Đại từ và Từ hạn định - Đại từ và từ hạn định không xác định không khẳng định

Những hình thức này được sử dụng trong các câu không khẳng định để chỉ những thứ hoặc người cụ thể mà không chỉ rõ chúng là ai hoặc cái gì.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Đại từ và Từ hạn định
any [Đại từ]
اجرا کردن

không ai

Ex: I checked the shelves , but there were n't any left .

Tôi đã kiểm tra các kệ, nhưng không còn cái nào.

anyone [Đại từ]
اجرا کردن

ai đó

Ex: I do n't know anyone who could solve this problem .

Tôi không biết ai có thể giải quyết vấn đề này.

anybody [Đại từ]
اجرا کردن

ai đó

Ex: Anybody can join the club if they want .

Bất kỳ ai cũng có thể tham gia câu lạc bộ nếu họ muốn.

anything [Đại từ]
اجرا کردن

gì đó

Ex: Feel free to pick anything from the menu ; it 's all delicious .

Hãy thoải mái chọn bất cứ thứ gì từ thực đơn; tất cả đều ngon.

any [Hạn định từ]
اجرا کردن

bất kỳ

Ex: This ticket grants access at any time of the day .

Vé này cho phép truy cập vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày.