hành động
Khi lưng cô ấy bắt đầu trở chứng, cô ấy gặp khó khăn với các hoạt động hàng ngày.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
hành động
Khi lưng cô ấy bắt đầu trở chứng, cô ấy gặp khó khăn với các hoạt động hàng ngày.
mắng mỏ
Ông chủ mắng mỏ nhân viên vì đã trễ hạn chót.
cười vỡ bụng
Trong cuộc trò chuyện vui vẻ, họ không thể không bật cười trước những câu chuyện hài hước của nhau.
thấm nhuần
Du khách háo hức hấp thụ nền văn hóa sôi động trong chuyến thăm thành phố nước ngoài.
kích thích
Sự xuất hiện bất ngờ của khách mời đã kích động buổi phát sóng trực tiếp.
làm sống động
Diễn giả đã sử dụng sự hài hước và giai thoại để làm sống động bài thuyết trình của mình, giữ cho khán giả tham gia và giải trí.
làm cho hấp dẫn hơn
Mục tiêu của nhà báo là làm cho câu chuyện tin tức hấp dẫn hơn bằng cách thêm các chi tiết kịch tính và phỏng vấn cá nhân.
căng thẳng
Nói trước công chúng có xu hướng làm căng thẳng anh ấy, khiến anh ấy lo lắng.
làm ai đó bực bội
Sự mất mát đột ngột đã gây ra một làn sóng đau buồn trong cộng đồng.
thư giãn
Giáo viên nói với học sinh hãy thư giãn và đừng lo lắng quá nhiều về bài kiểm tra.
khuấy động
Thông báo đột ngột về việc sa thải đã gây ra lo lắng giữa các nhân viên.
tươi lên
Khuôn mặt của những đứa trẻ bừng sáng lên khi chúng nhìn thấy chiếc xe bán kem đang đến gần.
cổ vũ
Chia sẻ một câu chuyện vui có thể nhanh chóng cổ vũ ai đó đang cảm thấy buồn.
làm phấn chấn
Những lời động viên từ diễn giả truyền cảm hứng khiến khán giả phấn chấn lên với nguồn cảm hứng.
vui lên
Chỉ cần dành thời gian với bạn bè cũng có thể khiến bạn vui vẻ một cách bất ngờ.
cổ vũ
Đội bóng đang thua hai bàn, nhưng các cổ động viên đã cố gắng cổ vũ họ bằng những tiếng reo hò lớn.