thư giãn
Anh ấy thích thư giãn trong vườn vào buổi tối.
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Nghỉ ngơi và Thư giãn cần thiết cho kỳ thi IELTS Học thuật Cơ bản.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
thư giãn
Anh ấy thích thư giãn trong vườn vào buổi tối.
nằm
Con mèo chọn nằm trên bệ cửa sổ đầy nắng, tận hưởng hơi ấm của ánh nắng buổi chiều.
ngủ
Tôi cần ngủ sớm tối nay vì ngày mai tôi có một cuộc họp quan trọng.
giấc ngủ ngắn
Em bé chìm vào giấc ngủ yên bình, và mẹ cô ấy tận hưởng thời gian yên tĩnh để đọc sách.
nghỉ ngơi
Con mèo thích tìm một chỗ có nắng để nghỉ ngơi và hấp thụ hơi ấm.
ngáy
Con chó nằm trên tấm thảm, ngáy một cách hài lòng sau một ngày chơi đùa trong sân.
ngủ gật
Một giấc ngủ ngắn tăng năng lượng bao gồm việc ngủ gật trong một khoảng thời gian ngắn để tăng cường năng lượng.
ngủ gà ngủ gật
Sau bữa ăn thịnh soạn, anh cảm thấy có xu hướng ngủ gật trên chiếc ghế thoải mái.
tựa vào
Cậu thiếu niên tựa vào hàng rào, chìm đắm trong cuộc trò chuyện với một người bạn.
thiền
Nhiều người thiền hàng ngày như một thực hành cho sự minh mẫn tinh thần và hạnh phúc tình cảm.
mơ
Cô ấy mơ về việc có thể thở dưới nước.
tựa lưng
Huấn luyện viên yoga hướng dẫn học viên nằm ngửa trên thảm, sẵn sàng cho bài tập thư giãn.
thư giãn
Bãi biển là nơi yêu thích của tôi để thư giãn và nghỉ ngơi.
ngủ gật
Một số người thích ngủ gật trong vài phút trong giờ nghỉ trưa.
thư giãn
Tắm nước ấm giúp anh ấy thư giãn và giải tỏa căng thẳng.
ngủ
Âm thanh nhịp nhàng của mưa bên ngoài cửa sổ đã giúp cô ngủ ngon một cách bình yên.
lười biếng
Sau một tuần bận rộn, anh ấy thích lười biếng trên võng với một cuốn sách hay.
thư giãn
Sau một ngày dài, họ sẽ thư giãn trên ghế sofa và xem TV.
duỗi người
Con mèo duỗi người trên bệ cửa sổ, tận hưởng hơi ấm của ánh nắng mặt trời.