Đại từ và từ hạn định chỉ định tiếng Anh

Các từ chỉ định xác định khoảng cách và số lượng của người hoặc vật mà chúng đề cập đến.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Đại từ và Từ hạn định
this [Đại từ]
اجرا کردن

cái này

Ex: Cooking requires careful attention to detail ; this is especially important when baking .

Nấu ăn đòi hỏi sự chú ý cẩn thận đến từng chi tiết; điều này đặc biệt quan trọng khi nướng.

that [Đại từ]
اجرا کردن

đó

Ex: That looks delicious , what is it ?

Đó trông ngon, đó là gì vậy?

these [Đại từ]
اجرا کردن

những cái này

Ex: These are delicious .

Những cái này rất ngon.

those [Đại từ]
اجرا کردن

những cái đó

Ex: Those are beautiful .

Những cái đó thật đẹp.

such [Đại từ]
اجرا کردن

như vậy

Ex: He promised to support the project , and such was his commitment .

Anh ấy hứa sẽ hỗ trợ dự án, và như vậy là cam kết của anh ấy.

this [Hạn định từ]
اجرا کردن

này

Ex: I need this key to open the door .

Tôi cần chiếc chìa khóa này để mở cửa.

that [Hạn định từ]
اجرا کردن

đó

Ex: That cup is yours ; this one is mine .

Cái cốc đó là của bạn; cái này là của tôi.

these [Hạn định từ]
اجرا کردن

những cái này

Ex: Try some of these cookies ; they 're delicious .

Hãy thử một số những bánh quy này; chúng rất ngon.

those [Hạn định từ]
اجرا کردن

những

Ex: I do n't like those shoes .

Tôi không thích những đôi giày đó.