tiêu chí
Tiêu chí của cô ấy cho một kỳ nghỉ tốt bao gồm thời tiết đẹp và các hoạt động thú vị.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về việc đưa ra quyết định, như "tiêu chí", "cam kết", "kháng cự", v.v., cần thiết cho kỳ thi IELTS.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
tiêu chí
Tiêu chí của cô ấy cho một kỳ nghỉ tốt bao gồm thời tiết đẹp và các hoạt động thú vị.
người ra quyết định
Các thành viên của ủy ban là người ra quyết định trong việc lựa chọn người chiến thắng học bổng.
thích hơn
Cô ấy thích chiếc váy màu xanh hơn là màu đỏ cho bữa tiệc.
a tendency or predisposition to favor something over other options
quyết tâm
Quyết tâm tiết kiệm nhiều tiền hơn mỗi tháng đã giúp anh ấy đạt được các mục tiêu tài chính.
trách nhiệm
Các quan chức công phải thể hiện trách nhiệm giải trình để duy trì niềm tin của công chúng.
cam kết
Ông ấy đã cống hiến sự nghiệp của mình cho nghiên cứu khoa học, nhằm mục đích tạo ra những khám phá đột phá trong lĩnh vực y học.
tình thế tiến thoái lưỡng nan
Bác sĩ đứng trước lưỡng nan về việc nên thử một thủ thuật rủi ro hay tiếp tục điều trị thông thường.
do dự
Là người do dự về con đường sự nghiệp của mình, Emily liên tục tìm kiếm lời khuyên từ người khác, không thể tin tưởng vào quyết định của chính mình.
ưu tiên
Khi chọn điểm đến du lịch, hãy cân nhắc những nơi có khí hậu ôn hòa, tốt nhất là tránh nhiệt độ khắc nghiệt.
xem xét lại
Cô ấy xem xét lại lập trường của mình về vấn đề sau khi nghe bằng chứng mới.
to consider something when trying to make a judgment or decision
không quyết định
Cô ấy vẫn chưa quyết định được nên học trường đại học nào, cân nhắc những ưu và nhược điểm của từng lựa chọn.
phán quyết
Thẩm phán đọc to bản án trong phòng xử án đông nghẹt.
khiếu nại
Vận động viên quyết định khiếu nại quyết định của trọng tài trong trận đấu.
không linh hoạt
Ý kiến của cha anh ấy cứng nhắc và hiếm khi mở ra để thảo luận.
thẩm quyền
Cảnh sát địa phương không có thẩm quyền đối với tội phạm xảy ra trên tài sản liên bang.
không kết luận
Các xét nghiệm y tế là không kết luận, vì vậy cần kiểm tra thêm để xác định nguyên nhân của các triệu chứng.
the act of opposing or refusing to accept something one disapproves of or disagrees with
xác nhận
Tòa phúc thẩm đã duy trì bản án, tuyên bố rằng phiên tòa đã được tiến hành công bằng.
tuyệt đối
Một khi sắc lệnh được coi là tuyệt đối, vấn đề được coi là đã được giải quyết.
quyết định
Trong công ty, quyền lực quyết định chỉ thuộc về CEO, lời nói của người này là cuối cùng.
the action of choosing or making a selection
cũng không
Tôi không thể đi dự tiệc tối nay, và bạn tôi cũng cũng không thể.
lựa chọn thay thế
Giáo viên đã cho chúng tôi hai lựa chọn cho dự án cuối cùng: một bài thuyết trình hoặc một bài nghiên cứu.
gu
Anh ấy có gu thẩm mỹ tinh tế trong nghệ thuật, ưa thích những tác phẩm tối giản với sự phức tạp tinh tế.
mặc định
Cài đặt mặc định cho trang chủ của trình duyệt là trang web của công cụ tìm kiếm, nhưng người dùng có thể thay đổi nó thành trang ưa thích của họ.
đấu với
Sự cạnh tranh giữa Batman đấu với Superman là một trong những chủ đề phổ biến nhất trong truyện tranh.
liệu
Tôi không thể quyết định liệu nên mặc váy hay quần jean đến sự kiện.
chịu đựng
Cô ấy không thể chịu đựng những người liên tục không trung thực.
the process of evaluating, assessing, or deciding about a person, situation, or event