Trạng Từ Ghép - Đơn giản hóa hoặc Khái quát hóa

Lặn vào các trạng từ ghép tiếng Anh để đơn giản hóa hoặc khái quát hóa, như "tóm lại" và "nhìn chung".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Trạng Từ Ghép
in a word [Trạng từ]
اجرا کردن

nói tóm lại

Ex: In a word , the movie was captivating .

Nói tóm lại, bộ phim thật hấp dẫn.

in conclusion [Trạng từ]
اجرا کردن

kết luận

Ex: Throughout this essay , we have explored the historical context of the conflict ; in conclusion , understanding these historical factors is crucial for finding a sustainable resolution .

Xuyên suốt bài luận này, chúng tôi đã khám phá bối cảnh lịch sử của cuộc xung đột; kết luận lại, hiểu những yếu tố lịch sử này là rất quan trọng để tìm ra một giải pháp bền vững.

in essence [Trạng từ]
اجرا کردن

về bản chất

Ex: In essence , the proposal aims to streamline our operations and increase efficiency .

Về cơ bản, đề xuất nhằm mục đích hợp lý hóa hoạt động của chúng tôi và tăng hiệu quả.

in other words [Trạng từ]
اجرا کردن

nói cách khác

Ex: She 's a workaholic in other words , she 's always working .

Cô ấy là một người nghiện việc— nói cách khác, cô ấy luôn làm việc.

in short [Trạng từ]
اجرا کردن

tóm lại

Ex: The movie , in short , is a captivating thriller with unexpected twists .

Bộ phim, nói ngắn gọn, là một bộ phim ly kỳ hấp dẫn với những tình tiết bất ngờ.

in summary [Trạng từ]
اجرا کردن

tóm lại

Ex: In summary , the presentation covered three main topics : market analysis , product development , and marketing strategy .

Tóm lại, bài thuyết trình bao gồm ba chủ đề chính: phân tích thị trường, phát triển sản phẩm và chiến lược tiếp thị.

اجرا کردن

nói một cách đơn giản

Ex: To put it simply , the project was a complete success .

Nói một cách đơn giản, dự án đã thành công hoàn toàn.

all in all [Trạng từ]
اجرا کردن

nhìn chung

Ex: All in all , the event was a success , despite a few minor setbacks .

Nhìn chung, sự kiện đã thành công, mặc dù có một vài trở ngại nhỏ.

by and large [Trạng từ]
اجرا کردن

nhìn chung

Ex: By and large , the team is satisfied with the progress we 've made on the project .

Nhìn chung, đội ngũ hài lòng với tiến độ chúng tôi đã đạt được trong dự án.

for the most part [Trạng từ]
اجرا کردن

phần lớn

Ex: For the most part , the weather in this region is sunny and pleasant .

Phần lớn, thời tiết ở khu vực này nắng và dễ chịu.

on the whole [Trạng từ]
اجرا کردن

nhìn chung

Ex: On the whole , the project was successful , although there were a few challenges along the way .

Nhìn chung, dự án đã thành công, mặc dù có một số thách thức trên đường đi.