pattern

Danh Sách Từ Vựng Trình Độ A2 - Tính Từ Trái Nghĩa Cơ Bản

Ở đây bạn sẽ học một số tính từ tiếng Anh cơ bản và từ trái nghĩa của chúng, như "đầy và trống", "đơn giản và khó", được chuẩn bị cho người học trình độ A2.

Xem lại

Thẻ ghi nhớ

Chính tả

Đố vui

Bắt đầu học
CEFR A2 Vocabulary
full
full
[Tính từ]

having no space left

đầy, chật kín

đầy, chật kín

Ex: The parking lot was full, forcing us to find parking on a nearby street. 

Bãi đậu xe đã đầy, buộc chúng tôi phải tìm chỗ đậu xe trên một con phố gần đó.

empty
empty
[Tính từ]

with no one or nothing inside

trống rỗng, vắng vẻ

trống rỗng, vắng vẻ

Ex: She opened the empty refrigerator, realizing she needed to go grocery shopping. 

Cô ấy mở tủ lạnh trống rỗng, nhận ra mình cần đi mua đồ tạp hóa.

necessary
necessary
[Tính từ]

needed to be done for a particular reason or purpose

cần thiết, thiết yếu

cần thiết, thiết yếu

Ex: Wearing sunscreen is necessary to protect your skin from harmful UV rays. 

Thoa kem chống nắng là cần thiết để bảo vệ da bạn khỏi tia UV có hại.

unnecessary
unnecessary
[Tính từ]

not needed at all or more than what is required

không cần thiết, thừa thãi

không cần thiết, thừa thãi

Ex: The additional security measures seemed unnecessary given the low risk of a security breach. 

Các biện pháp bảo mật bổ sung dường như không cần thiết do nguy cơ vi phạm bảo mật thấp.

simple
simple
[Tính từ]

not involving difficulty in doing or understanding

đơn giản, dễ dàng

đơn giản, dễ dàng

Ex: The task was simple to complete; it didn't require any specialized skills. 

Nhiệm vụ rất đơn giản để hoàn thành; nó không yêu cầu bất kỳ kỹ năng chuyên môn nào.

hard
hard
[Tính từ]

needing a lot of skill or effort to do

khó, gian nan

khó, gian nan

Ex: Mastering a new language can be hard, especially if it has a complex grammar and vocabulary. 

Làm chủ một ngôn ngữ mới có thể khó, đặc biệt nếu nó có ngữ pháp và từ vựng phức tạp.

maximum
maximum
[Tính từ]

indicating the greatest or highest possible amount, quantity, or degree

tối đa, cao nhất

tối đa, cao nhất

Ex: The company sets a maximum limit on the number of vacation days employees can take each year. 

Công ty đặt ra giới hạn tối đa về số ngày nghỉ mà nhân viên có thể nghỉ mỗi năm.

minimum
minimum
[Tính từ]

having the least or smallest amount possible

tối thiểu, nhỏ nhất

tối thiểu, nhỏ nhất

Ex: The minimum age for purchasing alcohol is 21 in many countries. 

Độ tuổi tối thiểu để mua rượu là 21 ở nhiều quốc gia.

near
near
[Tính từ]

not far from a place

gần, sát

gần, sát

Ex: The near side of the riverbank offers a beautiful view of the sunset. 

Bờ sông gần mang đến một góc nhìn tuyệt đẹp về hoàng hôn.

far
far
[Tính từ]

situated at a considerable distance in space

xa,  xa xôi

xa, xa xôi

Ex: The spacecraft traveled to a far corner of the solar system. 

Tàu vũ trụ đã du hành đến một góc xa của hệ mặt trời.

common
common
[Tính từ]

regular and without any exceptional features

thông thường, phổ biến

thông thường, phổ biến

Ex: The restaurant offered common dishes like pasta and salad. 

Nhà hàng phục vụ những món ăn thông thường như mì ống và salad.

uncommon
uncommon
[Tính từ]

not happening or found often

không phổ biến, hiếm

không phổ biến, hiếm

Ex: Finding parking downtown is uncommon during the evening rush hour. 

Tìm chỗ đậu xe ở trung tâm thành phố là không phổ biến trong giờ cao điểm buổi tối.

busy
busy
[Tính từ]

having so many things to do in a way that leaves not much free time

bận rộn, bận

bận rộn, bận

Ex: In the bustling city, people are constantly busy with work, errands, and social commitments. 

Trong thành phố nhộn nhịp, mọi người liên tục bận rộn với công việc, việc vặt và các cam kết xã hội.

free
free
[Tính từ]

having no particular plans or tasks

rảnh rỗi, tự do

rảnh rỗi, tự do

Ex: The weekend was finally here, and they had two whole days free to explore the city. 

Cuối tuần đã đến, và họ có hai ngày trọn vẹn rảnh rỗi để khám phá thành phố.

lazy
lazy
[Tính từ]

avoiding work or activity and preferring to do as little as possible

lười biếng, lười nhác

lười biếng, lười nhác

Ex: Rather than cooking a meal, he opted for takeout because he was feeling too lazy to cook. 

