Danh Sách Từ Vựng Trình Độ A2 - Tính từ trái nghĩa cơ bản

Ở đây bạn sẽ học một số tính từ tiếng Anh cơ bản và từ trái nghĩa của chúng, như "đầy và trống", "đơn giản và khó", được chuẩn bị cho người học trình độ A2.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Danh Sách Từ Vựng Trình Độ A2
full [Tính từ]
اجرا کردن

đầy

Ex: After a day of shopping , her shopping bags were full of new purchases .

Sau một ngày mua sắm, những chiếc túi mua sắm của cô ấy đầy những món đồ mới.

empty [Tính từ]
اجرا کردن

trống rỗng

Ex: The empty bottle rolled across the floor , its contents completely consumed .

Chai rỗng lăn trên sàn, nội dung của nó hoàn toàn được tiêu thụ.

necessary [Tính từ]
اجرا کردن

cần thiết

Ex: It is necessary to study for exams to achieve good grades .

Cần thiết phải học cho các kỳ thi để đạt được điểm tốt.

unnecessary [Tính từ]
اجرا کردن

không cần thiết

Ex: Adding extra sugar to the recipe would be unnecessary since it 's already sweet enough .

Thêm đường vào công thức sẽ là không cần thiết vì nó đã đủ ngọt rồi.

simple [Tính từ]
اجرا کردن

đơn giản

Ex: The concept was simple to grasp ; it required only a basic understanding of the topic .

Khái niệm này rất đơn giản để nắm bắt; nó chỉ yêu cầu hiểu biết cơ bản về chủ đề.

hard [Tính từ]
اجرا کردن

khó

Ex: Writing a novel can be hard , as it requires creativity , discipline , and perseverance .

Viết một cuốn tiểu thuyết có thể khó, vì nó đòi hỏi sự sáng tạo, kỷ luật và kiên trì.

maximum [Tính từ]
اجرا کردن

tối đa

Ex: He reached the maximum speed of the car on the highway .

Anh ấy đã đạt đến tốc độ tối đa của chiếc xe trên đường cao tốc.

minimum [Tính từ]
اجرا کردن

tối thiểu

Ex: He received the minimum score needed to pass the exam .

Anh ấy đã nhận được điểm số tối thiểu cần thiết để vượt qua kỳ thi.

near [Tính từ]
اجرا کردن

gần

Ex:

Công viên gần nhà chúng tôi, vì vậy chúng tôi thường đến đó để đi dạo buổi tối.

far [Tính từ]
اجرا کردن

xa

Ex: They trekked to a far island untouched by modern development .

Họ đi bộ đến một hòn đảo xa xôi không bị ảnh hưởng bởi sự phát triển hiện đại.

common [Tính từ]
اجرا کردن

thông thường

Ex: Her style was simple and common , perfect for everyday wear .

Phong cách của cô ấy đơn giản và phổ biến, hoàn hảo để mặc hàng ngày.

uncommon [Tính từ]
اجرا کردن

không phổ biến

Ex: Seeing a shooting star in the city is uncommon due to light pollution .

Nhìn thấy sao băng trong thành phố là hiếm do ô nhiễm ánh sáng.

busy [Tính từ]
اجرا کردن

bận rộn

Ex: The project deadline is approaching , and the team is getting busy with finalizing reports and presentations .

Hạn chót của dự án đang đến gần, và nhóm đang bận rộn hoàn thiện các báo cáo và bài thuyết trình.

free [Tính từ]
اجرا کردن

rảnh rỗi

Ex: He felt a sense of liberation as he walked out of work , knowing he had the evening free to spend with his family .

Anh ấy cảm thấy một cảm giác giải phóng khi bước ra khỏi nơi làm việc, biết rằng mình có buổi tối rảnh rỗi để dành cho gia đình.

lazy [Tính từ]
اجرا کردن

lười biếng

Ex: The employee 's lazy work ethic resulted in missed deadlines and subpar performance evaluations .

Đạo đức làm việc lười biếng của nhân viên đã dẫn đến việc bỏ lỡ thời hạn và các đánh giá hiệu suất dưới mức trung bình.

hardworking [Tính từ]
اجرا کردن

chăm chỉ

Ex:

Bản chất chăm chỉ của anh ấy đã giúp anh ấy nhận được sự công nhận và khen ngợi từ đồng nghiệp.

relaxing [Tính từ]
اجرا کردن

thư giãn

Ex: Spending the afternoon by the peaceful lake was relaxing, allowing her to unwind and recharge.

Dành buổi chiều bên hồ yên bình thật thư giãn, cho phép cô ấy thư giãn và nạp lại năng lượng.

stressful [Tính từ]
اجرا کردن

căng thẳng

Ex: The workload at her new job was incredibly stressful .

Khối lượng công việc ở công việc mới của cô ấy vô cùng căng thẳng.

dumb [Tính từ]
اجرا کردن

lacking intelligence or the ability to think clearly

Ex: Despite repeated explanations , she remained dumb to the complexities of the subject .
comfortable [Tính từ]
اجرا کردن

thoải mái

Ex: After a long day , I like to change into comfortable pajamas .

Sau một ngày dài, tôi thích thay đồ ngủ thoải mái.

uncomfortable [Tính từ]
اجرا کردن

không thoải mái

Ex: The old chair was so uncomfortable that no one wanted to sit in it .

Chiếc ghế cũ không thoải mái đến mức không ai muốn ngồi lên nó.

direct [Tính từ]
اجرا کردن

trực tiếp

Ex: The train offers a direct route from the city to the countryside .

Tàu hỏa cung cấp một tuyến đường trực tiếp từ thành phố đến nông thôn.

indirect [Tính từ]
اجرا کردن

gián tiếp

Ex: The indirect route through the mountains offered breathtaking views but was challenging to navigate .

Tuyến đường gián tiếp qua núi mang đến những cảnh đẹp ngoạn mục nhưng khó điều hướng.

special [Tính từ]
اجرا کردن

đặc biệt

Ex: The team worked hard to create a special experience for their guests .

Nhóm đã làm việc chăm chỉ để tạo ra một trải nghiệm đặc biệt cho khách của họ.

ordinary [Tính từ]
اجرا کردن

thông thường

Ex: The meal she cooked was ordinary , with no special ingredients or flavors .

Bữa ăn cô ấy nấu rất bình thường, không có nguyên liệu hay hương vị đặc biệt nào.

famous [Tính từ]
اجرا کردن

nổi tiếng

Ex: The famous author 's novels have been translated into multiple languages .

Những cuốn tiểu thuyết của tác giả nổi tiếng đã được dịch ra nhiều thứ tiếng.

unknown [Tính từ]
اجرا کردن

không xác định

Ex: The concert featured a few unknown bands , which surprised the audience .

Buổi hòa nhạc có sự tham gia của một số ban nhạc không nổi tiếng, điều này đã làm khán giả ngạc nhiên.

deep [Tính từ]
اجرا کردن

sâu

Ex: Can you tell me how deep this well is before we lower the bucket ?

Bạn có thể cho tôi biết cái giếng này sâu bao nhiêu trước khi chúng ta thả cái xô xuống không?

shallow [Tính từ]
اجرا کردن

nông

Ex: She planted the flower seeds in a shallow hole in the garden .

Cô ấy trồng hạt hoa trong một cái hố nông trong vườn.