a type of medicinal or healing ointment or salve applied to the skin

thuốc mỡ, kem bôi
Dược sĩ đã khuyên dùng một loại thuốc mỡ mạnh để điều trị chứng phát ban dai dẳng.
a strong forward movement or flow, often rapid or overwhelming in nature

sự xông lên, dòng chảy mạnh
Cách chúng ta sống và làm việc đã được biến đổi bởi sự ồ ạt của những tiến bộ công nghệ trong những năm gần đây.
an external appearance or manner of presentation that often hides the true nature of something

vẻ bề ngoài, hình thức
Gián điệp hoạt động dưới vỏ bọc của một khách du lịch, âm thầm thu thập thông tin tình báo ở một nước ngoài.
the core or main idea of something, what makes it special or unique

bản chất, tinh túy
Bản chất của một doanh nghiệp thành công nằm ở việc cung cấp giá trị cho khách hàng và xây dựng mối quan hệ bền vững.
a narrow and decorative border that has engravings or pictures on it, especially above the walls of a room or building

dải trang trí, viền trang trí
Nghệ sĩ được ủy thác tạo ra một phù điêu mới cho tòa án, minh họa các nguyên tắc của công lý.
the point or place where something has its foundation or beginning

nguồn gốc, nguồn
Các nhà khoa học đang nghiên cứu nguồn gốc của vũ trụ thông qua vũ trụ học.
a method of searching for and capturing suspects or criminals by systematically covering an area

lưới vét, cuộc truy lùng
Để đối phó với một loạt vụ trộm, sở cảnh sát địa phương đã triển khai một chiến dịch truy quét để bắt những kẻ phạm tội.
a state of loud, chaotic noise or disorder caused by confusion or unrest

sự hỗn loạn, tiếng ồn ào
Cuộc mít tinh chính trị kết thúc trong hỗn loạn khi những người ủng hộ và phản đối đụng độ trên đường phố.
a small, exclusive group of people with shared interests

nhóm nhỏ, nhóm độc quyền
Phòng trưng bày nghệ thuật thường xuyên được lui tới bởi một nhóm nhỏ các nhà sưu tập và sành điệu, những người đánh giá cao những món đồ độc đáo của nó.
ornamental details added without much meaning or purpose

chi tiết trang trí, đồ trang trí không cần thiết
Vở kịch là một sự khởi đầu mới mẻ từ những chi tiết trang trí thường thấy trên sân khấu, thay vào đó tập trung vào cảm xúc thô và kể chuyện chân thực.
the period of a woman's life before she is married

tuổi trẻ, thời con gái
Bài thơ ca ngợi vẻ đẹp và sự ngây thơ của tuổi trẻ nữ tính, miêu tả nó như một thời kỳ của sự thuần khiết và tiềm năng.
a long and formal piece of writing about a specific subject

luận văn, khảo luận
Nhà nghiên cứu y học đã viết một luận văn về các bệnh truyền nhiễm, chi tiết các phương pháp điều trị và phòng ngừa mới.
a temporary postponement or cancellation of a punishment

hoãn lại, tạm hoãn
Sự hoãn lại nhân đạo được áp dụng cho một tù nhân giai đoạn cuối đã cho phép anh ta được thả ra khỏi nhà tù vì lý do nhân đạo để dành những ngày cuối đời bên gia đình.
a sign or indication of what is to come, especially something unfortunate

điềm báo, dấu hiệu
Lời tiên tri cổ xưa được coi là điềm báo về sự sụp đổ của vương quốc nếu bị bỏ qua.
a rapid and forceful flow of something, such as water, events, or activities

một loạt, một dòng chảy mạnh
Dự án xây dựng gặp phải một loạt sự chậm trễ do điều kiện thời tiết bất lợi và những thách thức hậu cần, làm lùi ngày hoàn thành.
a hot, dry wind from the Sahara Desert that blows across the Mediterranean, often bringing high temperatures and dust

gió sirocco, gió sa mạc
Du khách được khuyên nên uống đủ nước và tránh tiếp xúc lâu với ánh nắng mặt trời trong thời gian sirocco.
a series of lines in a poem, usually with recurring rhyme scheme and meter

khổ thơ, đoạn thơ
Khổ thơ có sơ đồ vần ABAB, mang lại cho bài thơ một dòng chảy nhịp nhàng.
a person who holds strong opinions about race, religion or politics and is intolerable of differing views

người cuồng tín, kẻ không khoan dung
Những nỗ lực thúc đẩy sự bao dung thường bị phản đối bởi kẻ cố chấp trong tổ chức.
a small stream or brook, typically characterized by its narrow size

suối nhỏ, dòng suối nhỏ
Hoa dại nở rộ dọc theo bờ suối nhỏ, thêm những đốm màu vào cảnh quan.
the unique vibe or feeling that surrounds a person, object, or place, often influencing how it is perceived by others

hào quang, không khí
Có một aura bí ẩn bao quanh cổ vật, khơi dậy sự tò mò và suy đoán giữa các nhà sử học.
| Kỹ Năng Từ Vựng SAT 6 | |||
|---|---|---|---|
| Bài học 41 | Bài học 42 | Bài 43 | Bài học 44 |
| Bài 45 | Bài học 46 | Bài học 47 | Bài học 48 |
| Bài 49 | Bài học 50 | ||
