gây nguy hiểm
Không áp dụng các biện pháp bảo mật thích hợp có thể gây nguy hiểm cho sự an toàn của toàn bộ tòa nhà.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến thiệt hại và nguy hiểm, như "gây chết người", "tàn phá", "tình cảnh khó khăn", v.v. sẽ giúp bạn vượt qua kỳ ACT.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
gây nguy hiểm
Không áp dụng các biện pháp bảo mật thích hợp có thể gây nguy hiểm cho sự an toàn của toàn bộ tòa nhà.
gây nguy hiểm
Việc liên tục bỏ qua các biện pháp an toàn đang gây nguy hiểm cho nơi làm việc.
đe dọa
Kẻ bắt nạt đe dọa sẽ đánh đứa trẻ nhỏ hơn nếu chúng không đưa tiền ăn trưa cho hắn.
gây nguy hiểm
Lái xe ẩu có thể gây nguy hiểm đến an toàn của hành khách.
gây ra
Kẻ bắt nạt tìm cách gây ra nỗi đau tình cảm cho các bạn cùng lớp thông qua những lời chế nhạo và xúc phạm.
làm đau khổ
Khu vực đã bị ảnh hưởng bởi một trận hạn hán nghiêm trọng vào năm ngoái.
làm ô nhiễm
Các phương pháp xử lý rác thải bất cẩn có thể làm ô nhiễm nước ngầm với các chất nguy hiểm.
gây rắc rối
Các vấn đề sức khỏe đang diễn ra làm phiền cô ấy, ảnh hưởng đến cả sức khỏe thể chất và tinh thần.
gây thiệt hại nghiêm trọng
Danh tiếng của anh ấy bị tổn hại bởi những lời buộc tội sai trái.
làm suy yếu
Nhiều năm bị bỏ bê đã làm suy yếu cơ sở hạ tầng của thành phố.
tàn sát
Quân xâm lược nhằm tàn sát lực lượng đối phương trong trận chiến.
phục kích
Lực lượng đặc nhiệm được giao nhiệm vụ phục kích nhóm nổi dậy trong khi họ tuần tra ban đêm.
tàn phá
Khủng hoảng kinh tế có thể tàn phá sự ổn định tài chính và phúc lợi của một quốc gia.
làm mất uy tín
Luật sư đã cố gắng làm mất uy tín nhân chứng trong quá trình thẩm vấn chéo.
bác bỏ
Giáo viên đã dành thời gian để bác bỏ những quan niệm sai lầm phổ biến về một khái niệm khoa học phức tạp, đảm bảo học sinh có thông tin chính xác.
độc tính
Các nhà nghiên cứu đã tiến hành các thử nghiệm để đánh giá độc tính của thuốc trừ sâu mới đối với ong.
nỗi khổ
Muỗi là nỗi ám ảnh của những buổi tối mùa hè.
đe dọa
Tiếng gầm đe dọa của con chó khiến người đưa thư do dự trước khi tiến lại gần cổng.
nguy hiểm
Các hóa chất nguy hiểm nên được xử lý cẩn thận để tránh tai nạn.
thù địch
Cuộc tranh luận nóng bỏng giữa những người hàng xóm đã dẫn đến một mối quan hệ thù địch, với căng thẳng cao và giao tiếp bị phá vỡ.
độc hại
Vết đốt của bọ cạp có thể độc, vì vậy hãy tìm kiếm sự chăm sóc y tế nếu bạn không may bị đốt.
ăn mòn
Tính chất ăn mòn của dung dịch tẩy rửa đã gây ra sự đổi màu trên mặt bàn.
có hại
Đó là một bình luận độc hại — tàn nhẫn và không cần thiết.
không thân thiện
Họ thấy vùng đất khắc nghiệt, với ít tài nguyên và thời tiết khắc nghiệt.
dễ bị ảnh hưởng
Các hệ thống máy tính cũ có xu hướng dễ bị ảnh hưởng bởi virus và phần mềm độc hại hơn so với các hệ thống mới hơn với phần mềm bảo mật được cập nhật.
bất khả xâm phạm
Mặc dù có nhiều nỗ lực để phá hoại nó, nguyên tắc vẫn bất khả xâm phạm.
vô hại
Bình luận của anh ấy có vẻ vô hại nhưng đã gây ra tranh cãi.
đáng ngại
Một cơn lạnh đáng ngại tràn ngập không khí khi họ bước vào ngôi nhà bỏ hoang.
tàn phá
Xem tác động tàn phá của cơn bão đối với các cộng đồng ven biển thật đau lòng.
chết người
Bác sĩ cảnh báo rằng bệnh ung thư của bệnh nhân đã tiến triển đến giai đoạn chết người, với các lựa chọn điều trị hạn chế.
phản bội
Băng đã khiến các con đường trở nên nguy hiểm trong cơn bão.
thảm khốc
Không giải quyết được biến đổi khí hậu có thể gây ra hậu quả thảm khốc cho các thế hệ tương lai.