lốc xoáy
Khu vực này được biết đến với sự xuất hiện thường xuyên của lốc xoáy.
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Thảm họa cần thiết cho kỳ thi IELTS Học thuật.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
lốc xoáy
Khu vực này được biết đến với sự xuất hiện thường xuyên của lốc xoáy.
xoáy thuận
Một cơn bão mạnh đang tiến gần bờ biển, và cư dân được khuyên nên sơ tán.
bão
Chính quyền đã ra lệnh sơ tán khi bão tiếp cận vùng ven biển.
hạn hán
Hạn hán gây ra mất mát nghiêm trọng về thảm thực vật.
lở đất
Ngôi làng bị thiệt hại nặng nề bởi lở đất, chôn vùi nhiều ngôi nhà.
thảm họa
Sự sụp đổ tài chính của công ty đã được ngăn chặn vào phút cuối, suýt nữa tránh được một thảm họa.
địa ngục
Lính cứu hỏa đã chiến đấu với địa ngục trong nhiều giờ, làm việc không mệt mỏi để kiểm soát ngọn lửa dữ dội.
sóng bão
Cư dân chuẩn bị đối phó với một sóng thần khi những cơn gió mạnh của nor'easter trùng với thủy triều cao.
xoáy nước
Các dòng hải lưu tạo thành một xoáy nước mạnh mẽ, tạo ra một màn trình diễn nước xoáy đầy mê hoặc.
tuyết lở
Tuyết lở đã chôn vùi ngôi làng miền núi trong tuyết.
số người chết
Chính quyền lo ngại rằng số người chết do cơn bão sẽ tăng lên khi nhiều khu vực bị ảnh hưởng hơn.
động đất dưới biển
Các trạm giám sát địa chấn đã ghi lại độ lớn và độ sâu của trận động đất dưới biển gần đây ở Thái Bình Dương.
sơ tán
Quân đội đã tổ chức việc di tản dân thường khỏi khu vực bị tàn phá bởi chiến tranh, cung cấp lối đi an toàn đến các trại tị nạn.
cháy rừng
Lính cứu hỏa làm việc không mệt mỏi để kiềm chế đám cháy rừng đe dọa các ngôi nhà gần đó.
bão tuyết
Điều kiện bão tuyết khắc nghiệt rất nguy hiểm cho du khách.
sóng thần
Hệ thống cảnh báo sóng thần rất quan trọng trong việc cảnh báo các cộng đồng ven biển về nguy cơ tiềm ẩn.
phun trào
Cư dân đã được sơ tán khi vụ phun trào đe dọa các thị trấn lân cận.