Đại từ và Từ hạn định - Đại Từ Quan Hệ
Đại từ quan hệ là những từ giới thiệu mệnh đề quan hệ cung cấp thông tin bổ sung về một danh từ hoặc cụm danh từ được đề cập trước đó trong câu.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
who
[Đại từ]
used to refer to people or animals with names

ai, người mà
Ex: She is the friend who helped me through difficult times.
Cô ấy là người bạn đã giúp tôi vượt qua những thời điểm khó khăn.
Đóng
Đăng nhậpwhich
[Đại từ]
used to refers to animals and things

cái mà, con mà
Ex: The house which was built in the 19th century is now a museum.
Ngôi nhà mà được xây dựng vào thế kỷ 19 giờ là một bảo tàng.
Đóng
Đăng nhậpthat
[Đại từ]
used to introduce relative clauses that refer to people, animals, or things

mà, cái mà
Ex: The song that played was our favorite.
Bài hát mà đã phát là bài yêu thích của chúng tôi.
Đóng
Đăng nhậpwhom
[Đại từ]
used to refer to people in formal English, particularly when they are the object of a verb or preposition

người mà, người nào
Ex: He is the professor whom I admire for his knowledge and teaching skills.
Ông ấy là giáo sư mà tôi ngưỡng mộ vì kiến thức và kỹ năng giảng dạy của ông.
Đóng
Đăng nhậpTải ứng dụng LanGeek
