, Sarah đã xây dựng một diorama mô tả chu trình nước, với những đám mây, sông và núi.
khả năng
Khả năng trúng số là cực kỳ thấp, với tỷ lệ chọn đúng các con số.
cơn đau nhói
Cô ấy cảm thấy một cơn đau nhói tội lỗi khi nhận ra mình đã quên sinh nhật của bạn mình.
vũ trụ vĩ mô
Các nhà thiên văn học dành cả đời để nghiên cứu vũ trụ, khám phá những bí mật và hiểu được sự rộng lớn của nó.
thủy tức
Trong phòng thí nghiệm, các sinh viên đã tiến hành các thí nghiệm để nghiên cứu hành vi ăn uống của thủy tức.
trí tuệ
Cuộc trò chuyện của nhóm lấp lánh với esprit khi họ trao đổi những nhận xét dí dỏm và trêu đùa vui vẻ.
tiền tố
Trong bài học từ vựng, họ tập trung vào cách tiền tố có thể thay đổi ý nghĩa của các từ gốc.
đoàn tùy tùng
Khi đại sứ đến, đoàn tùy tùng gồm các nhà ngoại giao và trợ lý của ông đi sát phía sau, sẵn sàng hỗ trợ ông trong chuyến thăm.
vườn thú tư nhân
Du khách đã tham quan vườn thú cũ, nay đã được chuyển đổi thành bảo tàng.
ảo thuật
Legerdemain của anh ấy khéo léo đến mức ngay cả những ảo thuật gia dày dạn kinh nghiệm cũng phải tự hỏi làm thế nào anh ấy thực hiện những ảo ảnh của mình.
đất thịt
Người nông dân đã cày xới đất thịt trước khi trồng cây, biết rằng nó sẽ cung cấp môi trường tối ưu cho sự phát triển của rễ.
the kinship or familial bond among male siblings
nước cờ mở đầu
Nước cờ khôn ngoan của cô ấy trong cuộc trò chuyện đã chuyển trọng tâm sang những điểm chính của cô ấy.
something that provides mental, emotional, or moral stability
dũng khí
Đội đã thể hiện tinh thần kiên cường của mình trong những phút cuối của trận đấu.
sâu bọ
Người nông dân đặt bẫy xung quanh cánh đồng để bảo vệ mùa màng của mình khỏi những loài gây hại đang ăn hạt giống.