a casual and affectionate term for a girl or young woman

cô gái, thiếu nữ
Cô gái trẻ đã giúp bà ngoại nướng bánh trong căn bếp ấm cúng.
an affectionate and informal term used to refer to a young boy

cậu bé, chàng trai nhỏ
Chàng trai trẻ thân thiện chào mọi người với nụ cười khi phát báo trong khu phố.
a female mammal such as a deer or rabbit

hươu cái, thỏ cái
Với đôi mắt tinh anh, con nai cái thận trọng tiến đến hố nước.
a fixed amount of something that is officially allowed to each person during a particular time, especially during a war or other period of shortage

khẩu phần, phần
Chính phủ phân phối khẩu phần nhiên liệu để kiểm soát tình trạng thiếu hụt.
a closely connected group of people, things, or ideas

mối liên hệ, mạng lưới
Hệ sinh thái trong rạn san hô đại diện cho một mối liên kết tinh tế của các sinh vật khác nhau, mỗi sinh vật đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng của nó.
a clever or cunning maneuver designed to achieve a particular end

mưu kế, thủ đoạn khôn ngoan
Đội trưởng đã sắp xếp một mưu kế để vượt qua đối thủ trong trận đấu vô địch.
family or relatives collectively

họ hàng, người thân
Quan trọng là phải giữ liên lạc với người thân của bạn, ngay cả khi họ sống xa.
someone who belongs to the middle class and is often seen as having conventional or materialistic attitudes

tư sản
Tầng lớp tư sản có xu hướng tuân theo các chuẩn mực và kỳ vọng xã hội, phấn đấu để thành công trong các cấu trúc đã được thiết lập.
a person who brings widespread suffering or devastation

tai họa, nạn
Kẻ giết người hàng loạt được cộng đồng mô tả là một tai họa, gieo rắc nỗi sợ hãi và cướp đi những mạng sống vô tội.
a sharp or pointed remark that is intended to criticize or upset someone

lời châm chọc, nhận xét chua ngoa
Mặc dù cố gắng giữ bình tĩnh, Susan vẫn bị tổn thương bởi lời châm chọc của đồng nghiệp về việc thăng chức gần đây của cô.
the wreckage from a ship or its cargo that floats on the surface of the water or is washed ashore by the sea

xác tàu nổi, mảnh vỡ trôi nổi
Những người nhặt rác trên bãi biển thường tìm kiếm kho báu giữa những mảnh vỡ trôi dạt vào bờ.
a sturdy type of work shoe that covers the ankle and is often made of leather

brogue, giày làm việc chắc chắn
Người thợ rèn đi đôi brogans trước khi bắt đầu ngày làm việc tại lò rèn.
a type of pottery that is made from clay that is fired at relatively low temperatures, resulting in a porous, rustic, and often glazed ceramic material

đồ gốm, đồ đất nung
Triển lãm của bảo tàng trưng bày các bình gốm cổ được các nền văn minh sơ khai sử dụng để lưu trữ và nấu nướng.
(law) a formal statement made by someone confirming or denying their accusation

lời khai, lời bào chữa
Cô ấy đã đưa ra lời nhận tội để tránh một quá trình tố tụng kéo dài.
a wooden frame or piece of equipment worn over the shoulders and neck to carry or support heavy loads

ách, cái ách
Những người đi bộ đường dài đeo ba lô, mỗi chiếc được trang bị một cái ách chắc chắn để phân bổ đều trọng lượng.
the ability to move or act in a secretive or inconspicuous manner, often to avoid being noticed or detected by others

sự lén lút, sự kín đáo
Con mèo tiếp cận con mồi với sự lén lút đáng chú ý, chuyển động của nó im lặng và nhanh nhẹn.
(Hindu mythology) a deity's manifestation or incarnation in earthly form, often to fulfill a particular purpose or mission

hóa thân, hiện thân
Hóa thân của Chúa Shiva dưới hình dạng Hanuman được tôn vinh vì lòng sùng kính và sức mạnh trong sử thi Ramayana.
a lyric poem, written in varied or irregular metrical form, for a particular object, person, or concept

ode, bài thơ trữ tình
Nhạc sĩ cổ điển đã biểu diễn một phiên bản âm nhạc của ode nổi tiếng.
public or formal expressions of praise or approval

lời khen ngợi, tiếng vỗ tay
Thiết kế sản phẩm sáng tạo của công ty đã nhận được lời khen ngợi tại hội nghị ngành.
something that feels like it could cause harm or trouble, making people worried or uneasy

mối đe dọa, nguy hiểm
Sự hiện diện của những người bảo vệ vũ trang tạo ra một cảm giác đe dọa rõ rệt tại trạm kiểm soát biên giới.
| Kỹ Năng Từ Vựng SAT 6 | |||
|---|---|---|---|
| Bài học 41 | Bài học 42 | Bài 43 | Bài học 44 |
| Bài 45 | Bài học 46 | Bài học 47 | Bài học 48 |
| Bài 49 | Bài học 50 | ||