Thay vì nấu một bữa ăn, anh ấy đã chọn đồ ăn mang về vì cảm thấy quá lười để nấu ăn.

hardworking
hardworking
[Tính từ]

(of a person) putting in a lot of effort and dedication to achieve goals or complete tasks

chăm chỉ, siêng năng

chăm chỉ, siêng năng

Ex: Despite the long hours, she remained hardworking, committed to achieving success in her career. 

Mặc dù giờ làm việc dài, cô ấy vẫn chăm chỉ, cam kết đạt được thành công trong sự nghiệp.

relaxing
relaxing
[Tính từ]

helping our body or mind rest

thư giãn, làm dịu

thư giãn, làm dịu

Ex: Reading a book in a cozy armchair can be a relaxing way to unwind before bed. 

Đọc sách trên một chiếc ghế bành thoải mái có thể là một cách thư giãn để thư giãn trước khi đi ngủ.

stressful
stressful
[Tính từ]

causing mental or emotional strain or worry due to pressure or demands

căng thẳng, gây lo lắng

căng thẳng, gây lo lắng

Ex: Planning a wedding can be a stressful experience. 

Lên kế hoạch cho một đám cưới có thể là một trải nghiệm căng thẳng.

dumb
dumb
[Tính từ]

lacking intelligence or the ability to think clearly

ngu ngốc, ngu xuẩn

ngu ngốc, ngu xuẩn

Ex: The dumb student found it challenging to keep up with the pace of the class. 

Học sinh ngu ngốc cảm thấy khó khăn để theo kịp tốc độ của lớp học.

comfortable
comfortable
[Tính từ]

(of an object) making you feel relaxed because of it is warm or soft and does not hurt the body

thoải mái, dễ chịu

thoải mái, dễ chịu

Ex: The sofa in the living room is so comfortable; I could relax on it for hours. 

Chiếc ghế sofa trong phòng khách thật thoải mái; tôi có thể thư giãn trên đó hàng giờ.

uncomfortable
uncomfortable
[Tính từ]

(of clothes, furniture, etc.) unpleasant to use or wear

không thoải mái

không thoải mái

Ex: The scratchy fabric of the sweater made it uncomfortable against her skin. 

Chất vải xước của chiếc áo len khiến nó trở nên khó chịu khi tiếp xúc với da cô ấy.

direct
direct
[Tính từ]

going from one place to another in a straight line without stopping or changing direction

trực tiếp, không dừng

trực tiếp, không dừng

Ex: The train offers a direct route from the city to the countryside. 

Tàu hỏa cung cấp một tuyến đường trực tiếp từ thành phố đến nông thôn.

indirect
indirect
[Tính từ]

not going in a straight line or the shortest way

gián tiếp, vòng vo

gián tiếp, vòng vo

Ex: The GPS recommended an indirect route to avoid heavy traffic on the main highway. 

GPS đề xuất một tuyến đường gián tiếp để tránh tắc nghẽn giao thông trên đường cao tốc chính.

special
special
[Tính từ]

different or better than what is normal

đặc biệt, riêng biệt

đặc biệt, riêng biệt

Ex: Their special relationship blossomed into a deep and meaningful friendship over the years. 

Mối quan hệ đặc biệt của họ nở hoa thành một tình bạn sâu sắc và ý nghĩa qua nhiều năm.

ordinary
ordinary
[Tính từ]

not unusual or different in any way

thông thường, bình thường

thông thường, bình thường

Ex: The neighborhood park was ordinary, with standard playground equipment and benches. 

Công viên trong khu phố bình thường, với thiết bị sân chơi tiêu chuẩn và ghế dài.

famous
famous
[Tính từ]

known by a lot of people

nổi tiếng, danh tiếng

nổi tiếng, danh tiếng

Ex: Tourists flock to the city to visit famous landmarks such as the Eiffel Tower. 

Du khách đổ xô đến thành phố để tham quan các địa danh nổi tiếng như tháp Eiffel.

unknown
unknown
[Tính từ]

(of a person) not known by many people

không xác định, ít được biết đến

không xác định, ít được biết đến

Ex: The concert featured a few unknown bands, which surprised the audience. 

Buổi hòa nhạc có sự tham gia của một số ban nhạc không nổi tiếng, điều này đã làm khán giả ngạc nhiên.

deep
deep
[Tính từ]

having a great distance from the surface to the bottom

sâu

sâu

Ex: They drilled a hole that was two meters deep to reach the underground pipes. 

Họ đã khoan một cái lỗ sâu hai mét để tiếp cận các đường ống ngầm.

shallow
shallow
[Tính từ]

having a short distance from the surface to the bottom

nông, nông cạn

nông, nông cạn

Ex: The dish should be baked in a shallow pan to ensure even cooking. 

Món ăn nên được nướng trong chảo nông để đảm bảo chín đều.

LanGeek
Tải ứng dụng LanGeek